Phân Tích Mỹ Chống Lại Mỹ

22 Trần Quốc Toản, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM
Tiêu điểm
Tiền Tệ : IMF: Việt Nam nổi lên giữa cuộc tái định hình kinh tế toàn cầu CN & MT: Chiến tranh công nghệ Mỹ-Trung 2025-2035 Tin tức: Triều cường sông Sài Gòn vượt đỉnh lịch sử, nhiều tuyến phố ngập sâu CN & MT: Chiến lược làm mát thông minh tại Trung Quốc: Hạ nhiệt mà không gây áp lực lên lưới điện VH & TG: Vì sao cú sốc dầu mỏ Trung Đông không còn làm khó được Trung Quốc? BĐS: Thị trường bất động sản phía Nam: “Căng não” với bài toán đầu ra BĐS: Nhà phố TPHCM ế khách, nhiều căn rao giảm 16 tỷ đồng vẫn khó bán CN & MT: Việt Nam sẽ ra sao trước siêu El Nino mạnh nhất lịch sử? VH & TG: Điểm mù chiến lược của nước Mỹ BĐS: Thị trường bất động sản bước vào giai đoạn điều chỉnh SK & Đời Sống: Không thể phát triển tương lai bằng tư duy đô thị của quá khứ CN & MT: El Nino phá kỷ lục nhiệt độ tại Thái Bình Dương CN & MT: Tương Lai Đa Dạng Của Phương Tiện Giao Thông VH & TG: Dalio: Fed Cẩn Trọng Lạm Phát Đình Trệ 10.2026 VH & TG: Thách thức tái cấu trúc kinh tế Mỹ VH & TG: Phân Tích Mỹ Chống Lại Mỹ CN & MT: mùa thứ 5. Siêu El Niño 2026-2028 VH & TG: Tóm tắt Chương 11 Sách Stephen Leeb BĐS: Thị trường nhà phố TP.HCM cuối 2026 VH & TG: Trung Quốc: Từ 'cơn sốt' 52.000 tỷ USD đến cuộc khủng hoảng chưa có hồi kết Tin tức: TSKH.KTS Ngô Viết Nam Sơn: TPHCM cần thay đổi tư duy chống ngập Tin tức: DN châu Âu sẽ đầu tư gần 35.000 tỷ đồng, muốn làm mô hình nổi trên biển chưa từng có ở đặc khu lớn nhất VN CN & MT: Loạt tỷ phú tham vọng 'lập trình lại' cơ thể để kéo dài tuổi thọ Tiền Tệ : Kinh tế Việt Nam 9 tháng đầu năm và dự báo cả năm 2026 CN & MT: 11 năm qua là thời gian nóng nhất từng ghi nhận trên toàn cầu Tiền Tệ : Lãi suất thả nổi lên gần 20%; tỷ giá hạ nhiệt nhanh BĐS: Phân tích dòng tiền nhàn rỗi bất động sản BĐS: THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN Ế ẨM, ANH BẠN TÔI LẠI ĐƯỢC MỘT KHOẢN LỜI LỚN BĐS: Chính phủ đề xuất ưu tiên bồi thường bằng đất hoặc nhà ở tại chỗ cho người bị thu hồi đất Chứng khoán: Phân tích cú rơi chứng khoán 13/8 BĐS: Khởi công ồ ạt dù chung cư bán chậm Thư Giản: 300 Năm Phát Triển Và Cái Giá Thư Giản: Tương lai 2026-2035: Kịch bản BĐS: Nhóm DN bất động sản chìm trong thua lỗ, 'trắng' doanh thu quý I : Trật tự thế giới trước nghịch lý lớn của thời đại : Nếu không sửa luật, dự án bất động sản sẽ tắc trong 10 năm tới Tiền Tệ : Thực trạng nợ xấu ngân hàng 2026 Tiền Tệ : Thị trường trái phiếu Mỹ rung chuyểnChuyện gì xảy ra với loại tài sản “an toàn nhất nhì thế giới”? Tiền Tệ : Xu hướng lãi suất và chiến lược tài chính Tiền Tệ : Dalio : Fed Cẩn Trọng Lạm Phát Đình Trệ Tin tức: Chu Kỳ 18 Năm Và Nguy Cơ 2026 BĐS: Triển vọng Bất động sản Việt Nam 2027-2028 BĐS: Đầu Tư BĐS TP.HCM Giai Đoạn 2026 SK & Đời Sống: Cách nào cứu chợ 'chết lâm sàng': Sức mua giảm 70-80%, nhiều tiểu thương tháo chạy và 'xù nợ' Tin tức: [Bài 1]: Đề xuất hình thành Khu kinh tế biển quy mô 177.000 ha tại TP. Hồ Chí Minh Tin tức: Việt Nam có nền tảng rất thuận lợi để trở thành một quốc gia biển mạnh Tin tức: Tập đoàn Mỹ chọn Việt Nam để xây cứ điểm sản xuất máy bay điện, nhắm cảng hàng không 2.000ha đặt nhà máy SK & Đời Sống: Lãnh đạo, Khủng hoảng và Bài học SK & Đời Sống: Hài hòa lợi ích để tạo động lực cải tạo chung cư cũ VH & TG: Roubini : Dự báo Kinh tế 2026-2027 VH & TG: Phỏng vấn Maud Quessard: “Trump đang hoàn thành quá trình Giải Tây Phương hóa (désoccidentalisation) thế giới mà Putine và Tập mong muốn” CN & MT: Phi hành đoàn Mặt Trăng vượt qua quả cầu lửa 3.000 độ C Thư Giản: Đại Biến Động Thế Kỷ 21: Vận 9 Thư Giản: Con người trần gian và hành trình vũ trụ Thư Giản: [2020s: Một thập kỷ rung động] Thư Giản: Abhigya Anand và dự báo 2026 Thư Giản: Dự đoán Điểm kỳ dị các vị trí q3 Thư Giản: Gemini đã dự cảm khá rỏ dưới lăng kính của mac ngôn thé giới từ 2050. Nhưng từ 2010 ở... CN & MT: Tương lai Đại dương và Hồi phục Sinh thái Chứng khoán: Đầu tư nội địa giữa bất ổn toàn cầu VH & TG: Chiến lược An ninh Quốc gia Mỹ: Răn đe Trung Quốc Chứng khoán: 150 nhà đầu tư toàn cầu đến Việt Nam tìm cơ hội "giải ngân" VH & TG: Nhật Bản cân nhắc vũ khí hạt nhân Chứng khoán: PHẦN 3: THỊ TRƯỜNG THĂNG HOA XUẤT TƯỚNG NHỮNG 'ANH HÙNG' Chứng khoán: VN-Index mất gần 30 điểm Chứng khoán: Mía đường Cao Bằng (CBS) chốt quyền trả cổ tức bằng tiền tỷ lệ 30% Chứng khoán: CHỨNG KHOÁN QUÝ 4.2025 Kì 2 BĐS: 5 lưu ý khi đầu tư LƯỚT SÓNG bất động sản BĐS: Hơn 32.000 căn nhà ở xã hội gần TP.HCM trong kế hoạch xây dựng năm 2025 của Long An Tin tức: Toàn cảnh 25 năm ngập lụt TP.HCM
Bài viết
Phân Tích Mỹ Chống Lại Mỹ

