Kỳ vọng lãi suất giảm sâu phải 'dời' sang năm 2027

Các biện pháp hỗ trợ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) mới chỉ giúp cải thiện thanh khoản ở giai đoạn đầu và cần thêm thời gian để đánh giá mức độ bền vững. Điều này kéo theo kỳ vọng mặt bằng lãi suất huy động hạ nhiệt rõ nét có thể phải lùi sang đầu năm 2027.
Liên tục các biện pháp hỗ trợ thanh khoản
Trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã cấp tập bơm thanh khoản và mở lại kênh hoán đổi ngoại tệ, thị trường liên ngân hàng ghi nhận những nhịp tăng chi phí vốn đột biến mang tính cục bộ.
Theo đó, trong phiên giao dịch ngày 21/9, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm 2,5 điểm phần trăm lên 7,0%/năm; kỳ hạn 1 tuần giữ ở mức 4,8%; kỳ hạn 2 tuần ở mức 6,0%, trong khi kỳ hạn 1 tháng tăng 0,5 điểm phần trăm lên 6,5%.
Trong tuần trước đó (14 – 18/9), lãi suất trên thị trường liên ngân hàng cũng đã tăng trở lại ở phần lớn các kỳ hạn khi NHNN rút ròng. Lãi suất qua đêm tại 17/9 ở 3,69%, tăng 3 điểm cơ bản so với cuối tuần trước đó; kỳ hạn 1 tuần ở mức 3,89%, 2 tuần tăng 107 điểm cơ bản lên 5,43% và 1 tháng tăng 89 điểm cơ bản lên 6,19%. Riêng kỳ hạn 3 tháng giảm nhẹ 2 điểm cơ bản xuống 6,89%.
Mặc dù tăng trở lại song mặt bằng lãi suất liên ngân hàng hiện duy trì thấp hơn đáng kể so với giai đoạn căng thẳng trong nửa đầu năm. Theo giới phân tích, thanh khoản hệ thống đang phát đi tín hiệu cải thiện nhờ các biện pháp hỗ trợ của NHNN trong quý II – III/2026 dần phát huy hiệu quả, bao gồm việc nâng tỷ lệ tiền gửi KBNN được tính vào LDR và nới tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn.
Lãi suất liên ngân hàng hiện duy trì thấp hơn đáng kể so với nửa đầu năm.
Trọng tâm của các biện pháp này này là việc từng bước tối ưu hóa nguồn tiền gửi của Kho bạc Nhà nước (KBNN) vào hệ thống ngân hàng. Cụ thể, NHNN đã sửa đổi cách tính LDR (tỷ lệ dư nợ trên huy động), từ việc chỉ cho phép tính 20% tiền gửi KBNN (theo Thông tư 08/2026) lên mức 50% thông qua Quyết định 1743/QĐ-NHNN (áp dụng từ 01/08/2026). Đồng thời, Thông tư 25/2026 cũng nới lỏng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung dài hạn (SMLR) từ mức 30% lên 40%.
Song song với đó, chính sách tài khóa cũng chuyển sang trạng thái hỗ trợ khi dòng tiền ngân sách, sau giai đoạn tích lũy kéo dài tại KBNN, bắt đầu quay trở lại nền kinh tế với cán cân ngân sách đảo chiều sang thâm hụt trong tháng 8/2026
“Trong kịch bản Fed phát tín hiệu sẵn sàng tăng lãi suất nhiều lần, áp lực lên tỷ giá USD/VND và mặt bằng lãi suất ngắn hạn có thể gia tăng, qua đó tạo thêm thách thức cho công tác điều hành thanh khoản và ổn định thị trường tiền tệ. Ngược lại, nếu Fed duy trì lãi suất hoặc tăng lãi suất nhưng đi kèm thông điệp thận trọng (tăng lãi suất từng bước phụ thuộc dữ liệu), áp lực lên tỷ giá có thể chỉ ở mức vừa phải. Khi đó, tác động lan tỏa tới chính sách tiền tệ, thanh khoản hệ thống và mặt bằng lãi suất trong nước sẽ được hạn chế đáng kể”, đại diện VNDirect cho hay.
Trong bối cảnh rủi ro bên ngoài vẫn hiện hữu, phía VNDirect kỳ vọng mặt bằng lãi suất huy động hạ nhiệt rõ nét có thể phải lùi sang đầu năm 2027, khi áp lực từ môi trường quốc tế suy giảm và điều kiện điều hành chính sách trở nên thuận lợi hơn.
