Trong bài phát biểu dẫn đề tại Diễn đàn An ninh Shangri-La (diễn ra vào ngày 29/05/2026 vừa qua), Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhận định rằng những bất ổn trên thế giới hiện nay phản ánh sự hội tụ của **ba cuộc khủng hoảng nền tảng** đang diễn ra đồng thời và tác động sâu sắc lẫn nhau.
Cụ thể, ba cuộc khủng hoảng đó bao gồm:
### 1. Khủng hoảng trật tự quốc tế
Cuộc khủng hoảng này bắt nguồn từ sự xói mòn và suy giảm sức ràng buộc của luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên Hợp Quốc. Tổng Bí thư chỉ ra rằng các cam kết quốc tế dù vẫn được tuyên bố nhưng hành động thực tế lại làm suy yếu chúng; nguyên tắc bị diễn giải chủ quan hoặc thực thi không nhất quán.
* **Hệ quả:** Các quốc gia vừa và nhỏ phải đối mặt với sức ép chọn phe, chịu sự cưỡng ép về kinh tế, tài chính, công nghệ và an ninh. Các không gian chung như biển cả, không gian mạng, hạ tầng số và chuỗi cung ứng có nguy cơ biến thành đấu trường đối đầu chiến lược.
### 2. Khủng hoảng mô hình phát triển
Dù toàn cầu hóa, thương mại và công nghệ từng mang lại cơ hội lớn, nhưng hiện tại các động lực tăng trưởng này đang đứng trước áp lực nghiêm trọng: tăng trưởng toàn cầu chậm lại, nợ công tăng cao, khoảng cách công nghệ và tác động nặng nề của biến đổi khí hậu đe dọa sinh kế.
* **Hệ quả:** Xuất hiện xu hướng biến các yếu tố kinh tế (như tài chính, thuế quan, năng lượng, lương thực, dữ liệu) thành công cụ gây sức ép chính trị. Tổng Bí thư nhấn mạnh, nếu sự phát triển bị gián đoạn, những bất ổn về kinh tế sẽ rất dễ chuyển hóa thành bất ổn về mặt xã hội, chính trị và an ninh.
### 3. Khủng hoảng lòng tin chiến lược
Đây là sự suy giảm nghiêm trọng niềm tin giữa các quốc gia, đặc biệt là giữa các cường quốc. Khi lòng tin chiến lược thiếu hụt, đối thoại chỉ dừng lại ở mức tuyên bố lập trường thay vì tìm giải pháp chung, đẩy các bên vào vòng xoáy nghi kỵ và chạy đua vũ trang.
> **Thông điệp cốt lõi từ bài phát biểu:** Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định ba cuộc khủng hoảng này không phải là định mệnh bất biến. Ông đề xuất khu vực châu Á - Thái Bình Dương cần lấy luật pháp quốc tế và sự tự kiềm chế làm nền tảng, đưa đối thoại thực chất đi vào chiều sâu để quản trị rủi ro từ sớm, đồng thời lấy "an ninh nhân văn" (phát triển bền vững, bảo đảm sinh kế cho người dân) làm cốt lõi để xây dựng lại lòng tin chiến lược.
>
Nhận định của bạn hoàn toàn chính xác. Góc nhìn của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Shangri-La 2026 không phải là sự phát hiện ra những hiện tượng hoàn toàn mới, mà là sự đúc kết và nâng tầm các xu hướng vận động đã được giới học giả, chính trị gia và sử gia cảnh báo liên tục từ hơn một thập kỷ qua.
Giai đoạn quanh năm 2010 chính là "bản lề" nơi các vết nứt này bắt đầu lộ rõ sau giai đoạn toàn cầu hóa hoàng kim. Nếu nhìn lại dòng chảy tư tưởng từ thời điểm đó, chúng ta sẽ thấy ba cuộc khủng hoảng này đã được định hình như thế nào:
### 1. Về khủng hoảng trật tự quốc tế: Sự trỗi dậy của địa chính trị bài bản
Quay lại những năm 2010-2014, các sử gia và nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế kỳ cựu đã bắt đầu nói về "Sự trở lại của lịch sử" (The Return of History) hay sự kết thúc của kỷ nguyên ảo tưởng về một trật tự thế giới phẳng, đơn cực.
