Nghị quyết mô hình đổi mới phát triển kinh tế đất nước

Khi bàn về Nghị quyết và mô hình đổi mới phát triển kinh tế đất nước trong giai đoạn hiện nay, chúng ta đang chứng kiến một bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt. Không còn thuần túy là mở rộng về số lượng (vốn, lao động giá rẻ, tài nguyên), chiến lược phát triển mới tập trung vào chất lượng, chiều sâu và tính bền vững.
Dưới đây là những trụ cột cốt lõi trong mô hình đổi mới kinh tế được định hình rõ nét qua các văn kiện và nghị quyết chiến lược gần đây:
1. Thay đổi động lực tăng trưởng: Từ "Thô" sang "Tinh"
Mô hình cũ dựa nhiều vào khai thác tài nguyên và gia công thô đã chạm trần. Mô hình đổi mới chuyển dịch trọng tâm sang:
-
Kinh tế số và AI: Coi công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, và dữ liệu lớn (Big Data) là hạ tầng mới, động lực mới để nhảy vọt, tăng năng suất lao động xã hội.
-
Đổi mới sáng tạo làm trung tâm: Lấy doanh nghiệp làm hạt nhân áp dụng công nghệ, giảm dần sự phụ thuộc vào dòng vốn FDI chất lượng thấp, chuyển sang thu hút FDI công nghệ cao (như bán dẫn, năng lượng sạch).
2. Kinh tế xanh và Mô hình tuần hoàn
Đây không còn là khẩu hiệu bảo vệ môi trường, mà đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc để thâm nhập thị trường toàn cầu và bảo đảm an ninh quốc gia:
-
Cam kết Net-Zero: Định hình lại toàn bộ ngành năng lượng, dịch chuyển từ điện than sang năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) và các mô hình lưới điện thông minh, lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR).
-
Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy): Thiết kế chu trình sản xuất khép kín, nơi phế thành phẩm của ngành này là đầu vào của ngành khác, tối ưu hóa tài nguyên trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt.
3. Đột phá hạ tầng kết nối chiến lược
Để kinh tế vận hành trơn tru, hạ tầng phải đi trước một bước. Hai mũi nhọn đang được tập trung đồng bộ:
-
Hạ tầng cứng (Giao thông): Đẩy mạnh các trục cao tốc Bắc - Nam, hệ thống đường vành đai đại đô thị, và đặc biệt là phát triển mô hình TOD (Transit-Oriented Development) – phát triển đô thị gắn kết với các đầu mối giao thông công cộng lớn (như hệ thống Metro, đường sắt tốc độ cao) nhằm tối ưu hóa giá trị quỹ đất và giảm áp lực giao thông.
-
Hạ tầng mềm (Hạ tầng số & Năng lượng): Xây dựng các trung tâm dữ liệu (Data Center), hạ tầng mạng 5G/6G, và đảm bảo an ninh năng lượng cho các vùng kinh tế trọng điểm.
4. Hoàn thiện thể chế và Quản trị quốc gia
Thể chế được xác định là "đột phá của đột phá". Mô hình quản trị đổi mới tập trung vào:
-
Cắt giảm chi phí tuân thủ: Đơn giản hóa thủ tục hành chính qua môi trường điện tử, tạo không gian thông thoáng, an toàn về mặt pháp lý cho doanh nghiệp và nhà đầu tư.
-
Phân cấp, phân quyền triệt để: Giao quyền chủ động cho địa phương, đi đôi với cơ chế kiểm tra, giám sát bằng công nghệ và dữ liệu thời gian thực.
-
Quản trị rủi ro chủ động: Xây dựng các kịch bản ứng phó linh hoạt trước các biến động địa chính trị toàn cầu và sự đảo chiều của dòng vốn quốc tế, ưu tiên giữ vững ổn định vĩ mô và duy trì các cân đối lớn.
Tầm nhìn cốt lõi: Bản chất của mô hình đổi mới kinh tế hiện nay là tạo ra một nền kinh tế tự chủ, có khả năng chống chịu cao trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời tích hợp sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu bằng năng lực nội sinh và công nghệ đột phá.
