Xe ,phương tiện di động chở người và hàng .150 năm trước ,1870 ,xe dầu ,xăng bên cạnh xe ngựa là phổ biến ..đến 1920 ,xe ford sản xuất hàng loạt cũng chỉ 100 chiếc / tháng .và xuất khẩu sang Âu châu..

Đến 1960 ,xe xăng mới phổ biến ở mỹ rồi châu âu..dân số Mỹ 250 triệu 1960 có khoãng 10 triêu xe .
Vậy là 100 năm mới ổn định câu chuyện xe xăng ..
Đến 1980 Nhật cãi tiến xe xăng đạt doanh số cao nhất .và ổn định thị trường 40 năm ..2020 .
Sau 2020 xe điện nỗi lên và chỉ 4 năm đạt khoảng 10 triệu xe chiềm 3% xe lưu hành trên thế giời ( trung quốc 70% )
Câu chuyện xe điện ,có lẽ không cần 100 năm để phát triển như xe xăng .nhưng không thể loại trừ nhanh công nghiệp xe xăng liên quan trong 50 năm từ 2020 .
Sau 2030 ,rổ xe của loài người có xe xăng ,xe hybrid ,xe điện ,xe hydro,xe taxi bay ,xe dùng bio xăng v.v và có lẽ đến 2100 mới chọn lựa tối ưu xe gì hay là 1 tích hợp xe ..?
Xe xăng lần đầu giảm dưới 50% doanh số toàn cầu, xe điện bứt phá tại Việt Nam
Y Vân - Thứ 4 , 07/10/2026, 11:35
Cột mốc xe xăng giảm xuống dưới 50% doanh số ô tô mới toàn cầu cho thấy cán cân ngành ô tô đang thay đổi.
Thị phần xe chạy xăng lần đầu giảm xuống dưới 50% doanh số ô tô mới toàn cầu, trong khi xe điện và hybrid tiếp tục tăng trưởng.
Theo dữ liệu từ Mobility Global, đơn vị phân tích tách ra từ S&P Global, xe xăng chỉ còn chiếm 49% doanh số bán ô tô mới toàn cầu trong nửa đầu năm 2026. Đây là lần đầu tiên tỷ trọng xe sử dụng hoàn toàn động cơ xăng giảm xuống dưới một nửa kể từ khi ô tô được thương mại hóa rộng rãi từ thập niên 1920.
Mức giảm này cho thấy tốc độ thay đổi đáng kể của thị trường ô tô toàn cầu. Năm 2021, xe xăng còn chiếm tới 73% thị trường. Chỉ trong chưa đầy 5 năm, tỷ trọng này đã giảm 24 điểm phần trăm.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, doanh số xe xăng thuần túy đạt 20,25 triệu chiếc, giảm 10% so với cùng kỳ năm trước.
Ở chiều ngược lại, các dòng xe điện hóa tiếp tục tăng trưởng. Doanh số xe điện chạy pin (BEV) tăng 12%, lên 6,87 triệu chiếc, tương đương 17% thị phần. Xe hybrid truyền thống tăng 10%, đạt 7,27 triệu chiếc, chiếm 18% thị phần. Phần còn lại thuộc về xe diesel, hybrid cắm sạc (PHEV) và các loại nhiên liệu khác.
Đà chuyển dịch được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, trong đó có biến động giá nhiên liệu và chi phí pin giảm. Theo BloombergNEF, giá bộ pin xe điện trung bình duy trì dưới 99 USD/kWh, giảm hơn 28% so với năm 2022.
Xu hướng này không chỉ diễn ra tại các thị trường lớn như Trung Quốc hay châu Âu. Tại Đông Nam Á, doanh số xe điện tăng tới 81%, đạt 350.000 chiếc. Ở châu Đại Dương, doanh số tăng 2,2 lần.
Những con số trên cho thấy xe điện đang chuyển từ một phân khúc tăng trưởng nhanh thành một thành phần ngày càng quan trọng của thị trường ô tô toàn cầu, trong khi vị thế của xe sử dụng hoàn toàn động cơ đốt trong tiếp tục thu hẹp.
