Bloomberg là hãng tin tài chính - kinh tế quốc tế có trụ sở chính tại New York (Mỹ), với mạng lưới văn phòng và trung tâm tin tức tại hơn 120 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Tại Việt Nam, Bloomberg có hai văn phòng đại diện đặt tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Phóng viên Bloomberg đã thực hiện cuộc phỏng vấn với TS Tô Văn Trường, chuyên gia về tài nguyên nước và môi trường, xoay quanh các vấn đề liên quan đến Dự án xây dựng Trục Đại lộ Sông Hồng.
1.Theo ông, ý tưởng xây dựng trục Đại lộ Sông Hồng có ý nghĩa gì đối với tương lai phát triển của Hà Nội trong 50-100 năm tới? Trong quy hoạch tổng thể Thủ đô tầm nhìn 100 năm, sông Hồng được xác định là "trục xương sống" của đô thị. Ông đánh giá định hướng này như thế nào?
Trong lịch sử hơn một nghìn năm của Thăng Long - Hà Nội, sông Hồng chính là yếu tố địa lý quyết định sự hình thành đô thị. Tuy nhiên, trong nhiều thập kỷ gần đây, dòng sông chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ phòng chống lũ và hành lang an toàn. Vì vậy, việc lần đầu tiên xác định sông Hồng là "trục xương sống" của Thủ đô mang ý nghĩa của một sự chuyển đổi tư duy mang tính lịch sử: từ coi sông là ranh giới cần kiểm soát sang coi sông là tài sản chiến lược cần khai thác và phát huy giá trị.
Đây là một ý tưởng có ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng. Trong lịch sử phát triển đô thị thế giới, những thành phố lớn và bền vững thường hình thành quanh các dòng sông lớn. Sông Hồng chính là yếu tố địa lý tạo nên Thăng Long – Hà Nội hơn một nghìn năm trước.
Việc xác định sông Hồng là "trục xương sống" của đô thị cũng thể hiện sự chuyển đổi từ tư duy phát triển hướng tâm sang mô hình đô thị hướng thủy hiện đại. Nếu được triển khai đúng hướng, đây không chỉ là một dự án hạ tầng mà là cuộc tái cấu trúc không gian phát triển của Thủ đô trong thế kỷ XXI, tạo động lực mới cho kinh tế, văn hóa, giao thông, du lịch và nâng cao năng lực chống chịu trước biến đổi khí hậu.
Quan trọng hơn, đây không chỉ là quy hoạch cho một thế hệ mà là sự kiến tạo một cấu trúc phát triển đủ sức thích ứng với những biến động về khí hậu, dân số và kinh tế trong thế kỷ XXI. Nếu thành công, Hà Nội sẽ chuyển từ mô hình "quay lưng ra sông" sang mô hình "phát triển cùng dòng sông", phù hợp với xu thế của nhiều đô thị tiên tiến trên thế giới.
2.Nếu dự án được triển khai thành công, đâu là những thay đổi lớn nhất đối với diện mạo và cấu trúc đô thị Hà Nội?
Nếu thành công, đây sẽ là cuộc tái cấu trúc không gian đô thị lớn nhất kể từ khi Hà Nội mở rộng địa giới hành chính năm 2008. Thành phố sẽ chuyển từ mô hình phát triển lệch tâm về phía Tây sang cấu trúc đa cực lấy sông Hồng làm trục kết nối trung tâm. Điều này giúp phân bổ lại dân cư, nguồn lực đầu tư và giảm áp lực lên khu vực nội đô lịch sử.
Sông Hồng sẽ trở thành trục kết nối các trung tâm kinh tế, sáng tạo, tài chính, công nghệ và văn hóa của thành phố. Hệ thống giao thông xuyên sông như trục đại lộ mới, tuyến giao thông thủy… được tăng cường sẽ thúc đẩy liên kết giữa khu vực nội đô lịch sử với Đông Anh, Mê Linh, Gia Lâm và các đô thị vệ tinh.
Bên cạnh đó, Hà Nội sẽ có cơ hội hình thành một hành lang xanh quy mô lớn, góp phần cải thiện môi trường sống, nâng cao sức hấp dẫn đầu tư và chất lượng đô thị theo tiêu chuẩn quốc tế.
Xa hơn, trục sông Hồng có thể trở thành không gian biểu tượng mới của Hà Nội, tương tự vai trò mà sông Seine đối với Paris hay sông Thames đối với London, tạo nên bản sắc riêng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của Thủ đô.