Để đi sâu hơn vào từng khía cạnh cụ thể của mô hình này, bạn có muốn tìm hiểu thêm về:
Kết luận của tbt tô lâm
Trong thông báo kết luận mới nhất của Bộ Chính trị ban hành vào cuối tháng 6 năm 2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đưa ra những chỉ đạo chiến lược mang tính bước ngoặt về Đề án đổi mới mô hình phát triển đất nước.
Đây được xem là bộ khung tư duy cốt lõi để định hình đường lối phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam bước vào "Kỷ nguyên mới - Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc". Các nội dung cốt lõi bao gồm:
1. Tư tưởng cốt lõi: Tự chủ, Sáng tạo và Tự thích ứng
Tổng Bí thư nhấn mạnh, trong bối cảnh địa chính trị biến động và sự tái cấu trúc mạnh mẽ của các chuỗi cung ứng toàn cầu, các lợi thế truyền thống (như lao động giá rẻ, tài nguyên, vị trí địa lý) không còn đủ sức gánh vác yêu cầu tăng trưởng dài hạn.
-
Tự chủ sáng tạo được xác định là năng lực sống còn.
-
Mô hình mới phải giúp quốc gia có khả năng tự thích ứng và chống chịu cao trước các cú sốc từ bên ngoài (về kinh tế, năng lượng, tài chính, khí hậu).
2. Chuẩn bị cho kỷ nguyên công nghệ tương lai (Vượt trên Chuyển đổi số)
Một chỉ đạo mang tính tầm nhìn xa được đưa ra: Nghị quyết về mô hình phát triển mới phải nhìn xa hơn các giải pháp chuyển đổi số thông thường.
-
Đón đầu công nghệ đột phá: Chuẩn bị sẵn sàng hạ tầng, thể chế và nguồn lực cho thời đại của Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI), robot tự động, sinh học tổng hợp, và điện toán lượng tử.
-
An ninh dữ liệu tuyệt đối: Tổng Bí thư yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt, tuyệt đối không để xảy ra tình trạng lộ, lọt, mua bán trái phép dữ liệu quốc gia, dữ liệu của doanh nghiệp và người dân. Dữ liệu phải được coi là tài sản chiến lược phục vụ phát triển.
3. Thay đổi căn bản tư duy lập pháp: Từ "Quản lý" sang "Kiến tạo"
Để giải phóng toàn bộ năng lực nội sinh, tư duy quản trị quốc gia và hệ thống pháp luật phải thay đổi triệt để:
-
Chuyển mạnh từ tư duy "tiền kiểm" nặng nề, cơ chế "xin - cho" sang "hậu kiểm" hiệu quả.
-
Xây dựng hành lang pháp lý thông thoáng, chấp nhận cơ chế quản trị rủi ro để khuyến khích tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám thử nghiệm công nghệ mới và mô hình kinh doanh mới. Không để các ý tưởng sáng tạo đột phá bị kìm hãm bởi thủ tục hành chính cũ kỹ.
4. Tầm nhìn chiến lược dài hạn
Kết luận tái khẳng định mục tiêu nhất quán: Đưa nước ta phát triển nhanh, bền vững, bao trùm, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, văn minh xã hội và bảo vệ môi trường.
-
Đến năm 2030: Trở thành nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao.
-
Đến giữa thế kỷ XXI (Định hướng 2045): Trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao, sở hữu nền kinh tế hiện đại và khoa học - công nghệ tiên tiến, giữ vững ổn định vĩ mô, quốc phòng và an ninh quốc gia.
Đánh giá chung: Kết luận của Tổng Bí thư Tô Lâm đã đặt "Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số" làm động lực trung tâm của mô hình phát triển mới. Đây không chỉ là một đề án kinh tế kỹ thuật, mà là sự chuyển đổi sâu sắc trong tư duy chiến lược và quản trị quốc gia để đưa đất nước bứt phá.
Bạn có muốn đi sâu vào các giải pháp cụ thể nhằm hiện thực hóa tư duy "thể chế kiến tạo phát triển" hoặc cách thức chuẩn bị hạ tầng cho làn sóng công nghệ tương lai (như AI tổng quát và dữ liệu lớn) hay không?
Quan điểm về công hữu và sở hữu tư nhân có thay đổi gì ?