Đồng quan điểm, các chuyên gia TPS chỉ ra nguồn vốn ngắn hạn trong hệ thống đã được cải thiện song rủi ro đáng chú ý hơn hiện nay chuyển sang nguồn vốn trung và dài hạn. Trong tháng 8, các ngân hàng phát hành khoảng 23,2 nghìn tỷ đồng trái phiếu, với lãi suất bình quân gần 8,9%/năm, phản ánh chi phí huy động vốn vẫn ở mức cao.
"Dù NHNN đã triển khai nhiều biện pháp nhằm hỗ trợ thanh khoản và cải thiện cấu trúc nguồn vốn nhưng các biện pháp này chỉ có thể giúp ổn định thanh khoản trong ngắn hạn, khó giải quyết hoàn toàn áp lực chi phí vốn nếu tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt huy động", phía TPS nhận định.
.MA TRẬN TÀI CHÍNH 2027: DOANH NGHIỆP VIỆT SẼ SỐNG THẾ NÀO KHI TIỀN NGÀY CÀNG ĐẮT
Có những năm doanh nghiệp gặp khó vì một cú sốc. Nhưng cũng có những giai đoạn nguy hiểm hơn: Không có một biến cố đủ lớn để đánh sập tất cả, mà nhiều lực lượng cùng lúc kéo nền kinh tế theo những hướng khác nhau. Cuối năm 2026 đang hình thành một thế trận như vậy: Fed giữ lãi suất cao, đồng USD chịu tác động từ chính sách tiền tệ Mỹ, ngân hàng Việt Nam chịu áp lực nguồn vốn, chứng khoán có câu chuyện nâng hạng, vàng biến động mạnh và tỷ giá trở thành chiếc bản lề nối tất cả lại với nhau.
Nhìn kỹ sẽ thấy, doanh nghiệp không thể nhìn từng chuyện riêng biệt. Fed tăng lãi suất không tự động có nghĩa VN-Index giảm, cũng không đồng nghĩa VND lập tức mất giá. Tỷ giá còn phụ thuộc vào dòng vốn FDI, cán cân thương mại, nhu cầu ngoại tệ, nhập khẩu vàng và cách Ngân hàng Nhà nước điều tiết. Một cú sốc từ bên ngoài khi đi vào Việt Nam sẽ bị biến đổi bởi chính cấu trúc bên trong nền kinh tế.
Đó là lý do Alex đặc biệt chú ý tới tỷ giá. Nếu VND giữ được tương đối ổn định, tác động từ lãi suất Mỹ có thể được hấp thụ mềm hơn. Nhưng nếu tỷ giá chịu áp lực mạnh, câu chuyện lập tức chuyển sang chi phí nhập khẩu, nghĩa vụ nợ ngoại tệ, lạm phát và lãi suất trong nước. Tỷ giá vì thế không chỉ là một con số trên bảng điện; nó là chiếc cầu truyền dẫn quyết định cú sốc bên ngoài đi sâu đến đâu vào doanh nghiệp Việt.
Câu chuyện ngân hàng còn đáng suy nghĩ hơn. Khi chi phí huy động tăng, ngân hàng không thể cho doanh nghiệp vay với giá cũ mãi. Đặc biệt với những doanh nghiệp sử dụng vốn vay thả nổi, chi phí tài chính có thể tăng ngay cả khi lãi suất điều hành trong nước chưa thay đổi nhiều. Nhiều doanh nghiệp tưởng mình đang chịu rủi ro từ Fed, nhưng thực tế lại đang chịu rủi ro từ chính cấu trúc bảng cân đối của mình.
Vàng cũng đang phản ánh một cuộc giằng co khác. Lãi suất cao tạo sức ép lên vàng, trong khi bất ổn địa chính trị và nhu cầu đa dạng hóa dự trữ của các ngân hàng trung ương tạo lực đỡ dài hạn. Tại Việt Nam, doanh nghiệp và người nắm giữ vàng còn phải đối mặt với thêm tỷ giá và chênh lệch giá trong nước. Vì vậy, nhìn giá vàng thế giới rồi kết luận toàn bộ thị trường trong nước là một cách nhìn quá đơn giản.
