LÃI isuất được dự báo giảm từ quý 4

Công ty Chứng khoán KBSV cho rằng mặt bằng lãi suất huy động đã tiệm cận đỉnh và có thể giảm từ quý 4/2026. Trong bối cảnh đó, tăng trưởng tín dụng năm nay vẫn được kỳ vọng đạt khoảng 15%, dù lợi nhuận ngành ngân hàng tiếp tục chịu sức ép từ chi phí vốn và chất lượng tài sản.
Lãi suất cho vay bình quân dao động 8,1-10,5%/năm trong tháng 6
Lãi suất neo cao, dự báo bất động sản bước vào giai đoạn điều chỉnh
Lãi suất huy động được dự báo hạ nhiệt từ quý 4
KBSV nhận định, căng thẳng thanh khoản trong hệ thống ngân hàng vẫn kéo dài suốt nửa đầu năm 2026 và chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Bên cạnh đó, áp lực kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá đã thu hẹp dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ của NHNN so với năm 2025, khiến các ngân hàng thương mại phải đẩy mạnh huy động vốn, kéo mặt bằng lãi suất tăng mạnh trong quý 1.
Tuy nhiên, báo cáo cho rằng lãi suất huy động đã ở vùng đỉnh, nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong quý 3 trước khi giảm dần từ đầu quý 4/2026.
KBSV cho rằng lãi suất huy động đã ở vùng đỉnh, nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong quý 3 trước khi giảm dần từ đầu quý 4/2026.
Theo KBSV, có ba yếu tố hỗ trợ xu hướng này.
Thứ nhất, diễn biến tích cực của xung đột Mỹ - Iran được kỳ vọng sẽ giảm áp lực lên giá dầu và lạm phát. Theo kịch bản cơ sở, giá dầu trong nửa cuối năm 2026 được dự báo dao động trong khoảng 70-75 USD/thùng. Đồng thời, tỷ giá USD/VND vẫn duy trì ổn định khi tỷ giá liên ngân hàng mới tăng khoảng 8 điểm cơ bản (8 bps) từ đầu năm, tạo thêm dư địa để NHNN hỗ trợ thanh khoản hệ thống.
Thứ hai, giải ngân đầu tư công được kỳ vọng tăng tốc trong những tháng cuối năm nhằm hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế 10%, qua đó đưa lượng vốn lớn từ ngân sách nhà nước quay trở lại hệ thống ngân hàng.
Thứ ba, KBSV cho rằng các chính sách điều hành mới của NHNN nhằm giảm mặt bằng lãi suất và hạ áp lực huy động sẽ phát huy hiệu quả từ quý 3/2026, đồng thời kỳ vọng Chính phủ và NHNN sẽ tiếp tục ban hành thêm các chính sách hỗ trợ tăng trưởng trong nửa cuối năm.
Đối với lãi suất cho vay, KBSV dự báo xu hướng sẽ tương đồng với lãi suất huy động nhưng có độ trễ nhất định do các ngân hàng cần thời gian hấp thụ chi phí vốn tăng trước đó. Tuy nhiên, mức giảm sẽ mang tính chọn lọc, tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như xuất khẩu, sản xuất công nghiệp và hạ tầng, trong khi các lĩnh vực có rủi ro cao có thể giảm ít hơn.
>>Lãi suất ngân hàng 2026
NHNN liên tiếp ban hành chính sách hỗ trợ thanh khoản
Báo cáo cũng điểm lại một số chính sách đáng chú ý của NHNN trong năm 2026 nhằm giảm áp lực huy động và hỗ trợ tăng trưởng tín dụng.
Theo đó, Thông báo số 117/TB-NHNN ngày 10/4/2026 yêu cầu các ngân hàng thương mại giảm 0,5-1 điểm phần trăm/năm lãi suất tiền gửi kỳ hạn từ 6 tháng trở lên nhằm chấm dứt cạnh tranh lãi suất.
Big4 giữ nguyên lãi suất, ngân hàng tư nhân trả tới 8%/năm
Tín dụng bất động sản tăng mạnh, nhưng lãi suất vẫn là rào cản lớn với sức mua
Lãi suất được dự báo giảm từ quý 4
Tiếp đó, Công văn số 3972/NHNN-CSTT ngày 14/5/2026 yêu cầu NHNN khu vực kiểm tra việc thực hiện chủ trương giảm lãi suất tại các chi nhánh ngân hàng thương mại.
Đáng chú ý, Thông tư 25/2026/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, tiếp tục duy trì cơ chế tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi (LDR) theo Thông tư 08/2026 và nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn từ 30% lên 40%, qua đó giảm áp lực huy động vốn của các ngân hàng thương mại.