3.Nhiều người cho rằng dự án rất tham vọng. Theo ông, thách thức lớn nhất về kỹ thuật và nguồn lực là gì?
Thách thức lớn nhất không phải là kỹ thuật xây dựng mà là quản trị phát triển. Sông Hồng liên quan đồng thời đến đê điều, thủy lợi, giao thông, môi trường, đất đai, văn hóa và dân cư. Nếu thiếu một cơ chế điều phối thống nhất thì rất khó hình thành một chiến lược phát triển dài hạn và đồng bộ.
Sông Hồng là hệ thống sông có chế độ thủy văn phức tạp, biên độ dao động mực nước lớn, lượng phù sa cao và chịu ảnh hưởng ngày càng rõ của biến đổi khí hậu. Vì vậy, mọi quyết định quy hoạch đều phải dựa trên các nghiên cứu mô hình thủy lực, thủy văn và địa mạo hiện đại.
Về nguồn lực, đây là dự án có quy mô hàng chục tỷ USD, kéo dài nhiều thập kỷ, đòi hỏi cơ chế huy động vốn đa dạng từ ngân sách, đầu tư tư nhân và các nguồn lực quốc tế.
Bên cạnh nguồn vốn, thách thức không nhỏ là duy trì được tính liên tục của chiến lược phát triển trong nhiều nhiệm kỳ, bảo đảm sự nhất quán giữa quy hoạch, chính sách và tổ chức thực hiện. Nhiều dự án quy mô lớn trên thế giới thất bại không phải vì thiếu tiền hay thiếu công nghệ mà vì thiếu một cơ chế quản trị dài hạn và minh bạch.
4.Với kinh nghiệm trong lĩnh vực thủy lợi và tài nguyên nước, ông đánh giá thế nào về khả năng kiểm soát lũ và bảo đảm an toàn đê điều khi phát triển mạnh không gian ven sông?
Việc phát triển ven sông hoàn toàn khả thi nếu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc chỉnh trị sông và quản lý rủi ro thiên tai.
Nguyên tắc cốt lõi là không được làm suy giảm khả năng thoát lũ của hệ thống sông Hồng. Các vùng bãi sông đóng vai trò như những "không gian chứa lũ tự nhiên", do đó cần được quản lý rất thận trọng. Quy hoạch phải dựa trên các kịch bản lũ cực đoan trong điều kiện biến đổi khí hậu và phải bảo đảm hệ số an toàn dài hạn cho toàn bộ hệ thống đê điều. Đây là điều kiện tiên quyết trước khi xem xét bất kỳ mục tiêu phát triển kinh tế nào.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không thể chỉ dựa vào đê cao hơn hay công trình lớn hơn để kiểm soát lũ. Xu hướng hiện đại là kết hợp giữa công trình và giải pháp dựa vào tự nhiên, tạo không gian cho dòng sông. Hà Nội cần chuyển từ tư duy "chống lũ" sang "quản trị rủi ro lũ tổng hợp".
An toàn phòng chống thiên tai phải được đặt ở vị trí cao nhất và không thể đánh đổi lấy lợi ích kinh tế ngắn hạn. Mọi phương án phát triển đều phải tuân thủ nguyên tắc "an toàn trước, phát triển sau", bởi một sai lầm trong quy hoạch có thể để lại hệ lụy cho nhiều thế hệ sau.
5.Những bài học quốc tế nào từ các đô thị ven sông trên thế giới mà Hà Nội nên tham khảo?
Có một số nhóm bài học đáng chú ý:
Thứ nhất là mô hình phát triển kinh tế ven sông của Thượng Hải dọc sông Hoàng Phố, nơi dòng sông trở thành động lực tăng trưởng và nâng tầm vị thế quốc tế của thành phố.
Thứ hai là kinh nghiệm phục hồi sinh thái của Seoul với dự án Cheonggyecheon, cho thấy đầu tư vào không gian xanh và mặt nước có thể mang lại lợi ích kinh tế rất lớn.
Thứ ba là các mô hình thích ứng với lũ của Hà Lan, nơi quy hoạch dựa trên nguyên tắc "nhường chỗ cho dòng sông" thay vì chỉ tìm cách khống chế dòng chảy.