    Sự thống trị của Chủ nghĩa Ngắn hạn (Short-termism): Vương Hổ Ninh chỉ ra rằng thể chế chính trị và tài chính Mỹ bị chi phối bởi các chu kỳ bầu cử ngắn hạn và sự bành trướng của chủ nghĩa tiêu thụ (Consumerism). Nền kinh tế Mỹ dần dịch chuyển từ "sản xuất thực" sang "tài chính hóa" và tiêu dùng dựa trên nợ.

    Thất bại trong phân bổ nguồn lực quốc gia: Vương Hổ Ninh nhận thấy Mỹ phung phí nguồn lực khổng lồ vào tiêu dùng cá nhân, dịch vụ tài chính và các tranh cãi chính trị nội bộ, trong khi hạ tầng cơ sở, giáo dục công nghệ lõi và sự gắn kết xã hội bị ngó lơ. 

    Mặt trái của Thị trường Tự do tuyệt đối: Cả Vương Hổ Ninh và Stephen Leeb đều chung một nhận định: Thị trường tự do rất giỏi trong việc tối ưu hóa lợi nhuận ngắn hạn, nhưng hoàn toàn thất bại trong việc chuẩn bị cho các rủi ro năng lượng, tài nguyên và hạ tầng dài hạn kéo dài 30–50 năm. 

    Chi tiết phân tích của Vương 

    Những luận điểm trên phản ánh nội dung cốt lõi trong cuốn sách nổi tiếng "Mỹ chống lại Mỹ" (America Against America - 1991) của Vương Hổ Ninh. Cuốn sách được viết sau khi ông dành 6 tháng khảo sát trực tiếp tại 30 thành phố và 20 đại học hàng đầu ở Mỹ năm 1988.

    1. Sự thống trị của Chủ nghĩa Ngắn hạn (Short-termism)

    Vương Hổ Ninh cho rằng tư tưởng ngắn hạn không chỉ là một hiện tượng kinh tế mà đã trở thành "triết lý sống và vận hành" của toàn bộ xã hội Mỹ.