Tăng trưởng tín dụng được kỳ vọng đạt mục tiêu 15%
Theo KBSV, dù tín dụng bất động sản sẽ được kiểm soát chặt chẽ hơn, tăng trưởng tín dụng toàn ngành năm 2026 vẫn có khả năng đạt tối thiểu 15%, tương ứng mục tiêu của NHNN.
Động lực đầu tiên đến từ việc đầu tư công tiếp tục là động lực tăng trưởng chủ đạo, thúc đẩy nhu cầu vốn trong các lĩnh vực xây lắp, vật liệu xây dựng và logistics.
Bên cạnh đó, hoạt động xuất khẩu được kỳ vọng khởi sắc từ nửa cuối năm, khi dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) phục hồi, đặc biệt ở các ngành công nghệ cao. Theo KBSV, điều này sẽ góp phần gia tăng nhu cầu vốn lưu động và tín dụng thương mại.
Ngoài ra, định hướng điều hành tín dụng của NHNN vẫn theo hướng kiểm soát có chọn lọc đối với bất động sản đầu cơ, trong khi tiếp tục ưu tiên dòng vốn vào nhà ở xã hội, khu công nghiệp, khu chế xuất và các dự án hạ tầng trọng điểm.
KBSV cho rằng tăng trưởng tín dụng sẽ tiếp tục được dẫn dắt bởi nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, nhờ lợi thế tài trợ cho các lĩnh vực ưu tiên như sản xuất, xuất khẩu, FDI và hạ tầng. Trong khi đó, nhóm ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc cũng được dự báo tăng trưởng cao nhờ được cấp hạn mức tín dụng thuận lợi hơn.
Về cơ cấu tín dụng, báo cáo dự báo động lực tăng trưởng chủ yếu sẽ đến từ khách hàng doanh nghiệp, còn tín dụng bán lẻ có thể tăng chậm hơn do mặt bằng lãi suất tái định giá cao hơn năm trước và ảnh hưởng từ bất ổn địa chính trị.
NIM chịu áp lực, chất lượng tài sản cần theo dõi
Theo KBSV, biên lãi ròng (NIM) của hệ thống ngân hàng nhiều khả năng giảm nhẹ trong năm 2026 do chi phí vốn (COF) tăng.
Dù lãi suất được dự báo giảm về cuối năm, mặt bằng lãi suất vẫn cao hơn năm 2025. Đồng thời, áp lực thanh khoản khiến các ngân hàng phải tăng huy động qua giấy tờ có giá và thị trường liên ngân hàng - những kênh có chi phí vốn cao hơn.
Ở chiều ngược lại, việc NHNN nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn từ ngày 1/7/2026 được kỳ vọng sẽ giúp giảm áp lực huy động vốn kỳ hạn dài, qua đó hạn chế phần nào đà suy giảm NIM.
KBSV cũng cho rằng diễn biến NIM sẽ có sự phân hóa giữa các ngân hàng. Nhóm ngân hàng thương mại nhà nước được dự báo cải thiện NIM nhờ lợi thế chi phí vốn thấp và nguồn tiền gửi Kho bạc Nhà nước, trong khi các ngân hàng quy mô lớn có tỷ lệ CASA cao như Techcombank (TCB), MB (MBB), VPBank (VPB) và HDBank (HDB) cũng có khả năng duy trì NIM ổn định hơn. Ngược lại, các ngân hàng tư nhân quy mô nhỏ và trung bình có thể chịu áp lực lớn hơn.
Bên cạnh đó, KBSV nhận định mặt bằng lãi suất tăng trong giai đoạn đầu năm có thể khiến rủi ro nợ xấu mới gia tăng, nhất là đối với nhóm khách hàng vay lãi suất thả nổi và có năng lực tài chính yếu. Theo đánh giá của KBSV, áp lực lên chất lượng tài sản có thể quay trở lại từ quý 2/2026. Tuy nhiên, rủi ro này vẫn được kỳ vọng nằm trong tầm kiểm soát nhờ tăng trưởng kinh tế ổn định và tiến triển trong tháo gỡ pháp lý cho các dự án bất động sản.
Đây là dự báo rất lạc quan của KBSV ..nếu thực sự diễn ra thì đó là tin tốt ..
Dự báo này của KBSV đưa ra một kịch bản khá "dễ thở" và logic cho giai đoạn cuối năm 2026. Nếu các biến số diễn ra đúng như dự báo, đây rõ ràng là một tín hiệu rất tích cực cho cả nền kinh tế lẫn thị trường tài chính - tiền tệ.
