Siêu đô thị 20–22 triệu dân, GRDP 1.200 tỷ USD

Theo đó, TP.HCM triển khai lập Quy hoạch tổng thể theo hướng tích hợp, thống nhất, đồng bộ với quy hoạch cấp quốc gia và quy hoạch vùng, đồng thời tích hợp quy hoạch tỉnh và quy hoạch chung.
Thành phố đã thuê liên danh tư vấn, trong đó có hai đơn vị uy tín quốc tế, với kinh phí huy động từ nguồn tài trợ hợp pháp. Đến nay, các nội dung nền tảng đã hoàn thành, bao gồm khung chiến lược phát triển, kịch bản tăng trưởng, mô hình cấu trúc không gian tổng thể, xác định các cực tăng trưởng và danh mục dự án ưu tiên.
Lộ trình triển khai được xác định cụ thể:
-Hoàn thiện khung chiến lược và phương án sơ bộ trong tháng 5-6/2026;
-Xây dựng phương án quy hoạch chi tiết và lấy ý kiến rộng rãi trong tháng 7-8/2026;
-Hoàn thiện hồ sơ trong tháng 9/2026;
-Trình thẩm định, phê duyệt trong tháng 10/2026.
Trước đó, UBND TP.HCM đã ban hành quyết định về quy hoạch tổng thể. Theo kế hoạch, quy hoạch sẽ được hoàn thiện và trình HĐND TP xem xét trước khi phê duyệt chính thức.
Viện Nghiên cứu phát triển TP.HCM chủ trì phối hợp với Sở Tài chính, Sở Quy hoạch - Kiến trúc và các đơn vị liên quan triển khai theo Nghị quyết 88 của HĐND TP về thủ tục, thành phần hồ sơ. Sở Tài chính là cơ quan thường trực quản lý nhà nước về hoạt động lập quy hoạch tổng thể, còn Sở Quy hoạch - Kiến trúc chịu trách nhiệm kiểm tra, thẩm định nội dung chuyên môn.
Tầm nhìn đến năm 2050 là xây dựng TP.HCM trở thành siêu đô thị bền vững, sáng tạo, đáng sống hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương, thuộc nhóm 100 đô thị có chất lượng sống tốt nhất thế giới.
Quy mô dân số dự kiến đạt khoảng 20–22 triệu người vào năm 2050. Định hướng tăng trưởng kinh tế tham vọng với GRDP tăng bình quân khoảng 10%/năm, quy mô đạt khoảng 1.200 tỷ USD. Đất xây dựng đô thị dự kiến khoảng 290.000–320.000 ha.
Đây là một tầm nhìn vô cùng táo bạo và có quy mô mang tính bước ngoặt đối với sự phát triển của TP.HCM trong vài thập kỷ tới. Việc đặt mục tiêu trở thành siêu đô thị với GRDP 1.200 tỷ USD không chỉ đơn thuần là con số kinh tế, mà còn là một sự thay đổi toàn diện về cấu trúc không gian và vị thế quốc tế.
Dưới đây là một số góc độ phân tích chi tiết về các điểm nhấn trong quy hoạch này:
1. Cấu trúc và Quy mô Kinh tế
Con số 1.200 tỷ USD vào năm 2050 cho thấy kỳ vọng TP.HCM sẽ có quy mô kinh tế tương đương với những nền kinh tế lớn trên thế giới hiện nay (như Hà Lan hay Mexico). Để đạt mức tăng trưởng 10%/năm liên tục, Thành phố sẽ cần những động lực mới đột phá:
-
Kinh tế số và AI: Chuyển đổi từ các ngành thâm dụng lao động sang các ngành công nghệ cao, tự động hóa và tài chính quốc tế.
-
Trung tâm Tài chính Quốc tế: Việc hình thành trung tâm tài chính tại Thủ Thiêm sẽ là "trái tim" để thu hút dòng vốn khổng lồ này.
2. Mô hình Đô thị Đa cực
Với quy mô dân số 20–22 triệu người, mô hình đô thị "đơn nhân" hiện nay sẽ không còn đáp ứng được. Quy hoạch tích hợp mới hướng tới cấu trúc đa cực:
-
Khu đô thị phía Đông (Thủ Đức): Trọng điểm về sáng tạo, tương tác cao và công nghệ.
-
Khu đô thị phía Nam: Gắn liền với kinh tế biển, logistics và phát triển bền vững (hướng về Cần Giờ).