    • Bẫy chu kỳ bầu cử (Chính trị ngắn hạn):

      • Hệ thống chính trị Mỹ bị chia cắt bởi chu kỳ 2 năm (bầu cử Quốc hội giữa kỳ) và 4 năm (bầu cử Tổng thống). Các chính trị gia ưu tiên giải quyết các vấn đề bề nổi có thể đem lại cử tri ngay lập tức thay vì đầu tư cho các chiến lược kéo dài hàng thập kỷ.

      • Chính sách kinh tế - xã hội liên tục bị đảo ngược hoặc thay đổi tùy theo đảng cầm quyền, dẫn đến sự thiếu nhất quán và đứt gãy chiến lược quốc gia.

    • Chủ nghĩa tiêu thụ & Sự tài chính hóa (Kinh tế ngắn hạn):

      • Vương quan sát thấy nền kinh tế Mỹ dịch chuyển mạnh mẽ từ nền sản xuất công nghiệp thực học (Real Economy) sang nền kinh tế tài chính & dịch vụ (Financialized Economy).

      • Tài chính hóa khuyến khích dòng tiền chạy vào các công cụ tài sinh, chứng khoán và bất động sản để tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng, thay vì đổ vào nghiên cứu & phát triển (R&D) hay sản xuất vật chất dài hạn.

      • Tiêu dùng dựa trên nợ (Debt-driven consumerism) được cổ xúy để duy trì vẻ ngoài thịnh vượng, biến cá nhân lẫn quốc gia thành "tù nhân" của tín dụng và nợ nần.

    2. Thất bại trong phân bổ nguồn lực quốc gia

    Vương Hổ Ninh chỉ ra một "ngược đời" của nước Mỹ: Nguồn lực tài chính và tri thức vô cùng phong phú, nhưng cách phân bổ lại dẫn đến sự suy thoái cấu trúc bên trong.

    • Phung phí nguồn lực cho những mục tiêu phi sản xuất:

      • Nguồn tài chính khổng lồ bị hút vào thị trường tài chính phức tạp, chi phí pháp lý (các vụ kiện tụng kéo dài), dịch vụ cá nhân cao cấp và các chiến dịch bầu cử tiêu tốn hàng tỷ USD.

      • Năng lượng xã hội bị phân tán vào các cuộc xung đột văn hóa, sắc tộc và sự chia rẽ giữa hai đảng, khiến bộ máy chính quyền bị "tê liệt" (gridlock) trước các quyết định trọng đại.

    • Bỏ rơi "nền tảng của sức mạnh quốc gia":

      • Hạ tầng cơ sở: Vương ghi nhận sự xuống cấp của cầu đường, giao thông công cộng và hệ thống đô thị Mỹ do thiếu nguồn vốn bảo trì dài hạn.

      • Giáo dục & Công nghệ lõi: Dù có các đại học tinh hoa, hệ thống giáo dục phổ thông công lập lại bất bình đẳng nghiêm trọng, không chuẩn bị đủ lực lượng lao động kỹ thuật chất lượng cao cho tương lai.

      • Sự gắn kết xã hội (Social Cohesion): Sự tan rã của gia đình truyền thống, suy giảm tinh thần cộng đồng và chủ nghĩa cá nhân cực đoan đã bào mòn nền tảng đạo đức và sự đoàn kết xã hội.

    3. Mặt trái của Thị trường Tự do tuyệt đối

    Vương Hổ Ninh tiếp cận thị trường tự do Mỹ dưới góc độ thể chế và khả năng quản trị quốc gia dài hạn:

    • Tối ưu hóa lợi nhuận vs. Tối ưu hóa tồn tại:

      • Thị trường tự do phân bổ nguồn lực dựa trên tín hiệu giá cả và lợi nhuận trước mắt. Do đó, nó hoạt động cực kỳ hiệu quả trong việc sản xuất hàng hóa tiêu dùng hoặc tạo ra các bong bóng tài chính sinh lời nhanh.

      • Tuy nhiên, thị trường không có động cơ tự thân để giải quyết các bài toán tầm nhìn 30–50 năm: an ninh năng lượng, chuyển đổi tài nguyên, xây dựng hạ tầng chiến lược, hay chuẩn bị trước các khủng hoảng toàn cầu.

    • Sự thiếu vắng của "Bàn tay định hướng":

      • Vương so sánh Mỹ với các mô hình phát triển Đông Á (nơi nhà nước đóng vai trò định hình chiến lược dài hạn) và kết luận: Một quốc gia phụ thuộc hoàn toàn vào "bàn tay vô hình" sẽ dễ bị mù hướng trước các biến động địa chính trị và cạn kiệt tài nguyên.

      • Khi không có một trung tâm lập kế hoạch chiến lược hoặc một thể chế có khả năng nhìn xa, quốc gia sẽ phản ứng thụ động và phải trả giá đắt khi rủi ro dài hạn thực sự xảy ra.

