Dưới đây là bản dịch tiếng Việt bài phân tích của tạp chí *The Economist* về cách thế giới né tránh được một cuộc khủng hoảng dầu mỏ: Thế giới đã tránh được thảm họa dầu mỏ như thế nào cho đến nay?

Trong bài phân tích gần đây, tạp chí *The Economist* đã khám phá một bí ẩn kinh tế lớn: Dù đã bước sang tuần thứ mười của cuộc chiến với Iran khiến eo biển Hormuz bị đóng cửa hoàn toàn, thế giới bằng cách nào đó vẫn tránh được cú sốc dầu mỏ thảm khốc mà các nhà phân tích từng dự báo.
Mỗi ngày eo biển này đóng cửa, khoảng 14 triệu thùng dầu (chiếm 14% sản lượng toàn cầu) bị biến mất khỏi thị trường. Các dự báo ban đầu cho rằng giá dầu thô Brent sẽ tăng vọt lên mức 150 – 200 USD/thùng. Thay vào đó, giá dầu lại dao động ở mức bình yên đến ngạc nhiên: 106 – 107 USD/thùng — thậm chí còn rẻ hơn thời điểm ngay sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine vào năm 2022.
Theo *The Economist*, tình trạng "dư thừa giả tạo" giữ cho giá dầu ổn định này được thúc đẩy bởi sự kết hợp của hai lực lượng thị trường mạnh mẽ, tâm lý địa chính trị và sự phụ thuộc tạm thời vào các kho dự trữ bí mật.
### 1. Sự bùng nổ nguồn cung ngoài vùng Vịnh
Các nhà sản xuất dầu ngoài khu vực Trung Đông đã tăng tốc xuất khẩu một cách chóng mặt để bù đắp vào khoảng trống.
* **Mỹ:** Quốc gia đóng góp lớn nhất là Mỹ, khi đạt mức xuất khẩu dầu ròng cao nhất trong lịch sử với gần 9 triệu thùng/ngày.
* **Các nhà sản xuất khác:** Các nước sản xuất nhỏ hơn ngoài vùng Vịnh — bao gồm Canada, Na Uy, Venezuela và Brazil — cũng tích cực bơm thêm dầu vào thị trường toàn cầu.
Sự gia tăng nguồn cung phối hợp này đã thành công thu hẹp mức thâm hụt khổng lồ toàn cầu xuống còn khoảng 8 triệu thùng/ngày.
### 2. Sự sụt giảm mạnh trong nhập khẩu toàn cầu ("Hủy hoại nhu cầu")
Đồng thời, các khu vực tiêu thụ năng lượng lớn đã nhập khẩu ít hơn 11 triệu thùng dầu/ngày so với cùng kỳ năm ngoái. Riêng lượng mua của Trung Quốc đã giảm mạnh 6,6 triệu thùng/ngày, thậm chí các nhà lọc dầu Trung Quốc còn bán lại các lô dầu thô vốn ban đầu được định sẵn cho thị trường nội địa cho các người mua châu Á khác.
Tuy nhiên, *The Economist* lưu ý rằng sự sụt giảm nhập khẩu này là một con dao hai lưỡi:
* **Hủy hoại nhu cầu thực tế:** Tình trạng thiếu hụt trầm trọng buộc các nhà máy lọc dầu khắp châu Âu và châu Á phải cắt giảm sản lượng. Giá của các sản phẩm tinh chế như dầu diesel, xăng và nhiên liệu phản lực đã tăng từ 60% đến 120%, khiến các quốc gia đang phát triển nghèo hơn (như Pakistan, Ấn Độ và Bangladesh) hoàn toàn bị gạt ra khỏi thị trường và buộc phải cắt giảm tiêu thụ nghiêm trọng.
* **Trì hoãn mua hàng chiến thuật:** Vì mức "hủy hoại nhu cầu thực tế" được ước tính chỉ dưới 5 triệu thùng/ngày, phần sụt giảm nhập khẩu còn lại phản ánh một cuộc "đình công của người mua" đầy thận trọng. Nhiều người mua lớn đang đặt cược rằng cuộc khủng hoảng sẽ sớm được giải quyết và cố tình hoãn mua hàng để tránh bị áp mức giá cao.
### 3. Sự lạc quan địa chính trị và tâm lý thị trường
Tâm lý thị trường đóng vai trò cốt lõi trong việc neo giữ giá dầu. Các nhà giao dịch dầu mỏ vẫn duy trì triển vọng lạc quan, chịu ảnh hưởng lớn từ những tuyên bố liên tục của Tổng thống Donald Trump về một bước đột phá ngoại giao sắp tới hoặc một thỏa thuận đàm phán để mở lại eo biển. Kỳ vọng về một giải pháp nhanh chóng này đã giữ cho thị trường không rơi vào trạng thái mua hoảng loạn.
### 4. Xả kho dự trữ chiến lược và kho dự trữ bí mật
Để duy trì mức xuất khẩu cao mà không gây thiếu hụt trong nước, Mỹ đã chi viện mạnh mẽ từ Kho Dự trữ Chiến lược (SPR), giải phóng 172 triệu thùng. Điều này đã bổ sung hơn 600,000 thùng/ngày vào lượng xuất khẩu toàn cầu trong khi giữ cho các kho dự trữ thương mại ổn định.