Trong các văn kiện chiến lược và kết luận mới nhất của Đảng về đổi mới mô hình phát triển, quan điểm về công hữu và sở hữu tư nhân không hề bài xích nhau, mà được nâng cấp lên một tầng tư duy mới: Thực chất, hiệu quả và tích hợp sâu sắc hơn, thay vì tranh luận mang tính giáo điều hay hình thức.
Sự thay đổi này được thể hiện rõ qua ba bước chuyển dịch tư duy cốt lõi sau:
1. Sở hữu tư nhân: Từ "Động lực quan trọng" đến "Hạt nhân tự chủ công nghệ"
Trước đây, kinh tế tư nhân được xác định là "một động lực quan trọng" của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Hiện nay, vai trò này được cụ thể hóa và nâng tầm:
-
Trở thành hạt nhân của năng lực nội sinh: Quốc gia không thể tự chủ nếu chỉ dựa vào FDI (vốn đầu tư nước ngoài) gia công hay doanh nghiệp nhà nước làm hạ tầng. Kinh tế tư nhân, đặc biệt là các tập đoàn công nghệ và công nghiệp dân doanh, được kỳ vọng là mũi nhọn đưa Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị cao (như bán dẫn, AI, năng lượng xanh).
-
Xóa bỏ rào cản, bảo vệ quyền sở hữu pháp lý: Tư duy mới nhấn mạnh việc thiết lập hành lang pháp lý an toàn, minh bạch để bảo hộ tuyệt đối quyền sở hữu tài sản hợp pháp và quyền tự do kinh doanh của người dân, doanh nghiệp. Thể chế "kiến tạo" chính là tạo không gian cho vốn tư nhân phát triển mà không sợ những rủi ro pháp lý mơ hồ.
2. Kinh tế nhà nước (Công hữu): Chuyển từ "Nắm giữ quy mô" sang "Dẫn dắt chiến lược"
Quan điểm về vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước và chế độ công hữu có sự thay đổi lớn về mặt phương thức thực hiện:
-
Không dàn trải, không cạnh tranh với tư nhân: Nhà nước không giữ vai trò chủ đạo bằng cách nắm giữ số lượng lớn doanh nghiệp làm những việc mà tư nhân có thể làm tốt hơn (như thương mại, dịch vụ thông thường).
-
Tập trung vào hạ tầng nền tảng và an ninh chiến lược: Kinh tế nhà nước tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực cốt tử mà tư nhân không thể hoặc không muốn làm vì rủi ro cao hoặc thu hồi vốn chậm. Đó là: hạ tầng giao thông chiến lược (Metro, đường sắt tốc độ cao), hạ tầng năng lượng (lưới điện thông minh, nguồn năng lượng thế hệ mới), an ninh dữ liệu quốc gia, và đầu tư vào nghiên cứu khoa học cơ bản.
-
Coi trọng hiệu quả quản trị hơn hình thức sở hữu: Chế độ công hữu về đất nước, tài nguyên được quản trị bằng công nghệ và thị trường, hướng tới việc tối ưu hóa giá trị tài sản công thay vì quản lý theo cơ chế hành chính, "xin - cho" cũ kỹ.
3. Xu hướng "Tích hợp" sở hữu: Mô hình Đối tác Công - Tư (PPP) toàn diện
Sự rạch ròi giữa "công" và "tư" đang nhường chỗ cho sự cộng hưởng lợi thế. Nhà nước sở hữu quy hoạch, thể chế và nguồn lực nền tảng; tư nhân sở hữu sự linh hoạt, vốn và năng lực quản trị.
-
Mô hình TOD (Phát triển đô thị gắn với giao thông công cộng): Đây là ví dụ điển hình cho sự kết hợp này. Nhà nước đầu tư hạ tầng Metro (công hữu), thu hồi và đấu giá quỹ đất xung quanh các nhà ga để các tập đoàn tư nhân phát triển đô thị, trung tâm thương mại (tư nhân). Việc này vừa tạo nguồn thu cho ngân sách, vừa tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất.
-
Xã hội hóa hạ tầng công nghệ và dữ liệu: Nhà nước xây dựng khung tiêu chuẩn và hạ tầng lõi, nhưng khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào trung tâm dữ liệu (Data Center), trạm sạc xe điện, hay hạ tầng năng lượng tái tạo.