Từ năm mảnh ghép ấy, có thể hình dung bốn trạng thái. Hạ cánh mềm: Lãi suất Mỹ không tăng mạnh thêm, tỷ giá ổn định và dòng vốn tiếp tục hỗ trợ thị trường. Thắt chặt kéo dài: Tiền đắt trở thành trạng thái bình thường mới, buộc doanh nghiệp phải sống lâu dài với chi phí vốn cao. Cú sốc niềm tin: Lạm phát hoặc địa chính trị khiến dòng vốn toàn cầu đảo chiều nhanh. Và phân hóa mạnh: Nền kinh tế không suy yếu đồng loạt, nhưng doanh nghiệp có tiền mặt, dòng tiền tốt và ít nợ ngày càng tách khỏi nhóm phụ thuộc vào đòn bẩy.
Câu chuyện không dừng ở việc dự báo kịch bản nào sẽ xảy ra. Sai lầm lớn nhất của doanh nghiệp là xây dựng kế hoạch chỉ dựa trên một dự báo. Người điều hành không nhất thiết phải đoán chính xác Fed sẽ làm gì. Điều cần biết là nếu lãi suất tăng thêm, tỷ giá biến động và doanh thu giảm cùng lúc, doanh nghiệp còn đủ tiền mặt để tồn tại bao lâu.
Đây mới là cuộc chiến thật sự của năm 2027: Không phải cuộc chiến xem ai tăng trưởng nhanh nhất, mà xem ai có bảng cân đối đủ khỏe để chờ cơ hội quay trở lại. Doanh nghiệp vay nhiều sẽ nhạy cảm với lãi suất. Doanh nghiệp xuất khẩu phải quản trị tỷ giá. Doanh nghiệp nhập khẩu phải tính chi phí nguyên liệu. Doanh nghiệp niêm yết phải tận dụng được dòng vốn nhưng đồng thời chuẩn bị cho những lúc dòng vốn đảo chiều.
Vấn đề nằm ở chỗ sức mạnh trong chu kỳ tiền rẻ và sức mạnh trong chu kỳ tiền đắt là hai thứ khác nhau. Khi vốn rẻ, đòn bẩy có thể biến một doanh nghiệp bình thường thành doanh nghiệp tăng trưởng nhanh. Khi vốn đắt, chính đòn bẩy ấy có thể biến tăng trưởng thành áp lực dòng tiền. Lịch sử tài chính luôn lặp lại điều này, chỉ khác ở thời điểm và quy mô.
3 tháng tới nên là thời gian rà soát nợ, lãi suất thả nổi, dòng tiền và các khoản phải trả. Sáu tháng tới là lúc đánh giá lại kế hoạch đầu tư, mở rộng và huy động vốn. Mười hai tháng tới mới đủ để nhìn rõ liệu môi trường lãi suất cao chỉ là một chu kỳ hay đang trở thành “Bình thường mới”.
Đừng chờ đến khi thị trường xác nhận khủng hoảng mới bắt đầu chuẩn bị. Khi tất cả cùng nhìn thấy rủi ro, chi phí để phòng thủ thường đã đắt hơn rất nhiều.
Sau cùng, Fed, ngân hàng, chứng khoán, vàng và tỷ giá tưởng như là năm câu chuyện khác nhau, nhưng thực ra chúng chỉ là năm mặt của một khối Rubik tài chính. Xoay một mặt, bốn mặt còn lại cũng dịch chuyển. Người thắng trong một thế giới như vậy chưa chắc là người dự báo đúng nhất, mà thường là người chuẩn bị đủ nhiều phương án để không bị buộc phải bán tài sản, vay thêm tiền hay đóng cửa đúng vào thời điểm xấu nhất.
Nếu tiền tiếp tục đắt trong quý 2 năm 2027, theo bạn lợi thế sống còn của doanh nghiệp Việt sẽ nằm ở tăng trưởng, tiền mặt hay khả năng kiểm soát nợ?
Trong thế trận “Ma trận tài chính 2027” khi tiền ngày càng đắt và môi trường lãi suất cao kéo dài, tiền mặt (dòng tiền thặng dư) và khả năng kiểm soát nợ (an toàn bảng cân đối) chính là cặp bài trùng tạo nên lợi thế sống còn cho doanh nghiệp Việt. Tăng trưởng lúc này không còn là thước đo sức mạnh, thậm chí nếu tăng trưởng dựa trên đòn bẩy quá đà, nó sẽ trở thành "cái bẫy thanh khoản".