VinFast dẫn đầu trong làn sóng điện hóa tại Việt Nam
Tại Việt Nam, sự chuyển dịch sang xe điện diễn ra trong bối cảnh thị trường ô tô truyền thống chịu sức ép về sức mua.
Tháng 8/2026 trùng với tháng 7 Âm lịch, vốn thường được xem là giai đoạn thấp điểm của thị trường ô tô trong nước. Doanh số xe lắp ráp trong nước (CKD) giảm 28%, trong khi xe nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) giảm 22% so với tháng 7.
Tuy nhiên, xe điện và các dòng xe xanh vẫn duy trì đà tăng. Trong 8 tháng đầu năm 2026, tổng lượng ô tô tiêu thụ đạt 246.935 chiếc, tăng 12% so với cùng kỳ. Riêng xe hybrid tăng 65%, đạt 13.889 chiếc.
Nổi bật nhất là phân khúc xe thuần điện, với VinFast tiếp tục duy trì doanh số ở mức cao. Trong tháng 8, hãng bàn giao 20.161 ô tô điện, đánh dấu tháng thứ hai liên tiếp vượt mốc 20.000 xe.
Tính chung 8 tháng đầu năm, VinFast đạt 154.073 xe, đồng thời kéo dài chuỗi dẫn đầu thị trường lên 24 tháng liên tiếp, kể từ tháng 9/2024.
Sự áp đảo của thương hiệu này còn thể hiện ở bảng xếp hạng các mẫu xe bán chạy. Trong tháng 8, VinFast có 5 mẫu xe lọt top 10, trong đó chiếm trọn 4 vị trí dẫn đầu. VF 3 đứng đầu với 6.453 xe, nâng doanh số lũy kế 8 tháng lên 35.798 xe. Theo sau là VF 5 với 4.265 xe, Limo Green 4.203 xe, VF 6 1.256 xe và VF 8 đứng thứ 8 với 834 xe.
Việc phủ sản phẩm ở nhiều phân khúc, cùng mạng lưới trạm sạc V-Green trên toàn quốc và chính sách miễn phí sạc pin đến đầu năm 2029, đang góp phần giảm bớt một trong những rào cản lớn khi người tiêu dùng chuyển từ xe xăng sang xe điện.
Cột mốc xe xăng giảm xuống dưới 50% doanh số ô tô mới toàn cầu cho thấy cán cân của ngành xe đang thay đổi. Trong khi đó, mức tăng trưởng của xe điện tại Việt Nam cho thấy quá trình điện hóa không còn là xu hướng giới hạn ở các thị trường phát triển.
Khi chi phí pin tiếp tục giảm, công nghệ được cải thiện và hạ tầng sạc mở rộng, xe điện có thêm điều kiện để cạnh tranh trực tiếp với xe động cơ đốt trong về chi phí sở hữu và trải nghiệm sử dụng.
Tổng hợp
Dự báo cơ cấu xe 2030
Dữ liệu từ Mobility Global và thực tế thị trường giai đoạn 2024–2026 cho thấy cuộc cách mạng xe xanh đang vượt qua giai đoạn hoài nghi ban đầu. Việc xe xăng thuần túy lần đầu tiên giảm xuống dưới 50% doanh số ô tô mới toàn cầu trong nửa đầu năm 2026 chính là "điểm uốn" (tipping point) quan trọng của toàn ngành giao thông.
Dự báo Cơ cấu Doanh số Ô tô Mới Toàn cầu đến 2030
Đến mốc 2030, rổ phương tiện toàn cầu không chuyển hẳn sang 100% xe thuần điện mà hình thành mô hình đa cực hóa có phân tầng công nghệ.