Hoặc có thể tham khảo một số trường hợp điển hình khác như sông Seine - Paris với sự hình thành của một không gian văn hóa hài hòa với đô thị hiện đại; hay sông Thame - London với công cuộc tái thiết bờ sông hiện đại, năng động.
Bài học quan trọng nhất rút ra từ các đô thị ven sông trên thế giới là không biến không gian ven sông thành một dự án bất động sản khổng lồ mà phải coi đây là chiến lược phát triển đô thị bền vững trong nhiều thế hệ.
Điểm chung của các mô hình thành công trên thế giới là đều đặt lợi ích cộng đồng, chất lượng môi trường và khả năng chống chịu của đô thị lên trên lợi ích bất động sản thuần túy. Đây là bài học đặc biệt quan trọng đối với Hà Nội trong quá trình xây dựng chiến lược phát triển dài hạn.
6.Theo ông, dự án nên được triển khai theo từng giai đoạn như thế nào để tránh rủi ro và lãng phí nguồn lực?
Với quy mô tác động rất lớn, Hà Nội không nên triển khai đồng loạt trên toàn tuyến mà nên lựa chọn một số phân khu có điều kiện thuận lợi, ít tác động nhất để thí điểm trước. Thành công của các dự án mẫu sẽ tạo niềm tin xã hội và cung cấp dữ liệu thực tế cho các giai đoạn tiếp theo.
Có thể triển khai theo ba giai đoạn:
Giai đoạn 1: Hoàn thiện cơ sở dữ liệu, quy hoạch tích hợp, giải quyết các điểm nghẽn về pháp lý, dân cư và đê điều; đồng thời xây dựng các dự án thí điểm, ưu tiên các điểm nhấn về cảnh quan, sinh thái.
Giai đoạn 2: Đầu tư hạ tầng khung gồm giao thông, không gian công cộng, công viên sinh thái và các tuyến kết nối hai bờ sông.
Giai đoạn 3: Phát triển các trung tâm dịch vụ, tài chính, đổi mới sáng tạo và các khu đô thị chất lượng cao.
Làm theo từng bước sẽ giúp giảm rủi ro đầu tư và tạo cơ sở điều chỉnh linh hoạt theo thực tiễn, đồng thời hạn chế được những có shock về an cư, sinh kế.
Cách tiếp cận "vừa làm, vừa đánh giá, vừa điều chỉnh" sẽ giúp hạn chế những sai sót không thể đảo ngược và tạo điều kiện cập nhật các tiến bộ khoa học, công nghệ cũng như các kịch bản khí hậu mới trong tương lai.
7.Đại lộ Sông Hồng có thể góp phần cải thiện môi trường và cảnh quan đô thị ra sao? Biến đổi khí hậu, mưa cực đoan và các hiện tượng thủy văn bất thường sẽ tác động thế nào đến quy hoạch này?
Nếu được quy hoạch đúng hướng, Đại lộ Sông Hồng có thể trở thành hành lang sinh thái lớn nhất của Hà Nội.
Hệ thống công viên ven sông, hồ điều hòa, mặt nước mở và cây xanh sẽ giúp giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, cải thiện chất lượng không khí và tăng khả năng tiêu thoát nước mưa.
Tuy nhiên, biến đổi khí hậu vẫn đang tiếp tục phức tạp và vẫn có nguy cơ làm gia tăng các hiện tượng cực đoan như mưa lớn cục bộ, lũ bất thường, hạn hán kéo dài và nhiệt độ cao hơn. Do đó, toàn bộ quy hoạch phải được xây dựng trên nguyên tắc thích ứng khí hậu, với việc tính toán kỹ càng, đầy đủ các tác động của phát triển hạ tầng để lựa chọn phương án ít rủi ro nhất.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khó dự báo, khả năng chống chịu của đô thị cần được xem như một chỉ tiêu quan trọng ngang với hiệu quả kinh tế. Một đô thị phát triển bền vững không chỉ là đô thị tăng trưởng nhanh mà còn phải đủ năng lực thích ứng trước các cú sốc thiên nhiên và môi trường.
8.Ông có lo ngại việc đô thị hóa ven sông sẽ làm suy giảm hệ sinh thái tự nhiên của sông Hồng hay không?
Đây là mối lo ngại hoàn toàn có cơ sở.
Nhiều thành phố trên thế giới đã phải trả giá đắt khi bê tông hóa quá mức không gian ven sông. Hệ quả là mất đa dạng sinh học, gia tăng ngập úng, suy giảm chất lượng nước và giảm khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái.