    Tầm ảnh hưởng của phân loại này

    Những phân tích trên từ năm 1991 đã trở thành Cơ sở lý luận quan trọng cho chính sách phát triển của Trung Quốc sau này dưới sự cố vấn của Vương Hổ Ninh:

    1. Duy trì vai trò chủ đạo của Nhà nước trong việc lập kế hoạch dài hạn (các Kế hoạch 5 năm, "Made in China 2025").

    2. Kiểm soát tài chính hóa: Tập trung vào "sản xuất thực", hạn chế đầu cơ bất động sản và công nghệ nền tảng tư nhân quá đà.

    3. Ưu tiên phát triển hạ tầng & công nghệ lõi bằng nguồn lực quốc gia thay vì chờ đợi tư nhân hay thị trường tự điều chỉnh.

    Đối chiếu với mô hình nhật bản .anh .đức .thụy sĩ .pháp .các nước bắc âu ? 

    Để làm rõ hơn nhận định của Vương Hổ Ninh và Stephen Leeb về sự thất bại của chủ nghĩa ngắn hạn và thị trường tự do tuyệt đối, việc đối chiếu Mỹ với các mô hình kinh tế – chính trị lớn khác (Nhật Bản, Đức, Anh, Pháp, Thụy Sĩ và Bắc Âu) sẽ chỉ ra những cách tiếp cận hoàn toàn khác biệt trong việc cân bằng giữa thị trường và quản trị dài hạn.

    1. Nhật Bản: Mô hình Nhà nước Kiến tạo & Chủ nghĩa Tư bản Tập đoàn (Kapitalism/Keiretsu)

    Nhật Bản đại diện cho mô hình quản trị theo tầm nhìn dài hạn tiêu biểu của Đông Á:

    • Chống chủ nghĩa ngắn hạn: Doanh nghiệp Nhật Bản traditionally ưu tiên sự tồn tại dài hạn, thị phần và việc làm cho người lao động hơn là cổ tức ngắn hạn cho cổ đông. Hệ thống sở hữu chéo (Keiretsu) giúp doanh nghiệp chịu ít áp lực từ thị trường tài chính phố Wall.

    • Phân bổ nguồn lực & Hạ tầng: Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI) đóng vai trò điều phối chiến lược công nghiệp toàn quốc. Hạ tầng (giao thông, đường sắt Shinkansen) và R&D công nghệ lõi luôn được đầu tư ổn định qua nhiều thập kỷ.

    • Hạn chế: Sự chú trọng quá mức vào sự ổn định và quy trình dài hạn khiến Nhật Bản phản ứng chậm trước các làn sóng đổi mới sáng tạo số (Digitalization) và rơi vào "30 năm trì trệ".

    2. Đức: Mô hình Kinh tế Thị trường Xã hội (Soziale Marktwirtschaft)

    Mô hình của Đức kết hợp giữa hiệu quả của thị trường tự do với sự can thiệp của nhà nước để bảo đảm công bằng xã hội và định hướng dài hạn.

    • Sản xuất thực vs. Tài chính hóa: Đức kiên trì giữ vững nền tảng công nghiệp thực học với xương sống là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (Mittelstand). Các doanh nghiệp này thường thuộc sở hữu gia đình, ưu tiên phát triển vững chắc qua nhiều thế hệ thay vì lên sàn chứng khoán để chạy theo lợi nhuận quý.

    • Quản trị dài hạn: Hệ thống đào tạo nghề kép (Dual VET System) bảo đảm lực lượng lao động kỹ thuật chất lượng cao liên tục. Mô hình "Đồng quyết định" (Mitbestimmung) cho phép công nhân có đại diện trong Hội đồng quản trị, giảm thiểu xung đột lao động và tư duy ngắn hạn của ban điều hành.

    • Thử thách: Quá chú trọng vào hạ tầng cơ khí truyền thống khiến Đức chậm chân trong chuyển đổi năng lượng (Energiewende) và hạ tầng kỹ thuật số.

    3. Anh: Mô hình Tân tự do & Tài chính hóa (Tương đồng nhất với Mỹ)

    Trong số các nước châu Âu, Anh là quốc gia có nhiều đặc điểm tương đồng với Mỹ nhất do theo đuổi chính sách Tân tự do (Neoliberalism) từ thời Margaret Thatcher.

    • Trùng hợp với nhận định của Vương Hổ Ninh: Anh đã xói mòn nền sản xuất thực học để chuyển sang dịch vụ tài chính (Trung tâm London). Hạ tầng công cộng (đường sắt, y tế NHS) rơi vào tình trạng thiếu đầu tư dài hạn nghiêm trọng sau nhiều thập kỷ tư nhân hóa và cắt giảm ngân sách.