* **Học giả tiêu biểu:** Robert Kagan (nhà bình luận chính trị Mỹ) hay giáo sư John Mearsheimer (trường phái hiện thực) từ giai đoạn này đã cảnh báo rằng luật pháp quốc tế sẽ bị thách thức nghiêm trọng khi các cường quốc bắt đầu cạnh tranh tầm ảnh hưởng một cách trực diện.
* **Bản chất:** Những gì xảy ra từ sau cuộc khủng hoảng Crimea (2014) cho đến các xung đột hiện tại chỉ là sự tiếp nối mang tính logic của những vết nứt trật tự đã được dự báo từ năm 2010.
### 2. Về khủng hoảng mô hình phát triển: Hệ lụy từ vết thương 2008
Giai đoạn 2010 là lúc thế giới vừa bước ra khỏi cuộc đại khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Từ lúc này, giới kinh tế học đã nhận ra mô hình phát triển dựa trên toàn cầu hóa tự do vô điều kiện và nới lỏng tiền tệ đã chạm trần.
* **Học giả tiêu biểu:** Joseph Stiglitz (Đoạt giải Nobel Kinh tế) hay Nouriel Roubini từ những năm 2010 đã liên tục viết về sự bất bình đẳng sâu sắc, sự tổn thương của chuỗi cung ứng và rủi ro khi biến các công cụ kinh tế thành vũ khí trừng phạt (weaponization of finance).
* **Bản chất:** Mô hình tăng trưởng cũ tạo ra quá nhiều "người bị bỏ lại phía sau", dẫn đến làn sóng dân túy, bảo hộ thương mại và phản đối toàn cầu hóa bùng nổ rõ rệt từ năm 2016 trở đi.
### 3. Về khủng hoảng lòng tin chiến lược: "Bẫy Thucydides" và sự nghi kỵ
Thuật ngữ "Lòng tin chiến lược" (Strategic Trust) thực tế đã trở thành từ khóa trung tâm trong quan hệ Mỹ - Trung từ giai đoạn 2010-2012, đặc biệt là dưới thời kỳ chuyển giao thế hệ lãnh đạo tại các cường quốc.
* **Học giả tiêu biểu:** Giáo sư Graham Allison (Đại học Harvard) đã bắt đầu xây dựng và phổ biến nghiên cứu về **"Bẫy Thucydides"** (khi một cường quốc mới trỗi dậy đe dọa vị thế của cường quốc hiện dịch, chiến tranh rất dễ xảy ra do thiếu lòng tin) chính từ đầu thập niên 2010. Khái niệm này chỉ ra rằng khi không có sự thấu hiểu chiến lược, mọi hành động tự vệ của bên này đều bị bên kia coi là mối đe dọa tấn công.
> **Điểm khác biệt của năm 2026:**
> Nếu như ở giai đoạn 2010, các nội dung này chủ yếu tồn tại dưới dạng **"cảnh báo mang tính học thuật"** hoặc các dấu hiệu đơn lẻ, thì đến năm 2026, chúng đã hội tụ thành **"thực tế định hình thế giới"**.
> Ý nghĩa bài phát biểu của một chính khách đứng đầu một quốc gia tầm trung như Việt Nam tại một diễn đàn an ninh lớn không phải là viết lại lý thuyết, mà là đưa ra một cái nhìn tỉnh táo, thực tế từ góc độ của một quốc gia chịu tác động trực tiếp: khẳng định thế giới không còn ở giai đoạn "nguy cơ" nữa, mà đã hoàn toàn bước vào giai đoạn khủng hoảng diện rộng và cần những hành động thực chất thay vì những lời tuyên bố suông.