Do đó, sông Hồng không nên được xem là quỹ đất phát triển bất động sản đơn thuần. Đây phải được coi là hệ sinh thái sống, đóng vai trò điều hòa môi trường và bảo đảm an ninh sinh thái cho toàn bộ vùng Thủ đô.
Nếu các bãi sông, vùng đất ngập nước và hành lang sinh thái được bảo tồn như một dạng "hạ tầng xanh chiến lược", thì dự án có thể vừa phát triển đô thị vừa nâng cao chất lượng môi trường.
Giá trị lớn nhất của sông Hồng không nằm ở quỹ đất hai bên bờ mà nằm ở các dịch vụ hệ sinh thái mà dòng sông mang lại như điều hòa khí hậu, duy trì đa dạng sinh học, bổ cập nước ngầm và tạo lập cảnh quan đặc sắc cho Thủ đô. Đây là những giá trị vô hình nhưng có ý nghĩa lâu dài đối với sự phát triển bền vững.
9.Theo ông, đâu là các tiêu chí môi trường bắt buộc phải được đáp ứng trước khi triển khai các hạng mục lớn ven sông?
Có ít nhất năm tiêu chí bắt buộc:
Thứ nhất là không được làm suy giảm chức năng thoát lũ và an toàn dòng chảy. Đây là nguyên tắc nền tảng vì sông Hồng là hệ thống sông lớn, biến động thủy văn rất mạnh trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Phát triển hạ tầng phải linh hoạt và gắn với đặc điểm diễn biến dòng chảy, mực nước hàng năm để vừa khai thác tối đa không gian các vùng bãi, vừa đảm bảo an toàn thoát lũ và giảm thiểu rủi ro khi xảy ra lũ lớn.
Thứ hai là không đánh đổi hệ sinh thái tự nhiên lấy phát triển bất động sản ngắn hạn. Các bãi sông, vùng ngập nước, hành lang sinh thái ven sông cần được xem là “hạ tầng xanh” chiến lược của thành phố, không phải quỹ đất dự trữ đơn thuần.
Thứ ba, không làm suy giảm chất lượng nước mặt và nước ngầm.
Thứ tư, đánh giá đầy đủ tác động tích lũy của toàn bộ dự án chứ không chỉ từng hạng mục riêng lẻ. Chủ động các giải pháp giảm thiểu tác động, bảo vệ môi trường bền vững.
Thứ năm, bảo đảm khả năng thích ứng với các kịch bản biến đổi khí hậu trong vòng 50–100 năm tới.
Nếu chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chí này thì không nên triển khai các dự án quy mô lớn.
Ngoài đánh giá tác động môi trường thông thường, cần áp dụng cách tiếp cận đánh giá chiến lược môi trường và đánh giá tác động tích lũy ở quy mô toàn lưu vực để tránh tình trạng từng dự án riêng lẻ đều đạt yêu cầu nhưng tổng thể lại gây ra những tác động tiêu cực khó khắc phục.
10.Một trong những vấn đề được dư luận quan tâm là đời sống của cư dân hiện hữu ven sông. Theo ông, cần giải quyết bài toán tái định cư như thế nào để bảo đảm công bằng?
Một dự án được gọi là thành công không phải khi giá đất tăng lên, mà khi người dân hiện hữu được hưởng lợi từ sự phát triển. Cộng đồng ven sông phải trở thành chủ thể của quá trình chuyển đổi chứ không phải là đối tượng bị tác động.
Người dân phải được bảo đảm điều kiện sống sau tái định cư tốt hơn nơi ở cũ về hạ tầng, giáo dục, y tế và cơ hội việc làm.
Quan trọng hơn, người dân cần được tham gia vào quá trình phát triển và hưởng lợi từ giá trị gia tăng của dự án. Nếu cộng đồng bị đẩy ra ngoài tiến trình phát triển thì dự án khó có thể được xem là thành công về mặt xã hội.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự đồng thuận xã hội chính là yếu tố quyết định thành công của các dự án tái thiết đô thị quy mô lớn. Vì vậy, tái định cư không chỉ là vấn đề bố trí chỗ ở mới mà còn là bảo đảm sinh kế, gìn giữ mạng lưới cộng đồng và tạo cơ hội phát triển tốt hơn cho người dân.