    • Hệ quả ngắn hạn: Sự phụ thuộc vào thị trường tài chính và bẫy chu kỳ bầu cử ngắn hạn đã dẫn đến những quyết định chiến lược thiếu ổn định (như Brexit) và năng suất lao động tăng trưởng chậm trong nhiều năm.

    4. Pháp: Mô hình Nhà nước Can thiệp (Dirigisme)

    Pháp duy trì truyền thống nhà nước đóng vai trò trung tâm trong định hướng và quy hoạch phát triển quốc gia.

    • Khả năng quy hoạch 30–50 năm: Nhà nước Pháp trực tiếp nắm giữ hoặc chi phối các tập đoàn chiến lược trong các ngành hạ tầng cốt lõi: Năng lượng hạt nhân (EDF), hàng không vũ trụ (Airbus/Aérospatiale), đường sắt cao tốc (TGV).

    • Khắc phục nhược điểm thị trường: Nhờ tầm nhìn hạt nhân hóa từ thập niên 1970 (Kế hoạch Messmer), Pháp đạt tự chủ năng lượng và có cường độ phát thải carbon thấp hàng đầu châu Âu – điều mà thị trường tự do ngắn hạn không bao giờ tự làm được.

    • Thách thức: Chi tiêu công cao và bộ máy hành chính cồng kềnh đôi khi gây áp lực lớn lên ngân sách và làm giảm tính linh hoạt của nền kinh tế.

    5. Thụy Sĩ: Mô hình Quản trị Phân quyền & Tinh hoa Chuyên sâu

    Thụy Sĩ là minh chứng cho việc một nền kinh tế thị trường mở vẫn có thể vận hành với tầm nhìn chiến lược siêu dài hạn.

    • Tầm nhìn thế hệ: Thụy Sĩ đầu tư vào hạ tầng với tư duy hàng trăm năm (như dự án đường hầm Gotthard Base Tunnel qua dãy Alps). Nền kinh tế tập trung tuyệt đối vào sản xuất giá trị gia tăng cực cao (dược phẩm, máy móc chính xác, tài chính quản lý tài sản) thay vì tiêu dùng dựa trên nợ.

    • Thành công nhờ sự ổn định: Thể chế chính trị đồng thuận (Consensus Democracy) và trưng cầu dân ý giúp chính sách của Thụy Sĩ ít bị ảnh hưởng bởi bầu cử ngắn hạn hay sự lật ngược chính sách đột ngột.

    6. Các nước Bắc Âu (Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch, Phần Lan): Mô hình Tư bản Dân chủ Xã hội (Nordic Model)

    Bắc Âu giải quyết bài toán của Vương Hổ Ninh bằng sự kết hợp giữa thị trường tự do cạnh tranh cao và mạng lưới an sinh xã hội vững chắc.

    • Phân bổ nguồn lực toàn diện: Nguồn lực quốc gia được tái đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục miễn phí chất lượng cao, R&D và an sinh xã hội. Điều này duy trì sự gắn kết xã hội (Social Cohesion) – yếu tố mà Vương Hổ Ninh cảnh báo là đang suy thoái nghiêm trọng ở Mỹ.

    • Quản trị tài nguyên dài hạn: Quỹ Chủ quyền Quỹ Tương lai Na Uy (Government Pension Fund Global) từ nguồn thu dầu mỏ là ví dụ điển hình nhất về việc quản trị tài nguyên cho các thế hệ tương lai (30–50 năm), tránh hoàn toàn bẫy chi tiêu tiêu dùng ngắn hạn.

    Bảng đối chiếu tổng hợp

    Quốc gia / Mô hình Mức độ Tài chính hóa Định hướng Sản xuất thực Tầm nhìn Hạ tầng & Tài nguyên Sự gắn kết Xã hội
    Mỹ Cực cao Suy giảm / Dịch chuyển ra ngoài Ngắn hạn / Xuống cấp Phân hóa sâu sắc
    Nhật Bản Trung bình Rất cao (Tập đoàn) Dài hạn (Doanh nghiệp & Nhà nước) Rất cao
    Đức Thấp - Trung bình Rất cao (Mittelstand) Dài hạn (Kỹ thuật / Thể chế) Cao
    Anh Cực cao Suy giảm Ngắn hạn / Thiếu đầu tư Phân hóa
    Pháp Trung bình Cao (Chiến lược quốc gia) Siêu dài hạn (Nhà nước định hướng) Trung bình
    Thụy Sĩ Cao (Quản lý tài sản) Siêu tinh hoa / Công nghệ cao Siêu dài hạn Rất cao
    Bắc Âu Trung bình Cao (Sáng tạo & Xanh) Siêu dài hạn (Quỹ quốc gia) Rất cao

    Kết luận

    Nhìn từ góc độ đối chiếu, những điểm yếu mà Vương Hổ Ninh và Stephen Leeb chỉ ra ở Mỹ không phải là bản chất bắt buộc của Chủ nghĩa Tư bản, mà là hệ quả của mô hình Tư bản Tài chính Tân tự do (Anglo-Saxon Model) khi thả nổi cho thị trường tối ưu hóa lợi nhuận ngắn hạn.