Tóm lại: Quan điểm hiện nay nhìn sở hữu tư nhân và công hữu dưới góc nhìn biện chứng và thực tế. Công hữu giữ vai trò bệ đỡ ổn định vĩ mô và định hướng chiến lược; sở hữu tư nhân là động lực bứt phá và sáng tạo. Cả hai cùng tích hợp để tạo ra một nền kinh tế tự chủ, có khả năng chống chịu cao trước các biến động toàn cầu.
Bạn có muốn tìm hiểu sâu hơn về cách nhà nước phối hợp với tư nhân trong mô hình TOD để khai thác quỹ đất?
Trên thế giới có nhiều tư duy ,mô hình ,về sở hữu đã thành công 500 năm . Các mô hình nảy chi phối 70-90 % nền kinh tế phát triển của thế giới .vn có dựa trên càc mô hình thành công để tham chiếu hay tự nghiên cứu mày mò kinh tế thị trường định hướng xhcm
Đây chính là một trong những câu hỏi cốt lõi, chạm thẳng vào bản chất của quá trình hoạch định chiến lược tại Việt Nam trong suốt nhiều thập kỷ qua.
Thực tế, Việt Nam không hề tự mình mày mò từ con số 0, mà lựa chọn con đường bản địa hóa (localization) các mô hình quản trị tài sản và sở hữu đã thành công hàng trăm năm trên thế giới để đưa vào khung lý luận "Kinh tế thị trường định hướng XHCN".
Nếu bóc tách lớp vỏ ngôn từ lý luận, chúng ta sẽ thấy cấu trúc sở hữu và vận hành kinh tế của Việt Nam hiện nay đang tham chiếu rất sâu sắc từ 3 mô hình kinh tế lớn chi phối phần lớn dòng chảy tài sản toàn cầu:
1. Mô hình "Quyền sở hữu tối cao của Nhà nước + Quyền sử dụng của Tư nhân" (Tham chiếu Anh, Đông Á)
Hệ thống pháp lý Việt Nam quy định: "Đất đai là sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu". Tư duy này nghe có vẻ thuần túy XHCN, nhưng về mặt vận hành kinh tế và tài chính, nó lại tương đồng kinh ngạc với các mô hình thành công nhất thế giới:
-
Mô hình Toàn bộ Đất đai thuộc Hoàng gia (Crown Land) của Vương quốc Anh: Tại Anh, về mặt luật pháp pháp lý cổ xưa, toàn bộ đất đai thuộc về Hoàng gia. Người dân và doanh nghiệp bản chất là sở hữu "Freehold" hoặc "Leasehold" (quyền thuê/sử dụng đất có thời hạn lên đến 99 năm hoặc 999 năm). Họ có toàn quyền mua bán, thế chấp, thừa kế cái "quyền" đó trên thị trường.
-
Mô hình Đặc khu Hồng Kông và Singapore: Hai nền kinh tế tự do hàng đầu thế giới này vận hành cực kỳ thành công dựa trên việc Nhà nước nắm giữ phần lớn quỹ đất công, sau đó cho tư nhân thuê dài hạn (99 năm).
-
Sự tiếp thu của Việt Nam: Luật Đất đai (sửa đổi mới nhất) đã tách bạch rất rõ "Quyền sở hữu tối cao" (của Nhà nước) và "Quyền sử dụng đất" (tài sản của người dân/doanh nghiệp). Khi quyền sử dụng đất được phép chuyển nhượng, thế chấp làm đòn bẩy tài chính tại ngân hàng, nó thúc đẩy 70-80% dòng vốn lưu thông trong nền kinh tế tương tự như cách vận hành của các quốc gia phát triển.
2. Mô hình "Nhà nước điều tiết thượng tầng + Tư nhân tự do hạ tầng" (Tham chiếu Đức và Bắc Âu)
Mô hình "Kinh tế thị trường xã hội" (Social Market Economy) của Đức và các nước Bắc Âu chính là một hệ quy chiếu quan trọng cho định hướng XHCN của Việt Nam.
-
Tại các quốc gia này, 80-90% nền kinh tế nằm trong tay sở hữu tư nhân, nhưng Nhà nước dùng công cụ thuế, luật cạnh tranh và các quỹ an sinh xã hội để phân phối lại của cải, không để tư nhân độc quyền lũng đoạn các lĩnh vực dân sinh cốt lõi (y tế, giáo dục, hạ tầng cốt tử).