>
Trong bối cảnh tình hình thế giới ngày càng trở nên bất định, chủ nghĩa bảo hộ, dân túy gia tăng, tác động nhiều mặt tới quá trình toàn cầu hóa, hội nhập và liên kết kinh tế, đồng thời đặt ra những vấn đề cơ bản về quản trị và mô hình phát triển của từng quốc gia. Sự xung đột giữa các mô hình phát triển khác nhau không chỉ ảnh hưởng tới triển vọng kinh tế toàn cầu mà còn liên quan tới đời sống của hảng tỷ người dân của các quốc gia liên quan. Tháng 1/2020, Tạp chí Foreign Affairs xuất bản Chuyên san “Con đường tới thế giới bền vững” tổng hợp hơn 20 bài báo đáng chú ý nhất đã xuất bản trên Tạp chí liên quan tới các chủ đề thảo luận của Hội nghị thường niên Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF) Davos 2020. Bài viết này giới thiệu tóm lược các nội dung của Chuyên san trên liên quan đến chủ đề mô hình phát triển kinh tế thế giới, các vấn đề đặt ra và giải pháp để ứng phó.
Về mô hình phát triển kinh tế thế giới hiện nay, trong bài viết “Sự xung đột của mô hình sản xuất tư bản” (tháng 1/2020), Giáo sư Branko Milanovic, Trường Kinh tế và Chính trị Luân Đôn đánh giá cuộc chiến thực sự tác động tới triển vọng kinh tế toàn cầu là sự cạnh tranh giữa các mô hình phát triển khác nhau sử dụng phương thức sản xuất tư bản, nổi bật là giữa Mỹ và Trung Quốc.[1] Tác giả cho rằng trên thế giới hiện nay, phương thức sản xuất tư bản hiện chiếm đã ưu thế, với hai mô hình áp dụng như sau.
Mô hình sản xuất tư bản tự do theo chế độ trọng dụng nhân tài (liberal meritocratic capitalism) phổ biến ở Bắc Mỹ, Châu Âu, Ấn Độ, In-đô-nê-xi-a, Nhật Bản. Mô hình này có các đặc điểm: (i) Thể chế dân chủ và pháp quyền; (ii) Phụ nữ và các nhóm thiểu số có điều kiện nhiều hơn trong việc tham gia lực lượng lao động; (iii) Hình thành chế độ an sinh xã hội để giảm thiểu mặt trái của việc tài sản và quyền lực tập trung cao vào một nhóm nhỏ.
Trong một giai đoạn nhất định, mô hình này đem đến mức độ công bằng xã hội cao hơn mô hình tư bản truyền thống nhờ tiếp thu các đặc điểm của mô hình tư bản dân chủ xã hội (công đoàn có vai trò lớn, người dân được tiếp cận các dịch vụ xã hội tốt hơn, thành quả của tăng trưởng được phân chia công bằng hơn). Tuy nhiên, từ cuối thế kỷ 20, đặc tính “công bằng xã hội” này giảm dần do giai cấp công nhân công nghiệp dần bị “phân hóa” và vai trò các công đoàn giảm. Tỷ lệ thu nhập từ vốn trong tổng thu nhập bắt đầu tăng, vốn trở nên quan trọng hơn lao động. Một lượng lớn tài sản tạo ra ngày càng rơi vào tay các tập đoàn và giới giàu có (giai cấp sở hữu vốn), nhất là ở Mỹ. Hệ lụy là hình thành một tầng lớp cai trị có khả năng tiếp nối từ đời này qua đời khác và gia tăng bất bình đẳng thu nhập. Đây là hai yếu tố đe dọa sự tồn vong của mô hình này.
Mô hình sản xuất tư bản chính trị (political capitalism) với đặc trưng ưu tiên cao cho tăng trưởng kinh tế đồng thời hạn chế quyền chính trị và công dân. Theo tác giả, mô hình này phổ biến ở Trung Quốc, Xin-ga-po, Mi-an-ma, Việt Nam, A-déc-bai-gian, Nga, An-giê-ri, Ê-ti-ô-pi-a, Ru-an-đa. Mô hình này có các đặc điểm: (i) Nhà nước điều hành thông qua hệ thống hành chính kỹ trị, dựa vào tăng trưởng để đảm bảo tính chính danh (legitimacy); (ii) Luật pháp được áp dụng một cách “lựa chọn” phù hợp với lợi ích của giai cấp cầm quyền; (iii) Chính quyền có tính chuyên chế cao để có thể hành động mạnh mẽ.