1. Bản chất của ma trận: Khi tiền đắt, thước đo sức mạnh đảo chiều
| Tiêu chí | Chu kỳ Tiền rẻ | Chu kỳ Tiền đắt (Dự kiến đến 2027) |
|---|---|---|
| Động cơ chính | Đòn bẩy tài chính (Leverage) | Dự trữ tiền mặt & Dòng tiền ròng (Free Cash Flow) |
| Mục tiêu số 1 | Tốc độ mở rộng & Tăng trưởng doanh thu | Tối ưu hóa chi phí vốn & An toàn tài chính |
| Rủi ro lớn nhất | Bỏ lỡ cơ hội (FOMO) | Cạn kiệt thanh khoản & Áp lực lãi suất thả nổi |
| Thước đo sức mạnh | Quyền quy mô (Market Share) | Sức bền bảng cân đối (Balance Sheet Resilience) |
2. Vì sao Tiền mặt & Kiểm soát nợ quyết định sự sống còn?
A. Kiểm soát nợ: "Chiếc lá chắn" chống lại chi phí vốn thả nổi
-
Áp lực lãi suất thả nổi: Khi kỳ vọng hạ nhiệt lãi suất huy động lùi sang năm 2027 và các ngân hàng vẫn duy trì chi phí phát hành trái phiếu cao (gần 8,9%/năm), lãi suất cho vay trung-dài hạn khó giảm sâu. Các doanh nghiệp gánh khối nợ lớn với lãi suất thả nổi sẽ chịu chi phí tài chính bào mòn toàn bộ biên lợi nhuận hoạt động.
-
Tái cấu trúc kỳ hạn nợ: Kiểm soát nợ không chỉ là giảm nợ, mà là quản trị kỳ hạn. Việc chuyển dịch các khoản vay ngắn hạn sang dài hạn hoặc chủ động tất toán nợ đắt tiền trước hạn giúp doanh nghiệp triệt tiêu rủi ro đứt gãy dòng tiền khi đến hạn đáo hạn (Refinancing risk).
B. Tiền mặt: "Khí oxy" phòng thủ và "Vũ khí" tấn công
-
Phòng thủ trước biến số tỷ giá & nguyên liệu: Tiền mặt giúp doanh nghiệp tự chủ nguồn vốn lưu động mà không phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng khi room tín dụng thắt chặt hoặc chi phí vay tăng cao.
-
Tấn công khi thị trường phân hóa: Những doanh nghiệp sở hữu lượng tiền mặt dồi dào sẽ đứng ở thế chủ động trong giai đoạn phân hóa mạnh. Khi đối thủ buộc phải bán tháo tài sản hoặc thu hẹp quy mô để trả nợ, doanh nghiệp giàu tiền mặt có cơ hội thâu tóm tài sản giá rẻ, đàm phán chi phí đầu vào tốt hơn và chiếm lĩnh thị phần.
3. Lộ trình hành động 3 - 6 - 12 tháng cho doanh nghiệp
Bước 1: Rà soát & Hạ nhiệt đòn bẩy (3 tháng tới)
-
Freeze các khoản vay mới phục vụ mở rộng rủi ro; ưu tiên dòng tiền cho nghĩa vụ nợ ngắn hạn.
-
Chuyển đổi hoặc đàm phán cố định lãi suất đối với các khoản vay thả nổi lớn.
-
Bán bớt các tài sản ngoài ngành hoặc không tạo ra dòng tiền ngay để giảm dư nợ gốc.
Bước 2: Tối ưu hóa Dòng tiền hoạt động (6 tháng tới)
-
Thắt chặt chính sách tín dụng bán hàng (thu hồi khoản phải thu nhanh hơn).
-
Quản trị hàng tồn kho tinh gọn (Lean Inventory) để giải phóng vốn lưu động.
-
Đánh giá lại hiệu quả từng mảng kinh doanh, cắt giảm dự án có tỷ suất hoàn vốn (ROIC) thấp hơn chi phí sử dụng vốn (WACC).
Bước 3: Kịch bản kiểm tra sức chịu đựng - Stress Test (12 tháng tới)
-
Xây dựng mô hình dự báo dòng tiền dựa trên 3 kịch bản lãi suất/tỷ giá (Cơ sở - Bất lợi - Cực đoan).
-
Đảm bảo chỉ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) > 1.0 và tỷ lệ DSCR (Khả năng trả nợ) luôn đạt ngưỡng an toàn.
Sau cùng, trong một chu kỳ tiền đắt kéo dài đến năm 2027, tăng trưởng chỉ là kết quả của một bảng cân đối kế toán khỏe mạnh, chứ không phải mục tiêu bằng mọi giá. Doanh nghiệp biết giữ tiền mặt và kiểm soát nợ tốt sẽ không chỉ tồn tại qua "ma trận tài chính", mà còn là bên sẵn sàng bứt phá mạnh mẽ nhất khi chu kỳ tiền rẻ quay trở lại.