-
Khu đô thị phía Tây Bắc: Cửa ngõ kết nối vùng, không gian công nghiệp thế hệ mới.
3. Hạ tầng và Quản trị Không gian
Diện tích đất xây dựng đô thị lên đến 290.000–320.000 ha đòi hỏi sự tính toán cực kỳ kỹ lưỡng về hạ tầng kết nối:
-
Hệ thống Metro và TOD: Phát triển đô thị dựa trên các đầu mối giao thông công cộng (Transit-Oriented Development) để giải quyết bài toán ùn tắc và ô nhiễm.
-
Thích ứng biến đổi khí hậu: Với vị thế là một trong những thành phố dễ bị tổn thương nhất bởi nước biển dâng, quy hoạch 2050 buộc phải tích hợp các giải pháp "đô thị xanh" và hạ tầng chống ngập quy mô lớn.
4. Lộ trình triển khai (Năm 2026)
Lộ trình mà bạn chia sẻ cho thấy năm 2026 là "năm bản lề" để hoàn thiện khung pháp lý:
-
Tháng 5-6/2026: Hoàn thiện khung chiến lược.
-
Tháng 7-8/2026: Giai đoạn lấy ý kiến nhân dân – đây là bước quan trọng để đảm bảo tính khả thi và sự đồng thuận xã hội.
-
Tháng 10/2026: Kỳ vọng sẽ có bản quy hoạch chính thức được phê duyệt, tạo hành lang pháp lý cho các dự án ưu tiên.
Những thách thức cần lưu tâm
Để một siêu đô thị 22 triệu dân thực sự "đáng sống" như mục tiêu đề ra, Thành phố sẽ phải giải quyết những bài toán khó:
-
Mật độ và Chất lượng sống: Làm sao để dân số tăng gấp đôi nhưng diện tích cây xanh, không gian công cộng và dịch vụ y tế, giáo dục vẫn đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
-
Nguồn lực tài chính: Huy động vốn đầu tư cho các dự án hạ tầng khổng lồ (như hệ thống đường sắt đô thị, cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ, đường vành đai).
-
Liên kết vùng: TP.HCM không thể phát triển đơn độc mà phải nằm trong mối quan hệ hữu cơ với các tỉnh lân cận như Đồng Nai, Bình Dương, Long An và Bà Rịa - Vũng Tàu.
Đây là một kế hoạch có tính kế thừa nhưng mang tư duy đột phá, phản ánh đúng khát vọng nâng tầm vị thế của TP.HCM trên bản đồ các siêu đô thị toàn cầu. Bạn có quan tâm sâu hơn đến phân mục dự án ưu tiên nào hoặc khu vực phát triển cụ thể nào trong bản quy hoạch này không?
+ Quy hoạch TP HCM trước bài toán sinh tồn 'siêu đô thị đang lún'. Lê Tuyết. VnExpress. 2/6/2026.
+ Ho Chi Minh City's urban planning faces the survival challenge of a 'sinking megacity'. By Le Tuyet. VnExpress. June 2, 2026.
-------------------------------------
Quy hoạch TP HCM tầm nhìn 100 năm phải giải quyết bài toán sinh tồn của siêu đô thị ven biển khi nền đất đang lún nhanh, nước dâng lên, theo KTS Ngô Viết Nam Sơn.
"Khái niệm an dân phải được đặt ở trung tâm quy hoạch 100 năm, hạn chế tối đa nguy cơ di dời dân cư quy mô lớn do ngập lụt và biến đổi khí hậu", KTS Ngô Viết Nam Sơn nói tại hội thảo góp ý Quy hoạch tổng thể TP HCM do HĐND thành phố tổ chức ngày 2/6.
Đây là diễn đàn khoa học đầu tiên của TP HCM trong quá trình lập quy hoạch tổng thể, hướng đến phát triển xanh, bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu.
Theo ông Sơn, thành phố cần phát triển theo hướng giảm tối đa nguy cơ phải di dời hàng triệu dân cư trong tương lai do ngập lụt, nước biển dâng và các tác động khí hậu cực đoan.
Song song với chủ trương phát triển về mọi phía, mỗi phía phải kèm theo định hướng quy hoạch phù hợp khác nhau. Các khu vực phát triển mật độ cao nên ưu tiên cho phía vùng đất cao như Củ Chi và phía Bắc thành phố, thay vì tiếp tục dồn áp lực dân số vào các khu vực thấp phía Nam, vốn dễ tổn thương trước triều cường và nước biển dâng.