    Các mô hình châu Âu (Đức, Thụy Sĩ, Bắc Âu) và Đông Á (Nhật Bản) chứng minh rằng: Một thể chế vẫn có thể duy trì động lực thị trường cạnh tranh nhưng đồng thời bổ sung được "phanh hãm" chủ nghĩa ngắn hạn thông qua sự can thiệp chiến lược của nhà nước, cơ cấu quản trị doanh nghiệp bền vững và việc tái đầu tư nền tảng cho xã hội.

    Hobsbawm sử gia anh có ý kiến gì 

    Eric Hobsbawm (1917–2012) – một trong những sử gia Mác-xít xuất sắc và có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20 – đưa ra góc nhìn phân tích lịch sử mang tính toàn diện, tương đồng và bổ sung trực tiếp cho những nhận định của Vương Hổ Ninh về sự suy thoái của mô hình Mỹ và thị trường tự do.

    Thay vì chỉ phân tích nước Mỹ ở một thời điểm ngắn hạn, Hobsbawm đặt vấn đề vào tiến trình lịch sử dài hạn của Chủ nghĩa Tư bản (CNTB). Các góc nhìn chính của ông đối chiếu trực tiếp với các vấn đề bạn đề cập:

    1. Về Chủ nghĩa Ngắn hạn và "Sự Tài chính hóa"

    Trong tác phẩm nổi tiếng Thời đại Cực đoan (The Age of Extremes - 1994) và bộ ba cuốn sách lịch sử về thế kỷ 19, Hobsbawm nhận định:

    • Sự tự sát của tư bản sản xuất: CNTB bước vào giai đoạn cuối thế kỷ 20 đã phản bội lại chính nền tảng tạo nên sự thành công của nó ở thế kỷ 19—đó là sản xuất công nghiệp thực sự, R&D và hạ tầng vật chất. Việc dịch chuyển sang tài chính hóa và đầu cơ ngắn hạn là dấu hiệu của một hệ thống đã "quá chín" và tự ăn vào nội lực của mình.

    • Bản chất của Bầu cử Ngắn hạn: Hobsbawm chỉ ra rằng dân chủ nghị viện kiểu phương Tây (đặc biệt là Mỹ) bị giới hạn bởi tư duy ngắn hạn của các chu kỳ bầu cử. Điều này khiến các chính phủ không thể thực hiện các quy hoạch chiến lược kéo dài hàng thập kỷ, dẫn đến việc liên tục đưa ra các chính sách xoa dịu cử tri tạm thời bằng "tiêu dùng dựa trên nợ".

    2. Về Thất bại của Thị trường Tự do và "Chủ nghĩa Tân Tự do" (Neoliberalism)

    Hobsbawm là một trong những người chỉ trích gay gắt nhất làn sóng Tân tự do (bắt đầu từ thời Reagan ở Mỹ và Thatcher ở Anh):

    • Ảo tưởng về "Bàn tay vô hình": Ông cho rằng niềm tin vào việc thị trường tự do hoàn toàn tự điều chỉnh là một "cơ sở lý luận ngây thơ và nguy hiểm". Thị trường tự do tối ưu hóa lợi nhuận cực nhanh trong ngắn hạn nhưng hoàn toàn "mù màu" trước các rủi ro dài hạn như biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và khủng hoảng hạ tầng.

    • Bài học từ Thời đại Hoàng kim (1945–1973): Hobsbawm chứng minh rằng giai đoạn phát triển rực rỡ và ổn định nhất của CNTB phương Tây không phải là nhờ thả do cho thị trường tự do, mà là nhờ mô hình Keynesian – nơi Nhà nước can thiệp mạnh mẽ, quy hoạch hạ tầng, điều tiết tài chính và duy trì an sinh xã hội. Việc Mỹ bỏ qua mô hình này từ thập niên 1980 đã dọn đường cho sự suy thoái cấu trúc.

    3. Về Sự Xói mòn Gắn kết Xã hội và Đế chế Mỹ

    • Chủ nghĩa cá nhân cực đoan: Hobsbawm cảnh báo rằng CNTB tiêu dùng tự do đã phá hủy các liên kết xã hội truyền thống (gia đình, cộng đồng, công đoàn). Khi tư duy "mọi thứ đều là hàng hóa" thống trị, xã hội bị phân mảnh thành các cá nhân đơn độc, mất đi sự đoàn kết quốc gia – điều tương đồng với cảnh báo của Vương Hổ Ninh về sự tan rã xã hội Mỹ.