| Loại phương tiện / Hệ động lực | Tỷ trọng dự báo (2030) | Đánh giá & Vai trò chính |
|---|---|---|
| Xe điện thuần pin (BEV) | 40% – 45% | Trở thành dòng chủ lực. Lực đẩy đến từ giá pin giảm dưới mốc 80 USD/kWh (LFP/Natri-ion) và hạ tầng sạc siêu nhanh công suất cao. Trung Quốc, Châu Âu và các thị trường mới nổi như Việt Nam sẽ nằm trong nhóm phổ cập nhanh nhất. |
| Xe Hybrid (HEV & PHEV) | 25% – 30% | Cầu nối trung hạn bền vững.Đóng vai trò là giải pháp "vùng đệm" cho các quốc gia đang phát triển có hạ tầng lưới điện chưa kịp nâng cấp, hoặc người dùng thường xuyên đi xa mà chưa sẵn sàng cho BEV. |
| Xe xăng & Diesel truyền thống (ICE) | 20% – 25% | Thu hẹp về vùng chuyên biệt.Chủ yếu duy trì tại các khu vực địa hình khắc nghiệt, vùng sâu vùng xa (Châu Phi, Nam Mỹ, một số bang tại Mỹ) hoặc xe thương mại siêu trọng tải. |
| Xe Hydro (FCEV) & Bio-fuel | 3% – 5% | Thị trường ngách (Niche).Hydro tập trung chủ yếu vào vận tải đường dài (đầu kéo, tàu thủy, xe bus liên tỉnh) do chi phí sản xuất Hydro xanh còn cao. Nhiên liệu sinh học (Bio-fuel/E-fuel) chủ yếu duy trì cho xe sang, xe thể thao và hàng không. |
| Taxi bay (eVTOL) & Xe tích hợp | < 1% | Bắt đầu thương mại hóa giới hạn. Bắt đầu thí điểm tại các trung tâm tài chính lớn (Thượng Hải, Dubai, Singapore) phục vụ luồng giao thông đô thị tầng cao, chưa tham gia sâu vào rổ xe phổ thông. |
Bối cảnh Đặc thù tại Việt Nam giai đoạn 2026 – 2030
Việt Nam đang thể hiện tốc độ dịch chuyển nhanh hơn mặt bằng chung của khu vực Đông Nam Á:
-
Sự bứt phá của VinFast và V-Green: Việc VinFast duy trì quy mô bàn giao trên 20.000 xe/tháng cùng chính sách hạ tầng trạm sạc phủ rộng đã rút ngắn giai đoạn "lo ngại tầm hoạt động" (range anxiety) của người tiêu dùng nội địa.
-
Cơ cấu thị trường 2030: Xe thuần điện (BEV) và Hybrid dự báo sẽ chiếm từ 55% – 65% tổng lượng xe mới bán ra tại Việt Nam vào năm 2030, trong đó xe điện đô thị cỡ nhỏ (A/B-SUV như VF 3, VF 5) và xe dịch vụ/taxi chiếm tỷ trọng lớn.
Định hình Phương tiện Loài người đến năm 2100: "Một Xe Tích Hợp" hay "Nhiều Hệ Sinh Thái"?
Giai đoạn 2030 – 2100 sẽ trôi qua theo 2 quy luật lớn:
-
Tầm nhìn 2050 (Loại trừ dần xe xăng): Ngành công nghiệp xe đốt trong mất khoảng 50 năm (2020–2070) để thoái trào hoàn toàn. Xe xăng sẽ trở thành đồ sưu tầm hoặc phương tiện đặc thù, tương tự như vai trò của xe ngựa hiện nay đối với thể thao và giải trí.
-
Tầm nhìn 2100 (Sự hội tụ công nghệ): Phương tiện tương lai không đơn thuần là "xe chạy bằng gì" (điện, hydro hay hạt nhân), mà là phương tiện tích hợp thông minh (AI-Integrated Autonomous Mobility):
-
Tích hợp Nhiên liệu: Pin thể rắn (Solid-state) kết hợp mô-đun Hydro vi mô tạo ra tầm hoạt động không giới hạn.
-
Tích hợp Không gian: Ranh giới giữa xe đi dưới đất và xe bay đô thị (eVTOL) sẽ mờ dần thông qua các mô-đun mô-đun hóa (thân xe tự tách/ghép với cánh bay hoặc khoang vận chuyển).
-
Tích hợp Chức năng: Xe không còn thuộc sở hữu cá nhân mà là một nút mạng (node) trong hệ thống giao thông tự hành đa dụng (MaaS - Mobility as a Service).
-
Cơ cấu xe tphcm 2030 ?