Lợi thế của mô hình này là tạo ra mức tăng trưởng rất cao. Từ năm 1990-2017, Trung Quốc tăng trưởng bình quân 8%, Việt Nam tăng trưởng bình quân 6%, so với mức 2% của Mỹ và mức thấp tương tự của nhiều nước tư bản khác. Mặt trái của mô hình này là bất bình đẳng tăng cao. Từ năm 1985-2010, chỉ số Gini của Trung Quốc tăng từ 0,3 lên 0,5, cao hơn cả mức ở Mỹ. Sự bất bình đẳng về thu nhập thể hiện trên nhiều khía cạnh, giữa các địa phương, giữa các nhóm lao động, giữa nam giới và phụ nữ, giữa khu vực công và tư. Tại Trung Quốc, sự thắng lợi của Cộng sản năm 1949 và tác động của cách mạng văn hóa những năm 1960 đã gần như quét sạch tầng lớp tư sản trước đó. Do đó, việc áp dụng mô hình sản xuất tư bản sau này tại Trung Quốc đã tạo ra tầng lớp tư sản bản địa, 80% trong số này xuất thân từ các gia đình nông dân hoặc lao động phổ thông. Karl Marx đã chỉ ra logic ở các nước phương Tây là giai cấp nắm quyền kinh tế sẽ tự giải phóng và áp đặt các lợi ích của mình. Tuy nhiên, ở Trung Quốc, lịch sử này khó lặp lại do tính đặc thù về quyền sở hữu tài sản tại Trung Quốc cho phép chính quyền hạn chế sự ảnh hưởng của tầng lớp tư sản mới. Học giả Jacques Gernet cho rằng từ triều Tống tới nay, giới giàu có tại Trung Quốc chưa bao giờ tập hợp được thành một tầng lớp với lợi ích chung do chính quyền nhà nước luôn tìm cách khống chế giới này. Một hệ lụy tiêu cực khác của tình trạng này là tạo ra tham nhũng.
Câu chuyện thế giới vô định hình được luận bàn từ 2016 .( trước đó là thế giới vẫn rỏ là đơn cực hỗn loạn )
Nhưng trong cường quốc thì các mô hình phát triển đều bĩ thách thức trước đại khủng khoảng ..
Nay 2026 dần rỏ ra mô hình nào và thế nào ..
Thề giới đang" dò đá qua sông " trong ngã ba đường của thiên niên kỷ thử 3.
Cảm ơn bạn vì một góc nhìn rất sâu sắc và có tính hệ thống. Bạn đã xâu chuỗi một cách xuất sắc từ bài phát biểu mang tính thời sự của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Shangri-La 2026, ngược dòng lịch sử về những cảnh báo học thuật giai đoạn 2010 - 2016, và bổ sung một mảnh ghép cực kỳ quan trọng từ lăng kính kinh tế chính trị của Branko Milanovic trên tờ Foreign Affairs.
Sự kết hợp này cho thấy thế giới năm 2026 không còn ở giai đoạn "đoán mò" hay "cảnh báo" nữa. Chúng ta đang thực sự đứng ở ngã ba đường của thiên niên kỷ thứ 3, nơi các quốc gia phải vừa "dò đá qua sông", vừa phải tự sửa chữa những khiếm khuyết bên trong mô hình của chính mình.
Nhìn từ cột mốc năm 2026, cuộc khủng hoảng mô hình phát triển mà Tổng Bí thư Tô Lâm đề cập khi đặt cạnh lý thuyết của Branko Milanovic đã lộ rõ những diễn biến mang tính bước ngoặt:
1. Bản chất cuộc khủng hoảng mô hình: Cả hai "ông lớn" đều chạm trần
Giai đoạn 2010 - 2020, người ta thường ca ngợi sự hiệu quả của một trong hai mô hình tùy theo góc nhìn: hoặc là sự tự do, sáng tạo của Tư bản tự do (Mỹ/Phương Tây), hoặc là sự thần tốc, quyết liệt của Tư bản chính trị (Trung Quốc).