    • Sự suy thoái của Đế chế Mỹ: Trong cuốn Globalisation, Democracy and Terrorism (2007), Hobsbawm nhận định Mỹ là một "đế chế đang suy yếu tương đối về kinh tế" nhưng lại cố gắng bù đắp bằng sức mạnh quân sự và sự bành trướng tài chính. Ông cho rằng nỗ lực áp đặt mô hình thị trường tự do kiểu Mỹ ra toàn cầu đã thất bại do các xung đột nội tại ngay trong lòng nước Mỹ.

    Tóm lại

    Nếu Vương Hổ Ninh đưa ra góc nhìn quan sát trực tiếp từ một nhà lý luận chính trị Châu Á đối với thực trạng nước Mỹ năm 1988, thì Eric Hobsbawm cung cấp cơ sở lý luận lịch sử toàn cục:

    Chủ nghĩa ngắn hạn, tài chính hóa và sự xói mòn hạ tầng không phải là tai nạn ngẫu nhiên, mà là mâu thuẫn nội tại của mô hình Tự do Mới (Neoliberalism) khi loại bỏ vai trò định hướng dài hạn của Nhà nước.

    Sau 1973 .chủ nghĩa tư bản tài chính trở thành trụ cột chính để chi phối thế giới .. giai cấp trung lưu sở hữu từ 1 triệu usd dùng các định chế tài chánh ..ngân hàng .chứng khoán v v để kinh doanh và giãm đầu tư sản cuất ..các ngảnh sản xuất phát triển đều từ dòg tiền tài chính . 

    Nhận định của bạn đã chạm đúng bản chất chuyển dịch của Chủ nghĩa Tư bản (CNTB) toàn cầu sau mốc lịch sử 1973 – thời điểm chấm dứt Hệ thống Bretton Woods (khi USD rời bỏ bản vị vàng) và bùng nổ khủng hoảng dầu mỏ.

    Sự chuyển dịch này đánh dấu bước ngoặt từ CNTB Sản xuất (Industrial Capitalism) sang CNTB Tài chính (Financial Capitalism / Financialization) với những cơ chế vận hành vô cùng sâu sắc:

    1. Mốc 1973: Cuộc "Đột biến" của Dòng tiền Toàn cầu

    • Tự do hóa tỷ giá & Bảng cân đối tiền tệ: Khi USD không còn gắn với vàng, tiền tệ trở thành một loại "hàng hóa" tự do nổi floating. Việc kinh doanh tiền, kinh doanh rủi ro tỷ giá và phái sinh (derivatives) bắt đầu mang lại lợi nhuận vượt xa việc mở nhà máy hay sản xuất vật chất.

    • Petrodollar (Đồng tiền Dầu mỏ): Tiền bán dầu mỏ khổng lồ từ các nước OPEC được chảy ngược về các ngân hàng lớn ở Wall Street và London (Eurodollar market), tạo ra một "đại dương" thanh khoản tài chính cần tìm nơi sinh lời nhanh.

    2. Sự trỗi dậy của Tầng lớp Trung lưu / Thượng lưu nhỏ (Affluent Class) và các Định chế Tài chính

    Khái niệm giai cấp trung lưu cao cấp/thượng lưu sở hữu tài sản từ 1 triệu USD trở lên (HNWIs - High Net Worth Individuals) đã thay đổi hoàn toàn cách thức tích lũy tài sản từ sau thập niên 1970–1980:

    • Từ "Lao động & Sản xuất" sang "Kinh doanh Tiền": Thay vì rót vốn mở xưởng sản xuất thực (vốn đối mặt với chi phí nhân công tăng, rủi ro môi trường, khấu hao máy móc và chu kỳ thu hồi vốn dài 10–20 năm), dòng vốn cá nhân và quỹ tư nhân chảy mạnh vào:

      • Thị trường Chứng khoán & Trái phiếu: Tìm kiếm tỷ suất lợi nhuận ngắn hạn theo quý.

      • Quỹ Đầu tư Đầu cơ (Hedge Funds) & Quỹ Tư nhân (Private Equity): Thâu tóm doanh nghiệp, cắt giảm chi phí, tối ưu hóa báo cáo tài chính rồi bán lại kiếm lời.

      • Bất động sản & Sản phẩm Phái sinh: Biến tài sản thiết yếu thành công cụ đầu cơ tài chính.

    • Sự lên ngôi của các Tập đoàn Quản lý Tài sản (Asset Management Giants): Tầng lớp này không tự đầu tư đơn độc mà ủy thư thông qua các định chế trung gian khổng lồ (BlackRock, Vanguard, State Street, các Ngân hàng Tư nhân - Private Banking). Các định chế này gom hàng ngàn tỷ USD để chi phối, điều tiết và định hình lại toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.