-
Sự tiếp thu của Việt Nam: Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng này. Nhà nước không trực tiếp làm kinh doanh thương mại mà đóng vai trò "Nhà nước kiến tạo". Các tập đoàn tư nhân được tự do phát triển, tích lũy tư bản, nhưng Nhà nước giữ vai trò cầm trịch thông qua quy hoạch chiến lược, kiểm soát lạm phát, giữ vững ổn định vĩ mô và đảm bảo an sinh cho các lớp cư dân yếu thế.
3. Mô hình "Chủ nghĩa tư bản Nhà nước" (State Capitalism - Tham chiếu Singapore thời Lý Quang Diệu)
Để giải bài toán "Kinh tế Nhà nước giữ vai trò chủ đạo" mà vẫn đảm bảo hiệu quả thị trường, Việt Nam đã nghiên cứu rất kỹ mô hình của Singapore (Tập đoàn Temasek).
-
Bản chất mô hình: Nhà nước sở hữu các siêu tập đoàn, nhưng các tập đoàn này phải vận hành vị lợi nhuận, tuân thủ tuyệt đối quy luật thị trường, có quản trị chuyên nghiệp như công ty niêm yết chứ không nhận trợ cấp hành chính từ ngân sách.
-
Sự tiếp thu của Việt Nam: Sự ra đời của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC) và việc tái cấu trúc các tập đoàn như Viettel, VNPT, Vietcombank... chính là nỗ lực áp dụng tư duy quản trị tài sản công theo tiêu chuẩn thị trường của các quốc gia tiên tiến.
Thay vì "mày mò", thách thức thực sự là gì?
Việt Nam không thiếu mô hình thành công để tham chiếu, cái khó và cũng là nơi tạo nên đặc thù "định hướng XHCN" nằm ở hai điểm:
-
Sự đồng bộ về thể chế: Hệ thống luật pháp (Luật Đất đai, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư) đôi khi chưa đồng bộ, tạo ra những khoảng trống pháp lý khiến dòng vốn tư nhân e ngại.
-
Quản trị rủi ro và minh bạch: Làm sao để các tập đoàn nhà nước vận hành hiệu quả như Temasek của Singapore, và làm sao để kinh tế tư nhân bứt phá thành các con rồng công nghệ nhưng không biến tướng thành "chủ nghĩa tư bản thân hữu" (crony capitalism) thao túng chính sách.
Do đó, tư duy mới của thế hệ lãnh đạo hiện nay như Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh vào việc "cởi trói thể chế" và "hậu kiểm" – bản chất là đưa các chuẩn mực quản trị sở hữu của thế giới vào áp dụng thực tế tại Việt Nam, giảm thiểu tối đa tính giáo điều.
Bạn có muốn phân tích sâu hơn về việc Việt Nam áp dụng bài học của Temasek (Singapore) vào quản lý vốn nhà nước?
Phân tích mô hình Temasek của Singapore và thực tế áp dụng tại Việt Nam thông qua Ủy ban Quản lý vốn nhà nước.
Để hiểu rõ sự vận hành và các bước chuyển dịch chiến lược của Việt Nam trong quản lý tài sản công, chúng ta cần phân tích cấu trúc của mô hình "chuẩn mực toàn cầu" Temasek, đồng thời nhìn nhận thực tế áp dụng tại Việt Nam qua bài học của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC - hay còn gọi là "Siêu ủy ban") và định hướng chiến lược mới hiện nay.