Trong khi đó, hình ảnh vệ tinh cho thấy các bồn chứa dầu trên mặt đất khổng lồ của Trung Quốc phần lớn vẫn không thay đổi bất chấp việc nhập khẩu giảm mạnh. Điều này ngụ ý rằng các nhà lọc dầu Trung Quốc đã duy trì guồng quay công nghiệp bằng cách rút mạnh dầu từ các kho dự trữ chiến lược ngầm dưới lòng đất (vốn không thể quan sát được).
### Kết luận: Một sự trì hoãn, không phải giải quyết tận gốc
*The Economist* cảnh báo rằng mặc dù nền kinh tế toàn cầu đã né được một thảm họa tức thì, nhưng họ đang dựa vào chiến lược **"chính trị chắp vá"** và các tấm đệm tạm thời thay vì một giải pháp mang tính cấu trúc.
Sự bình yên hiện tại rất mong manh. Kho dự trữ chiến lược của Mỹ không thể xả vô hạn, các kho chứa ngầm rồi cũng sẽ cạn kiệt, và nếu việc đóng cửa eo biển Hormuz kéo dài hơn kỳ vọng của các nhà giao dịch lạc quan, thế giới sẽ nhận ra rằng cuộc khủng hoảng năng lượng chỉ mới được trì hoãn chứ chưa hề được dập tắt.
Bản phân tích từ The Economist mang đến một góc nhìn rất sâu sắc và thực tế về cách thị trường tài chính và năng lượng vận hành dưới áp lực địa chính trị. Thay vì phản ứng hoảng loạn theo lý thuyết, thị trường toàn cầu đã thể hiện một khả năng thích ứng linh hoạt (dù mang tính tạm thời) thông qua các cơ chế bù đắp nguồn cung và điều chỉnh nhu cầu.
Để giúp bạn hệ thống lại các luận điểm chính từ bài viết một cách trực quan và dễ nắm bắt nhất, dưới đây là bảng tóm tắt cơ chế cân bằng thị trường và các rủi ro đi kèm:
Cơ chế cân bằng cung - cầu tạm thời
Mặc dù thị trường mất đi 14 triệu thùng/ngày từ eo biển Hormuz, giá dầu vẫn giữ ở mức $106 - 107 USD/thùng nhờ các yếu tố sau:
| Yếu tố tác động | Chi tiết cơ chế | Hệ quả / Thực tế |
|---|---|---|
| Bù đắp nguồn cung | Mỹ đạt đỉnh xuất khẩu kỷ lục (gần 9 triệu thùng/ngày); Canada, Na Uy, Venezuela, Brazil tăng công suất. | Giảm mức thâm hụt toàn cầu từ 14 triệu xuống còn 8 triệu thùng/ngày. |
| Giảm nhập khẩu | Toàn cầu giảm nhập khẩu 11 triệu thùng/ngày. Riêng Trung Quốc giảm 6,6 triệu thùng/ngày và bán lại dầu thô. | Tạo ra trạng thái "dư thừa giả tạo", hạ nhiệt áp lực mua đuổi trên thị trường quốc tế. |
| Xả kho dự trữ | Mỹ xả 172 triệu thùng từ kho SPR. Trung Quốc âm thầm rút dầu từ các kho dự trữ chiến lược ngầm dưới lòng đất. | Duy trì dòng chảy thương mại và hoạt động công nghiệp mà không làm cạn kiệt kho chứa nổi. |
| Tâm lý thị trường | Kỳ vọng vào các tuyên bố ngoại giao của Tổng thống Donald Trump về việc mở lại eo biển. | Ngăn chặn tình trạng mua hoảng loạn (panic-buying) từ các nhà giao dịch. |
Hai mặt của sự sụt giảm nhập khẩu ("Hủy hoại nhu cầu")
Biện pháp cắt giảm nhập khẩu 11 triệu thùng/ngày thực chất được cấu thành từ hai bản chất hoàn toàn trái ngược:
Hủy hoại nhu cầu thực tế (~5 triệu thùng/ngày): Đây là hệ quả tiêu cực. Giá xăng dầu tinh chế tăng vọt (60% - 120%) khiến các quốc gia nghèo hơn (Pakistan, Ấn Độ, Bangladesh) bị tổn thương nghiêm trọng và buộc phải ngừng tiêu thụ vì không góc nổi chi phí.
Trì hoãn mua hàng chiến thuật (~6 triệu thùng/ngày): Đây là đòn tâm lý. Các nhà mua lớn chủ động "đình công", trì hoãn đơn hàng vì tin rằng khủng hoảng sẽ sớm qua đi và họ sẽ mua được dầu với giá rẻ hơn sau đó.
Các ngòi nổ rủi ro trong tương lai
Bản chất của sự ổn định hiện tại là "chính trị chắp vá" (một giải pháp tình thế câu giờ). Khủng hoảng có thể bùng phát trở lại bất cứ lúc nào do 3 giới hạn:
-
Giới hạn kho dự trữ: Kho SPR của Mỹ và các kho ngầm của Trung Quốc không phải là vô tận. Khi các bộ đệm này cạn, thị trường sẽ mất hoàn toàn điểm tựa.
-
Áp lực lạm phát thứ cấp: Dù giá dầu thô ổn định, giá sản phẩm tinh chế (diesel, nhiên liệu bay) tăng gấp đôi vẫn đang bào mòn nền kinh tế toàn cầu.
-
Bẫy lạc quan: Nếu các cuộc đàm phán ngoại giao thất bại và eo biển Hormuz tiếp tục bị đóng cửa lâu hơn dự kiến, bong bóng tâm lý sẽ vỡ, kích hoạt một đợt tăng giá bù đầy khốc liệt.