Một số điểm cốt lõi đáng chú ý từ báo cáo này:
1. Sự can thiệp mang tính kỹ thuật & hành chính của NHNN
Đà giảm lãi suất huy động từ quý 4/2026 không chỉ phụ thuộc vào thị trường tự nhiên, mà chủ yếu đến từ các mệnh lệnh hành chính và sửa đổi chính sách:
-
Thông tư 25/2026/TT-NHNN (hiệu lực từ 01/07/2026) nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung/dài hạn từ 30% lên 40%. Đây là "vòng xả van" rất lớn, giúp các ngân hàng thương mại giảm hẳn áp lực phải đua nhau nâng lãi suất huy động kỳ hạn dài để tài trợ cho các khoản vay dài hạn.
-
Các văn bản siết trần/kiểm tra lãi suất (Thông báo 117 và Công văn 3972) cho thấy quyết tâm của cơ quan quản lý trong việc dập tắt cuộc đua lãi suất giữa các ngân hàng tư nhân (vốn có thời điểm đẩy lên tới 8%/năm).
2. Sự phân hóa dòng tiền và rủi ro
-
Lãi suất cho vay giảm có độ trễ và chọn lọc: Nhóm hạ tầng, sản xuất, xuất khẩu và nhà ở xã hội sẽ được tiếp cận nguồn vốn rẻ trước. Ngược lại, tín dụng bất động sản thương mại/đầu cơ vẫn bị siết chặt và phải chịu mặt bằng lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro.
-
Áp lực NIM và Nợ xấu (NPL): Dù lãi suất hạ nhiệt về cuối năm, các ngân hàng tư nhân quy mô vừa và nhỏ vẫn gặp khó. Chi phí vốn cao từ đầu năm kết hợp với nợ xấu tái phát sinh từ nhóm khách hàng vay lãi suất thả nổi sẽ bào mòn biên lợi nhuận của nhóm này. Ngược lại, nhóm Big4 và các ngân hàng có CASA mạnh (TCB, MBB, VPB...) giữ vững lợi thế.
3. Những biến số cần quan sát kỹ
Kịch bản lạc quan này của KBSV dựa trên 2 giả định chính mà chúng ta cần tiếp tục theo dõi:
-
Tốc độ giải ngân đầu tư công: Lượng tiền từ ngân sách có bơm trả lại hệ thống ngân hàng đúng tiến độ trong quý 3 và quý 4 để hỗ trợ thanh khoản hay không.
-
Yếu tố vĩ mô quốc tế: Giá dầu duy trì được vùng 70–75 USD/thùng và tỷ giá USD/VND tiếp tục chịu áp lực thấp như nửa đầu năm.
Nếu hai yếu tố trên diễn biến đúng như dự tính, việc lãi suất tạo đỉnh ở quý 3 và hạ nhiệt từ quý 4 sẽ là điểm tựa quan trọng để kích thích lại sức mua, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sản xuất và làm giảm bớt áp lực chi phí vốn cho giai đoạn tiếp theo.
Bạn có muốn đi sâu hơn vào khía cạnh nào của báo cáo này không?
So sánh sự phân hóa về chi phí vốn (COF), tỷ lệ CASA và NIM giữa nhóm ngân hàng Big4 và nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
Sự phân hóa giữa nhóm Ngân hàng Thương mại Nhà nước (Big4) và nhóm Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Tư nhân xuất phát từ bản chất cấu trúc nguồn vốn, tập khách hàng mục tiêu và năng lực quản trị rủi ro.
1. Chi phí vốn (COF - Cost of Funds)
-
Nhóm Big4 (Agribank, Vietcombank, VietinBank, BIDV):
-
Lợi thế vượt trội: Luôn duy trì mức COF thấp nhất toàn ngành nhờ uy tín thương hiệu cao, mạng lưới chi nhánh phủ rộng toàn quốc và vai trò đại lý thanh toán chính cho các tập đoàn, tổng công ty nhà nước.
-
Dòng tiền đặc quyền: Nhận nguồn tiền gửi quy mô lớn từ Kho bạc Nhà nước, Social Insurance (BHXH) và các quỹ công với lãi suất rất thấp hoặc không kỳ hạn.
-
-
Nhóm TMCP Tư nhân:
-
Chia làm 2 tầng rõ rệt:
-
Tầng trên (Techcombank, MB, VPBank, HDBank...): Tối ưu COF nhờ phát triển mạnh ngân hàng số, hệ sinh thái giao dịch doanh nghiệp/bán lẻ để thu hút tiền gửi thanh toán.
-
Tầng trung & nhỏ: Không có lợi thế mạng lưới hay uy tín nhà nước, bắt buộc phải nâng lãi suất huy động tiền gửi tiết kiệm cá nhân (có thời điểm lên tới 8%/năm) hoặc phát hành giấy tờ có giá/vay liên ngân hàng với chi phí rất cao.