1. Mô hình Temasek (Singapore): Bản chất của "Chủ nghĩa tư bản nhà nước" hiện đại
Thành lập năm 1974, Temasek Holdings là một mô hình thành công vang dội trên thế giới về quản lý vốn nhà nước với khối tài sản ròng vượt mức 430 tỷ SGD. Sự thành công của Temasek nằm ở một chiếc kiềng ba chân về mặt thể chế:
┌──────────────────────────────┐
│ BỘ TÀI CHÍNH (MOF) │
│ (Đại diện chủ sở hữu 100%) │
└──────────────┬───────────────┘
│ Tách biệt 100% quyền hành chính
▼
┌──────────────────────────────┐
│ TEMASEK HOLDINGS │
│ (Vận hành như quỹ tư) │
└──────────────┬───────────────┘
│ Quản lý thương mại / Đầu tư toàn cầu
▼
┌──────────────────────────────┐
│ CÁC DOANH NGHIỆP (TLC) │
│ (Singtel, SIA, DBS, v.v...) │
└──────────────────────────────┘
-
Tách biệt tuyệt đối giữa Quản lý nhà nước và Quản trị thương mại: Bộ Tài chính Singapore sở hữu 100% cổ phần Temasek nhưng không can thiệp vào các quyết định đầu tư thương mại hàng ngày hay việc bổ nhiệm nhân sự của các công ty thuộc danh mục của Temasek (gọi là GLCs - Government-Linked Companies như Singtel, Singapore Airlines).
-
Vận hành thuần túy vì lợi nhuận theo cơ chế thị trường: Temasek hoạt động như một quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity). Nếu một doanh nghiệp nhà nước làm ăn thua lỗ và không có tiềm năng chiến lược, Temasek sẵn sàng để phá sản hoặc bán tháo, không có khái niệm "trợ cấp" hay "giải cứu hành chính".
-
Quản trị chuyên nghiệp, toàn cầu: Ban điều hành của Temasek gồm các chuyên gia tài chính hàng đầu thế giới chứ không phải các quan chức hành chính biệt phái. Họ đầu tư ra toàn cầu để đa dạng hóa rủi ro, không bó hẹp trong biên giới Singapore.
2. Thực tế áp dụng tại Việt Nam: Câu chuyện của "Siêu ủy ban" (CMSC)
Năm 2018, Việt Nam thành lập Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC) với kỳ vọng tạo ra một "Temasek phiên bản Việt", tiếp nhận quyền đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước tại 19 tập đoàn, tổng công ty lớn nhất nước (như EVN, PVN, Petrolimex, Viettel, VNPT...).
Tuy nhiên, thực tế vận hành gặp phải những rào cản mang tính hệ thống khiến mô hình này khó đạt được kỳ vọng như Temasek:
Những nút thắt thực tế
-
Hành chính hóa hoạt động kinh tế: CMSC hoạt động với tư cách là một cơ quan thuộc Chính phủ chứ không phải một định chế tài chính/quỹ đầu tư. Do đó, quy trình phê duyệt các dự án đầu tư lớn phải qua nhiều tầng nấc hành chính, làm mất đi tính linh hoạt và cơ hội thị trường của doanh nghiệp.
-
Sự đan xen chồng chéo về quyền lực pháp lý: Doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của rất nhiều luật (Luật Quản lý sử dụng vốn nhà nước - Luật 69, Luật Doanh nghiệp, Luật Đấu thầu...). CMSC vừa phải đóng vai trò "chủ sở hữu" đại diện vốn, nhưng các quyết định chuyên ngành kỹ thuật lại vẫn phụ thuộc vào các Bộ chủ quản (như Bộ Công Thương, Bộ Giao thông Vận tải), dẫn đến tình trạng "một cổ nhiều tròng".
-
Tập trung vào "bảo toàn" hơn là "phát triển" dòng vốn: Tư duy quản trị của CMSC nặng về phòng ngừa rủi ro và tuân thủ thủ tục hành chính để bảo toàn vốn, thay vì tư duy chấp nhận rủi ro thương mại để tìm kiếm lợi nhuận đột phá như một quỹ đầu tư thực thụ.
3. Bước chuyển dịch chiến lược từ năm 2025 - 2026
Nhận diện rõ những hạn chế khiến mô hình CMSC hoạt động mang nặng tính hành chính, Chính phủ Việt Nam đã đưa ra một quyết sách tái cấu trúc bộ máy quản trị tài sản công:
Giải thể Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp: Theo Nghị quyết số 58/NQ-CP, Việt Nam chấm dứt mô hình vận hành cũ của CMSC, chuyển giao các chức năng, nhiệm vụ về cho Bộ Tài chính và các bộ chuyên ngành quản lý. Đây là bước đi nhằm tinh gọn bộ máy và cắt giảm các tầng nấc trung gian làm nghẽn dòng vốn của doanh nghiệp.