"Đó không chỉ là quyết định quy hoạch không gian mà còn là chiến lược thích ứng khí hậu cho nhiều thế hệ sau", ông nói.
Theo ông, tầm nhìn 100 năm không phải thiết kế sẵn một đô thị cho tương lai, mà phải bảo đảm các thế hệ sau vẫn còn dư địa để phát triển.
Sau khi sáp nhập với Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu, TP HCM trở thành "siêu đô thị biển" rộng hơn 6.700 km2, sở hữu trên 300 km bờ biển. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu thuộc Đại học Quốc gia TP HCM nhận định thành phố đang đối mặt nguy cơ khủng hoảng sinh thái đô thị ngày càng lớn do tác động cộng hưởng của ngập lụt, sụt lún và biến đổi khí hậu.
Các nghiên cứu cho thấy hơn 90% diện tích đất ngập nước tự nhiên đã biến mất từ năm 1990 do đô thị hóa. Trong khi đó, nền đất thành phố lún trung bình khoảng 8 mm mỗi năm vì khai thác nước ngầm quá mức. Mực nước sông cũng tăng thêm 0,4-0,9 cm mỗi năm dưới tác động của triều cường.
-------------------------------------
Dẫn kịch bản biến đổi khí hậu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, TS Bùi Thị Minh Hà, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP HCM, cho biết nhiều khu vực đất thấp ven biển có nguy cơ ngập thường xuyên, thậm chí ngập vĩnh viễn. Mực nước biển được dự báo tăng khoảng 33 cm vào năm 2050, 45 cm vào năm 2070 và gần một mét vào cuối thế kỷ.
TP HCM là một trong những địa phương chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, với khoảng 17,8% diện tích có nguy cơ ngập. Khảo sát năm 2022 cũng cho thấy gần 30% người dân nhận định tình trạng ngập nơi sinh sống nghiêm trọng hơn so với 5 năm trước.
…
-------------------------------------
Ở góc độ quy hoạch, ông Nguyễn Đỗ Dũng, chuyên gia của enCity, đề xuất TP HCM phát triển theo mô hình "4 vùng thích ứng", thay vì áp dụng một giải pháp chống ngập chung cho toàn đô thị, gồm vùng an toàn, vùng bảo vệ, vùng thích ứng và vùng sinh thái.
Theo ông, vùng an toàn là các khu vực địa hình cao, tập trung phát triển hạ tầng xanh để giữ nước mưa tại chỗ.
Vùng bảo vệ gồm những khu đô thị hóa cao nhưng địa hình thấp, cần duy trì hệ thống kênh rạch, hồ điều tiết và hành lang kiểm soát nước.
Các vùng sinh thái như đất ngập nước và rừng ngập mặn cần được giữ vai trò "lá chắn xanh", vừa bảo tồn hệ sinh thái vừa tăng khả năng trữ nước tự nhiên.
Với các khu vực trũng thấp khó bảo vệ hoàn toàn bằng đê bao hay công trình cứng, ông Dũng đề xuất mô hình "đô thị vùng ngập nước", cho phép phát triển cùng với nước thay vì tìm cách loại bỏ nước.
…
Lê Tuyết
Câu chuyện tphcm đang lún dần 3cm -5cm/ năm khác với thủ đô infonesia 40 năm trước ( lún 20-25cm / năm) .
Indo quyết định dời đô và cãi tạo 1 khu rừng lớn làm thủ đô 35 năm trước .
Tphcm đang chon lựa 3/4 trên vùng đất cao trên mực nước biển 15-40m
Còn 1/4 cao độ 0,5-3m sẽ trở thảnh vùng biển ,bọt biển .Cảng ,cụm đô thị bờ biển ,công nghiệp hàng hãi v v ( khoãng 1500km2 -2500km2 )
Góc nhìn của bạn và các chuyên gia tại hội thảo đã chạm đúng vào bản chất cốt lõi của bài toán sinh tồn mà TP.HCM đang đối mặt. Sự so sánh giữa TP.HCM và câu chuyện dời đô của Jakarta (Indonesia) là một hệ quy chiếu rất thực tế, nhưng bối cảnh và lựa chọn chiến lược của hai thành phố lại mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau.
Bài toán địa chất: TP.HCM vs. Jakarta
Jakarta từng lún ở mức thảm họa (20–25 cm/năm), buộc Indonesia phải thực hiện một quyết định lịch sử là rời trung tâm hành chính sang thủ đô mới Nusantara ở Đông Kalimantan — cải tạo từ một vùng đất rừng.