11.Làm sao để phát triển đô thị mới nhưng vẫn giữ được các làng cổ, di sản văn hóa và bản sắc của vùng ven sông Hồng?
Bản sắc văn hóa nghìn năm văn hiến chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt của Hà Nội so với các đô thị khác trong khu vực.
Thay vì xóa bỏ các làng ven sông để xây dựng đồng loạt các khu đô thị mới, cần áp dụng mô hình bảo tồn thích ứng. Các làng cổ, làng nghề, đình chùa, bến nước truyền thống cần được tích hợp vào không gian phát triển mới. Không nên áp dụng tư duy xoá trắng các khu đô thị, dân cư vùng bãi sông. Một số khu dân cư, đô thị đã tồn tại lâu đời cần được tái thiết lại để vừa giảm thiểu việc xáo trộn xã hội và giảm chi phí tái định cư.
Mục tiêu không phải là xây dựng một thành phố hoàn toàn mới, mà là tạo ra một Hà Nội hiện đại nhưng vẫn giữ được chiều sâu văn hóa của vùng đất nghìn năm văn hiến.
Di sản văn hóa không phải là lực cản của phát triển mà chính là nguồn lực mềm tạo nên sức hấp dẫn và tính độc đáo của đô thị. Một Hà Nội hiện đại nhưng đánh mất ký ức văn hóa sẽ khó duy trì được vị thế của một Thủ đô nghìn năm văn hiến.
12.Theo ông, tiếng nói của cộng đồng dân cư nên được đưa vào quá trình quy hoạch và triển khai dự án như thế nào?
Người dân phải được tham gia ngay từ giai đoạn lập quy hoạch chứ không chỉ khi dự án đã hoàn tất. Chính quyền thành phố cần công khai, minh bạch để người dân biết, người dân bàn về tổ chức không gian theo quy hoạch, vị trí các công trình hạ tầng (trong đó đặc biệt là trục cảnh quan), các khu vực dự kiến phải di dời, các khu vực được tái thiết (tồn tại) để tạo sự đồng thuận trong xã hội.
Các cuộc tham vấn cộng đồng phải được tổ chức thực chất, minh bạch và có cơ chế phản hồi rõ ràng. Người dân địa phương thường là những người hiểu rõ nhất về lịch sử ngập lụt, sinh kế, văn hóa và các vấn đề môi trường của khu vực.
Trên thế giới, những dự án tái thiết đô thị ven sông thành công nhất đều có sự tham gia sâu rộng của cộng đồng. Người dân không chỉ được hỏi ý kiến mà còn tham gia giám sát, phản biện và đánh giá hiệu quả thực hiện dự án.
Sự tham gia của người dân không nên được xem là một thủ tục hành chính mà phải trở thành một bộ phận cấu thành của quá trình quản trị đô thị hiện đại. Khi cộng đồng được tham gia thực chất, chất lượng quy hoạch sẽ cao hơn và tính bền vững của dự án cũng được củng cố.
13.Nếu ông là người phản biện độc lập cho dự án này, ông sẽ đặt ra ba câu hỏi khó nhất đối với đơn vị lập quy hoạch là gì?
Có 3 câu hỏi lớn cần được quan tâm:
Thứ nhất, sau 50–100 năm nữa, điều gì sẽ khiến Hà Nội khác biệt so với các đô thị lớn khác ở châu Á nhờ dự án này?
Thứ hai, trong các kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan nhất đến cuối thế kỷ XXI, liệu cấu trúc phát triển ven sông hiện nay có còn an toàn và bền vững hay không?
Thứ ba, sau khi dự án hoàn thành, người dân Hà Nội sẽ có thêm điều gì ngoài các khu đô thị mới và giá trị bất động sản gia tăng? Chất lượng sống, không gian công cộng, môi trường và bản sắc văn hóa có thực sự được cải thiện hay không?
Và có lẽ câu hỏi quan trọng nhất là: liệu thế hệ con cháu chúng ta sau 100 năm nữa có coi đây là một quyết định đúng đắn và đáng tự hào hay không? Bởi giá trị thực sự của một dự án mang tầm thế kỷ không được đo bằng quy mô đầu tư hay tốc độ tăng trưởng trước mắt, mà bằng những lợi ích lâu dài mà nó để lại cho con người, môi trường và bản sắc của Thủ đô.
Xin cám ơn ông
Ts Tô Văn Trường
*
Phóng viên Kiều Giang thực hiện