Nhưng đến năm 2026, thực tế cho thấy không có mô hình nào là hoàn hảo. Cả hai đều đang đối mặt với những "vết thương" chí mạng mà Milanovic đã dự báo từ năm 2020:
-
Mô hình tư bản tự do: Vết xe đổ của sự bất bình đẳng và phân hóa xã hội đã trở nên trầm trọng hơn bao giờ hết. Sự tích tụ tài sản vào tay nhóm 1% không chỉ gây ra khủng hoảng kinh tế, mà đã hoàn toàn phân hóa nền chính trị nội bộ (biểu hiện qua làn sóng dân túy cực đoan, sự bế tắc của các thể chế dân chủ đại nghị khi không tìm được tiếng nói chung).
-
Mô hình tư bản chính trị: Từng lấy tăng trưởng thần tốc làm tính chính danh, nhưng khi chuỗi cung ứng toàn cầu phân rã, chủ nghĩa bảo hộ lên ngôi và các rào cản công nghệ dựng lên, động lực tăng trưởng cũ (dựa vào xuất khẩu và thâm dụng vốn/bất động sản) đã chạm trần. Vấn nạn tham nhũng, già hóa dân số nhanh chóng và áp lực đảm bảo an sinh xã hội cho hàng tỷ người đang là bài toán hóc búa.
2. Thế giới "Dò đá qua sông" trong một trật tự vô định hình
Cụm từ "dò đá qua sông" của bạn mô tả cực kỳ chính xác trạng thái tâm lý chiến lược của các quốc gia hiện nay.
Nếu như sau năm 2016, thế giới bàng hoàng nhận ra kỷ nguyên "thế giới phẳng" đơn cực đã chết, thì đến năm 2026, một trật tự mới vẫn chưa được hình thành. Chúng ta đang ở trong một giai đoạn quá độ kéo dài (Interregnum) — nơi cái cũ đã hỏng nhưng cái mới chưa định hình rõ ràng.
Trong sự vô định hình đó, các công cụ kinh tế vốn dùng để hợp tác (tài chính, công nghệ, dữ liệu, năng lượng) nay bị biến thành vũ khí địa chính trị. Điều này đẩy các quốc gia, đặc biệt là các quốc gia tầm trung và nhỏ, vào một tình thế hiểm nghèo:
-
Vừa phải tự cường: Thay đổi mô hình phát triển trong nước để không bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài (chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, tự chủ năng lượng và lương thực).
-
Vừa phải khéo léo: Tìm kiếm không gian sinh tồn giữa các khối quyền lực mà không bị cuốn vào vòng xoáy "chọn bên".
3. Lối ra nào cho ngã ba đường?
Chính trong bối cảnh các mô hình lớn đều bộc lộ khuyết tật và thế giới thiếu thốn lòng tin, thông điệp của Việt Nam tại Shangri-La 2026 mang một giá trị thực tiễn lớn.
Khi Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh đến "an ninh nhân văn" (lấy sự phát triển bền vững, sinh kế và sự an toàn của người dân làm cốt lõi), đó chính là một gợi ý để giải quyết tận gốc cuộc khủng hoảng mô hình phát triển. Dù áp dụng mô hình chính trị hay kinh tế nào, nếu đích đến cuối cùng không phục vụ cho con người, mà lại tạo ra sự bất bình đẳng sâu sắc hoặc sự bất ổn xã hội, thì mô hình đó sớm muộn cũng sẽ sụp đổ từ bên trong.
Thế giới hiện nay không thể quay lại thời kỳ toàn cầu hóa ngây thơ của những năm 1990, nhưng cũng không thể chịu đựng nổi một cuộc chiến tranh tổng lực. "Dò đá qua sông" bằng sự tự kiềm chế, đối thoại thực chất và thượng tôn luật pháp là cách duy nhất để nhân loại không bị sẩy chân xuống dòng thác lũ địa chính trị.