-
-
2. Tỷ lệ Tiền gửi không kỳ hạn (CASA - Current Account Savings Account)
-
Nhóm Big4:
-
Duy trì CASA ở mức cao ổn định (đặc biệt Vietcombank luôn nằm trong top đầu). CASA của Big4 mang tính bền vững cao do gắn liền với tài khoản chi lương, giao dịch thương mại ổn định và dòng vốn dịch vụ công.
-
-
Nhóm TMCP Tư nhân:
-
Tỷ lệ CASA phân hóa cực kỳ mạnh:
-
Các ngân hàng dẫn đầu như Techcombank (TCB) và MB Bank (MBB) liên tục cạnh tranh vị trí số 1 về CASA nhờ chiến lược "Zero Fee" (miễn phí giao dịch từ sớm), tích hợp hệ sinh thái tài chính (chứng khoán, bảo hiểm, thanh toán QR) và app ngân hàng số trải nghiệm tốt.
-
Các ngân hàng nhỏ hơn gặp rất nhiều khó khăn trong việc cải thiện CASA, do người dân chỉ tìm đến họ khi có nhu cầu gửi tiết kiệm lãi suất cao chứ không chọn làm tài khoản giao dịch chính.
-
-
3. Biên lãi ròng (NIM - Net Interest Margin)
-
Nhóm Big4:
-
Tập trung vào "Sản lượng" hơn "Biên lợi nhuận": Lãi suất cho vay của Big4 thường thấp hơn mặt bằng chung do phải thực hiện các gói tín dụng ưu đãi chỉ định của Chính phủ/NHNN (cho sản xuất, xuất khẩu, hạ tầng, nông nghiệp).
-
Tuy nhiên, nhờ COF cực thấp, NIM của Big4 duy trì ở mức ổn định, ít biến động (thường dao động từ 2,8% - 3,5%).
-
-
Nhóm TMCP Tư nhân:
-
Biên độ biến động rộng:
-
Nhóm tập trung bán lẻ & chấp nhận rủi ro (VPBank, HDBank...): Cho vay tiêu dùng, SME, bất động sản với lãi suất cao hơn để tối ưu yield on assets (suất sinh lời của tài sản), giúp NIM có thể đạt mức cao (4% - 6%). Tuy nhiên, khi thị trường khó khăn, chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (NPL) sẽ bòn rút lại phần NIM này.
-
Nhóm ngân hàng tư nhân quy mô nhỏ: Chịu "gọng kìm" kép do COF cao (phải đua lãi suất huy động) nhưng lại khó cho vay các khách hàng chất lượng tốt với lãi suất cao. Hậu quả là NIM bị thu hẹp đáng kể.
-
-
Bảng tổng hợp so sánh đặc tính chính
| Tiêu chí | Nhóm Big4 | Nhóm TMCP Tư nhân Top đầu (TCB, MBB...) | Nhóm TMCP Tư nhân Vừa & Nhỏ |
|---|---|---|---|
| Chi phí vốn (COF) | Thấp nhất (có nguồn tiền Kho bạc & uy tín cao) | Trung bình - Thấp (nhờ CASA hỗ trợ) | Cao (phụ thuộc vào huy động dân cư & liên ngân hàng) |
| CASA | Cao & rất ổn định | Cực cao (dẫn đầu thị trường nhờ digital banking) | Thấp đến rất thấp |
| Biên lãi ròng (NIM) | Tròn trịa, ổn định (2.8% - 3.5%) | Cao, linh hoạt (3.8% - 5.2%) | Mỏng, dễ bị ép khi lãi suất huy động tăng |
| Động lực tín dụng | Hạ tầng, sản xuất, xuất khẩu, tập đoàn lớn | Doanh nghiệp lớn, BĐS, bán lẻ, chuỗi cung ứng | Bán lẻ, BĐS, tiêu dùng, SME |
| Sức bền qua chu kỳ | Rất cao, ít rủi ro biến động thanh khoản | Tốt nhờ đệm vốn mạnh và CASA dày | Yếu, dễ bị tổn thương khi nợ xấu gia tăng |
Tác động từ Thông tư 25/2026/TT-NHNN và định hướng quản trị
Cơ chế điều hành mới (như việc nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung/dài hạn lên 40% từ 01/07/2026) giúp giảm áp lực huy động kỳ hạn dài chung cho toàn ngành.
Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh dài hạn vẫn thuộc về các ngân hàng sở hữu COF rẻ (Big4) hoặc tự tạo được CASA cao (Techcombank, MBB). Nhóm ngân hàng tư nhân nhỏ sẽ buộc phải tái cơ cấu, tập trung vào các mảng ngách hoặc đẩy mạnh chuyển đổi số để không bị hụt hơi trong cuộc đua chi phí vốn.