Hướng đi mới: Chuyển trọng tâm sang Quỹ đầu tư quốc gia (SCIC)
Thay vì duy trì một cơ quan hành chính quản lý doanh nghiệp, tư duy chiến lược mới của Đảng (thể hiện rõ qua định hướng của Bộ chính trị năm 2026) đang tập trung nguồn lực phát triển Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) thành một Quỹ đầu tư quốc gia đúng nghĩa.
-
Tái cấu trúc toàn diện SCIC: Bộ Chính trị hướng tới việc nâng cao năng lực của SCIC để tiệm cận gần hơn với mô hình Temasek. Mục tiêu dài hạn đến năm 2045, quy mô của Quỹ đầu tư quốc gia này phải đạt tới con số 150 tỷ USD.
-
Đổi mới tư duy đầu tư: SCIC sẽ tăng cường vai trò đầu tư trực tiếp, liên kết kinh tế quốc tế và tập trung dòng vốn nhà nước vào các lĩnh vực hạ tầng công nghệ then chốt mang tính dẫn dắt nền kinh tế (bán dẫn, hạ tầng số, năng lượng mới), thay vì quản lý các doanh nghiệp thương mại nhỏ lẻ.
Kết luận
Việt Nam đã dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật rằng việc rập khuôn mô hình Temasek bằng một "cơ quan hành chính" (CMSC) là không hiệu quả. Bước đi giải thể Siêu ủy ban và tập trung phát triển SCIC thành một Quỹ đầu tư quốc gia cho thấy Việt Nam đang quay trở lại đúng bản chất của bài học Singapore: Muốn quản lý vốn hiệu quả, phải quản trị nó bằng tư duy thị trường và tài chính, chứ không thể quản trị bằng mệnh lệnh hành chính.
Để hiểu rõ hơn về định hướng dịch chuyển dòng vốn của quốc gia, bạn có thể quan tâm đến:
SCIC định hướng đầu tư vốn nhà nước vào các ngành công nghệ cốt lõi như bán dẫn và năng lượng sạch như thế nào theo chiến lược mới?
Theo chiến lược định hướng mới sau khi điều chỉnh cấu trúc quản trị tài sản nhà nước, Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) không còn thuần túy là một đơn vị quản lý, thoái vốn tại các doanh nghiệp nhà nước nhỏ lẻ. Thay vào đó, SCIC đang chuyển mình mạnh mẽ thành một Quỹ đầu tư quốc gia đúng nghĩa, tập trung nguồn lực thiết lập các dòng vốn chiến lược để dẫn dắt, bệ đỡ cho các ngành công nghệ cốt lõi – cốt tử của nền kinh tế, đặc biệt là bán dẫn và năng lượng sạch.
Sự định hướng này được hiện thực hóa qua các phương thức hành động và mô hình đầu tư cụ thể sau:
1. Đối với ngành Công nghiệp Bán dẫn (Semiconductor)
Ngành bán dẫn đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ (vốn mồi) và chu kỳ hoàn vốn rất dài, khiến các doanh nghiệp tư nhân trong nước rất khó tự đứng mũi chịu sào ở giai đoạn đầu. SCIC đóng vai trò là "nhà đầu tư nền móng":
-
Đầu tư vào hạ tầng dùng chung và R&D: SCIC định hướng phối hợp với Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) để đầu tư vào các phòng thí nghiệm trọng điểm, trung tâm kiểm thử (testing), và hạ tầng thiết kế vi mạch. Đây là những phần hạ tầng kỹ thuật đắt đỏ nhằm tạo môi trường cho các startup và kỹ sư Việt Nam làm việc.
-
Góp vốn thành lập các Quỹ đầu tư mạo hiểm chuyên biệt: Thay vì tự mình đi đầu tư trực tiếp vào từng công ty công nghệ (vốn không phải thế mạnh của một tổ chức nhà nước), SCIC sẽ đóng vai trò là nhà đầu tư neo (Anchor Investor), góp vốn cùng các quỹ tư nhân quốc tế uy tín để tạo ra các quỹ đầu tư chuyên về bán dẫn tại Việt Nam.