Dựa trên Đề án kiểm soát khí thải & Chuyển đổi xanh giao thông của UBND TP.HCM cùng thực tế hạ tầng đô thị, cơ cấu tổng phương tiện lưu hành tại TP.HCM vào năm 2030 được dự báo sẽ có bước phân hóa sâu sắc між các nhóm:
1. Dự báo Cơ cấu Phương tiện Lưu hành tại TP.HCM (2030)
| Nhóm phương tiện | Tỷ trọng dự báo (2030) | Động lực & Rào cản định hình |
|---|---|---|
| Xe hai bánh (Xe máy) |
~ 8,5 – 9,0 triệu xe
(Điện: 20–25% | Xăng: 75–80%) |
Xe máy điện bứt phá mạnh ở nhóm xe công nghệ, shipper (nhờ chính sách vùng phát thải thấp LEZ và trạm đổi pin). Xe máy xăng vẫn chiếm số đông nhưng bị siết tiêu chuẩn khí thải định kỳ. |
| Ô tô cá nhân (Du lịch dưới 9 chỗ) |
~ 1,1 – 1,3 triệu xe
(Điện/Hybrid: 25–30% | Xăng/Diesel: 70–75%) |
Xe điện (BEV) và Hybrid (HEV/PHEV) tăng tốc nhờ hạ tầng trạm sạc chung đô thị và ưu tiên lệ phí trước bạ/phí đỗ xe. Xe xăng thuần túy chủ yếu là các xe đã mua trước giai đoạn 2025. |
| Xe công cộng (Xe buýt & Taxi) | 100% Xanh hóa | Chuyển đổi hoàn toàn theo quy định: 100% xe buýt và xe taxi chạy bằng điện hoặc CNG/xanh. Metro Line 1 và Metro Line 2 (Bến Thành - Tham Lương) đi vào vận hành giúp nâng tỷ lệ đáp ứng của ĐSĐT & xe buýt lên 15–20%. |
| Xe công vụ & Xe cơ quan nhà nước | 100% Điện/Năng lượng xanh | Gia tăng vai trò tiên phong:Toàn bộ xe ô tô con thuộc khối cơ quan nhà nước, chính quyền quận/huyện chuyển sang xe điện. |
| Xe thương mại & Tải nặng/Đầu kéo | Chủ yếu Diesel & Hybrid | Nhóm vận tải liên vùng và giao nhận hàng hóa nặng vẫn phụ thuộc Diesel do chi phí pin xe tải lớn còn cao. |
2. Các Lực đẩy Chính tác động đến "Rổ Xe TP.HCM 2030"
-
Thiết lập Vùng phát thải thấp (Low Emission Zone - LEZ): TP.HCM sẽ phân vùng khu vực trung tâm (Quận 1, 3, 5, 10...) và khu vực đô thị đông đúc để hạn chế hoặc thu phí cao đối với phương tiện xăng/diesel cũ không đạt chuẩn khí thải Stage 4/5.
-
Quy hoạch trạm sạc & Tủ đổi pin vỉa hè: Việc phủ rộng hạ tầng trạm sạc V-Green cùng mô hình xã hội hóa tủ đổi pin xe máy điện trên vỉa hè, điểm đỗ bến bãi công cộng sẽ giải quyết bài toán "sạc ở đâu" cho cư dân nhà phố và chung cư cũ.
-
Mô hình Giao thông Tích hợp (TOD & Tàu điện): Trục xương sống Metro Line 1 và Metro Line 2 kết hợp mạng lưới xe buýt gom cỡ nhỏ (buýt điện mini) tạo thói quen di chuyển hỗn hợp: Xe máy điện/đi bộ →→ Ga Metro/Trạm Buýt →→ Nơi làm việc.
3. Đánh giá Tổng thể
Đến năm 2030, TP.HCM chưa thể thay thế toàn bộ xe xăng cá nhân do quy mô hiện hữu quá lớn (hơn 8 triệu xe máy xăng). Tuy nhiên, thành phố sẽ chứng kiến sự chuyển dịch rõ nét: toàn bộ hệ thống giao thông công cộng - xe công vụ mang màu xanh, kết hợp cùng lực lượng lớn xe công nghệ/taxi chuyển dịch sang điện, tạo nên diện mạo giao thông đô thị đa tầng và giảm đáng kể lượng phát thải carbon vùng nội đô.