Trong khi đó, TP.HCM lún trung bình khoảng 8 mm/năm (theo dữ liệu từ Đại học Quốc gia TP.HCM), dù cục bộ một số nơi có thể cao hơn do khai thác nước ngầm quá mức. Tốc độ này tuy chưa đến mức thảm họa tức thì như Jakarta trước đây, nhưng khi cộng hưởng với mực nước biển dự báo tăng 33 cm vào năm 2050 và gần 1 mét vào cuối thế kỷ, nó tạo ra một áp lực vô hình nhưng cực kỳ tàn khốc lên 17,8% diện tích có nguy cơ ngập của thành phố.
Chiến lược "Nương theo tự nhiên" – 3/4 Đất cao và 1/4 Đất thấp
Lựa chọn phân bổ không gian mà bạn đề xuất (3/4 trên đất cao và 1/4 chuyển đổi công năng vùng trũng) hoàn toàn đồng điệu với tư duy quy hoạch hiện đại và các ý kiến phản biện tại hội thảo:
-
Dồn lực cho 3/4 vùng đất cao (Củ Chi, phía Bắc và Đông Bắc): Đây là những khu vực có cao độ từ 15–40m so với mực nước biển. Việc dịch chuyển các trung tâm đô thị mật độ cao, các khu công nghiệp công nghệ cao và hạ tầng trọng điểm về phía vùng đất vững chãi này là giải pháp "an dân" gốc rễ nhất như KTS Ngô Viết Nam Sơn đã nhấn mạnh. Nó giúp thành phố né được quả bom nổ chậm về chi phí gia cố nền và di dời dân cư trong 100 năm tới.
-
Chấp nhận và chuyển đổi 1/4 vùng đất thấp (0,5–3m tại phía Nam và ven biển): Khu vực rộng khoảng 1.500 – 2.500 km² này không thể tiếp tục mô hình "be bờ tát nước" hay bê tông hóa cực đoan (khi mà hơn 90% diện tích đất ngập nước tự nhiên đã biến mất từ năm 1990). Thay vào đó, mô hình "4 vùng thích ứng" của chuyên gia Nguyễn Đỗ Dũng là lối thoát khả dĩ:
-
Vùng sinh thái & "Bọt biển" (Sponge City): Cần bờ biển, rừng ngập mặn (như Cần Giờ) làm lá chắn xanh, làm nơi chứa nước tự nhiên khi triều cường dâng cao.
-
Sống chung với nước (Đô thị vùng ngập nước): Hạ tầng tại đây phải được thiết kế để nổi hoặc chịu ngập, thay vì tìm cách loại bỏ nước.
-
Kinh tế biển và Hàng hải: Chuyển đổi công năng thuần túy đô thị sang các cụm công nghiệp hàng hải, cảng biển trung chuyển quốc tế, tận dụng ưu thế hơn 300 km bờ biển của "siêu đô thị biển" mới (sau khi sáp nhập không gian với Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu).
-
Kết luận
TP.HCM không chọn con đường từ bỏ để "dời đô" như Jakarta, bởi vị thế kinh tế trị giá 1.200 tỷ USD vào năm 2050 gắn liền với lịch sử và dòng chảy logistics tại đây. Tuy nhiên, để sinh tồn, thành phố buộc phải thay đổi tư duy: Ngừng đối đầu với nước ở vùng đất thấp, và rút các cấu trúc thâm dụng dân cư về vùng đất cao. Quy hoạch tầm nhìn 100 năm không chỉ là vẽ ra những tòa nhà chọc trời, mà là phân định ranh giới sinh tồn giữa con người và thiên nhiên một cách khôn ngoan nhất.
Trong 2026 ,1 loạt các dự án hạ tầng kết nối nam ,tây nam tphcm ,các dự án lớn như lấn biển cần giờ ,metro cần giờ ,,siêu cảng cẩn giờ ,các kết nối long an với soái rạp ,gò công ..đang khởi động cho thấy dân cư đô thị và kinh tế biển là rỏ ..có thể suy luân 2033 đã hình thành 60% .
Suy luận của bạn về cột mốc 2033 hình thành 60% diện mạo kinh tế biển và chuỗi đô thị Nam - Tây Nam là hoàn toàn có cơ sở khoa học và thực tế. Khi nhìn vào chu kỳ đầu tư hạ tầng lớn (thường kéo dài 7–10 năm kể từ khi kích hoạt), giai đoạn 2026–2033 chính là "điểm rơi" vàng để các siêu dự án này chuyển mình từ bản vẽ thành hình hài thực tế.