-
Hợp tác chiến lược thu hút đại bàng FDI: SCIC sử dụng nguồn vốn của mình để liên doanh, liên kết với các tập đoàn bán dẫn hàng đầu toàn cầu (từ Mỹ, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản) nhằm xây dựng các nhà máy đóng gói, kiểm thử (ATP) hoặc các trung tâm thiết kế chip tại Việt Nam, đi kèm điều kiện chuyển giao công nghệ từng bước cho nhân lực nội địa.
2. Đối với ngành Năng lượng sạch và Chuyển dịch xanh
Để hiện thực hóa cam kết Net-Zero, SCIC định hướng dòng vốn vào các mắt xích cốt lõi của chuỗi cung ứng năng lượng thế hệ mới, thay vì đầu tư dàn trải vào các dự án nguồn điện truyền thống:
-
Ưu tiên hạ tầng lưới điện thông minh và lưu trữ năng lượng (ESS): Một trong những điểm nghẽn lớn nhất của năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) tại Việt Nam là tính trồi sụt của công suất gây áp lực lên hệ thống truyền tải. SCIC tập trung nghiên cứu đầu tư vào hệ thống pin lưu trữ năng lượng quy mô lớn và lưới điện thông minh để tối ưu hóa năng lượng tái tạo.
-
Mồi vốn cho các dự án năng lượng mới: Đầu tư mồi vào các dự án thử nghiệm có tính đột phá nhưng rủi ro cao như hydro xanh (Green Hydrogen), amoniac xanh, và phát triển chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi (đặc biệt là phần hạ tầng cảng biển chuyên dụng và chế tạo chân đế thiết bị).
-
Hợp tác Công - Tư (PPP) chuyển dịch xanh: SCIC đóng vai trò đại diện vốn nhà nước để kết hợp với các tập đoàn tư nhân năng động trong nước nhằm thực hiện các dự án hạ tầng xanh quy mô lớn, tận dụng tối đa dòng vốn tín dụng xanh ưu đãi từ các định chế tài chính quốc tế (như các gói vốn từ JETP).
Mô hình phân bổ dòng vốn chiến lược mới của SCIC
Để hình dung rõ cách thức dịch chuyển và phân bổ dòng vốn từ các ngành kinh doanh truyền thống cũ sang các trục công nghệ tương lai cốt lõi này, dưới đây là mô hình mô phỏng dòng chảy vốn chiến lược của Quỹ đầu tư quốc gia:
3. Ba nguyên tắc quản trị mới để đảm bảo hiệu quả đầu tư
Để không lặp lại các nút thắt hành chính cũ, chiến lược mới yêu cầu SCIC vận hành theo các nguyên tắc quản trị tiệm cận quốc tế:
-
Chấp nhận rủi ro thương mại có kiểm soát: Đầu tư công nghệ cao luôn đi liền với tỷ lệ thất bại nhất định. Thể chế mới cho phép SCIC đánh giá hiệu quả đầu tư dựa trên toàn bộ danh mục đầu tư (Portfolio) dài hạn, thay vì quy trách nhiệm hành chính trên từng thương vụ đầu tư đơn lẻ.
-
Đầu tư cuốn chiếu và rút vốn định kỳ: SCIC không nắm giữ cổ phần vĩnh viễn trong các công ty công nghệ thương mại. Khi doanh nghiệp công nghệ đã qua giai đoạn rủi ro, vận hành ổn định và có lãi, SCIC sẽ tiến hành IPO hoặc thoái vốn để thu hồi dòng tiền, tiếp tục tái đầu tư "mồi" vào các dự án công nghệ mới khác.
-
Vận hành bằng đội ngũ chuyên gia tài chính quốc tế: Thu hút các chuyên gia hàng đầu về phân tích công nghệ và quản trị rủi ro quỹ đầu tư vào ban điều hành, giảm tối đa tính hành chính hóa trong việc ra quyết định đầu tư.
Tầm nhìn dài hạn: Bằng cách biến SCIC thành một định chế đầu tư tài chính chuyên nghiệp, Nhà nước tạo ra một công cụ dẫn dắt thị trường mạnh mẽ. Vốn nhà nước lúc này không còn là "bộ phanh" hành chính, mà trở thành "bánh đà" tài chính thúc đẩy các ngành công nghiệp tương lai của Việt Nam bứt phá.