Sự chuyển dịch này không chỉ là mở rộng cơ học, mà là một chiến lược định vị lại toàn bộ trục kinh tế của TP.HCM thông qua các mũi nhọn cụ thể:
1. Hệ sinh thái biển Cần Giờ: Cực tăng trưởng mới
Việc khởi động đồng bộ chuỗi dự án tại Cần Giờ tạo ra một lực hút cực mạnh, biến vùng đất vốn là "lá phổi xanh" cô lập thành một trung tâm logistics và đô thị sinh thái tầm cỡ quốc tế:
Hành lang xanh và không gian kinh tế biển Cần Giờ. Source: NguyenDucQuang / Getty Images
-
Siêu cảng quốc tế Cần Giờ: Khi đi vào hoạt động, đây sẽ là mắt xích chia lửa và nâng tầm cho cụm cảng Cái Mép - Thị Vải, đưa dòng chảy hàng hải quốc tế trực tiếp đổ vào cửa ngõ TP.HCM.
-
Khu đô thị lấn biển & Tuyến Metro kết nối: Đô thị lấn biển tạo ra không gian sống, du lịch và dịch vụ cao cấp. Để nuôi dưỡng đô thị này, tuyến Metro Cần Giờ đóng vai trò mạch máu, kéo kéo gần khoảng cách địa lý giữa trung tâm hiện hữu và biển.
2. Trục kết nối Long An - Soài Rạp - Gò Công: Khơi thông dòng chảy Tây Nam
Vùng hạ lưu sông Soài Rạp, kéo dài từ Nhà Bè, Cần Giuộc (Long An) xuống đến Gò Công (Tiền Giang) đang được liên kết chặt chẽ bằng hạ tầng giao thông.
-
Sự xuất hiện của các trục đường ven biển, cầu kết nối lớn giúp phá vỡ thế độc đạo của Quốc lộ 50 cũ.
-
Các khu công nghiệp, cụm đô thị vệ tinh bám dọc sông Soài Rạp và hướng về phía biển sẽ hình thành nhanh chóng nhờ quỹ đất rộng và vị trí cận kề các tuyến luồng hàng hải sâu.
Bức tranh kinh tế đô thị năm 2033 (Đạt 60% lộ trình)
Với tốc độ triển khai hiện tại, đến năm 2033, chúng ta có thể hình dung rõ ràng cấu trúc không gian của khu vực này:
| Hạng mục hạ tầng | Trạng thái dự kiến vào năm 2033 | Tác động dịch chuyển dân cư & kinh tế |
|---|---|---|
| Siêu cảng Cần Giờ | Hoàn thành giai đoạn 1 và 2, vận hành các bến cảng chính. | Thu hút hàng vạn lao động chuyên môn cao, chuyên gia logistics và khối dịch vụ hàng hải về định cư. |
| Hạ tầng kết nối (Cầu Cần Giờ, Tuyến ven biển) | Đã thông xe và đi vào hoạt động ổn định. | Xóa bỏ ranh giới "đò ngang cách trở", biến Cần Giờ và vùng giáp ranh Long An thành một phần hữu cơ của đô thị Nam Sài Gòn. |
| Đô thị vùng ngập nước & KCN ven biển | Hình thành các cụm đô thị nén, khu công nghiệp sinh thái dọc trục Soài Rạp - Gò Công. | Giảm bớt áp lực dân số cho vùng lõi trung tâm cũ, tạo ra dòng dịch chuyển cư dân ngược về phía Nam để đón đầu công ăn việc làm. |
Tính toán chiến lược về mặt địa lý
Sự chuyển dịch này cho thấy một tư duy quản trị không gian rất rõ ràng: Thành phố không chọn cách "né tránh" vùng đất thấp, mà chọn cách nâng cấp công năng của nó.
Thay vì phát triển đô thị thâm dụng dân cư kiểu truyền thống (vốn dễ tổn thương trước sụt lún và triều cường), việc biến 1/4 diện tích đất thấp này thành đô thị bọt biển, cụm cảng biển, hạ tầng logistics và khu công nghiệp hàng hải là một bước đi nương theo tự nhiên. Nước và triều cường lúc này không còn là "kẻ thù" gây ngập lụt đô thị, mà trở thành lợi thế tự nhiên phục vụ cho ngành công nghiệp giao thương cốt lõi.