    3. "Sản xuất chạy theo Dòng tiền Tài chính" (Financialized Production)

    Sự thay đổi này dẫn đến một hiện tượng mang tính cấu trúc: Nền sản xuất thực không còn là động cơ chính, mà trở thành "tù nhân" hoặc "công cụ" của dòng tiền tài chính.

    • Logic quản trị doanh nghiệp bị đảo ngược (Shareholder Value Orientation):

      • Mục tiêu tối thượng của Giám đốc Điều hành (CEO) không còn là tạo ra sản phẩm tốt nhất hay duy trì công ăn việc làm bền vững, mà là đẩy giá cổ phiếu lên cao nhất trong ngắn hạn để vừa lòng các quỹ tài chính.

      • Doanh nghiệp dùng lợi nhuận thay vì tái đầu tư R&D hay hạ tầng thì lại dùng để Mua lại cổ phiếu quỹ (Stock Buybacks) nhằm làm đẹp chỉ số EPS (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu).

    • Sản xuất thực bị đẩy ra vùng ngoại vi (Offshoring):

      • Để duy trì tỷ suất lợi nhuận cao mà giới tài chính yêu cầu, các tập đoàn phương Tây giải thể/chuyển dịch các ngành công nghiệp nặng, sản xuất hàng hóa sang các nước đang phát triển (Trung Quốc, Đông Nam Á) – nơi có nhân công giá rẻ và chi phí môi trường thấp.

      • Phương Tây giữ lại "phần ngọn" lợi nhuận cao: Bằng sáng chế (IP), Thiết kế, Thương hiệu và Quan trọng nhất là Dịch vụ Tài chính điều phối chuỗi cung ứng.

    Hệ quả dài hạn của mô hình này

    1. Bất bình đẳng gia tăng phi mã: Lợi nhuận từ tài sản tài chính tăng nhanh hơn hẳn tốc độ tăng trưởng kinh tế thực (r>gr>g theo phân tích của Thomas Piketty). Người sở hữu tài chính (từ 1 triệu USD trở lên) ngày càng giàu nhanh nhờ đòn bẩy và công cụ tài chính, trong khi người sống bằng lương bị bỏ lại phía sau.

    2. Sự rỗng ruột của nền kinh tế thực (Deindustrialization): Như các nhà phân tích (bao gồm cả Vương Hổ Ninh, Stephen Leeb hay Eric Hobsbawm) đã chỉ ra, việc coi nhẹ sản xuất vật chất khiến các quốc gia phát triển rơi vào tình trạng hạ tầng xuống cấp, thiếu hụt năng lực sản xuất cơ bản và dễ bị tổn thương nghiêm trọng trước các đứt gãy chuỗi cung ứng hay khủng hoảng địa chính trị.

    3. Bong bóng và Khủng hoảng chu kỳ: Nền kinh tế dựa trên nợ và sản phẩm phái sinh tạo ra các chu kỳ bong bóng tài chính liên tục (Khủng hoảng 1987, Bong bóng Dot-com 2000, Khủng hoảng Tiền tệ Châu Á 1997, Khủng hoảng BĐS Mỹ 2008).

    Bất bình đẳng gia tăng phi mã: Lợi nhuận từ tài sản tài chính tăng nhanh hơn hẳn tốc độ tăng trưởng kinh tế thực (r > g theo phân tích của Thomas Piketty). Người sở hữu tài chính (từ 1 triệu USD trở lên) ngày càng giàu nhanh nhờ đòn bẩy và công cụ tài chính, trong khi người sống bằng lương bị bỏ lại phía sau. 

    Sự rỗng ruột của nền kinh tế thực (Deindustrialization): Như các nhà phân tích (bao gồm cả Vương Hổ Ninh, Stephen Leeb hay Eric Hobsbawm) đã chỉ ra, việc coi nhẹ sản xuất vật chất khiến các quốc gia phát triển rơi vào tình trạng hạ tầng xuống cấp, thiếu hụt năng lực sản xuất cơ bản và dễ bị tổn thương nghiêm trọng trước các đứt gãy chuỗi cung ứng hay khủng hoảng địa chính trị. 

    Bong bóng và Khủng hoảng chu kỳ: Nền kinh tế dựa trên nợ và sản phẩm phái sinh tạo ra các chu kỳ bong bóng tài chính liên tục (Khủng hoảng 1987, Bong bóng Dot-com 2000, Khủng hoảng Tiền tệ Châu Á 1997, Khủng hoảng BĐS Mỹ 2008). 

    Pikety trong great divide đã phân tích về sự phân hóa cực độ trong xã hội tư bản tài chính ..1 số học giả nobel cũng phân tích tương tự . 

    Nhựng giải pháp để sửa chưa lại thì chưa rỏ rật . 

    Trump từ 2025 đẩy mạnh chiến lược đưa sản xuất trở lại nước Mỹ .nhưng chưa đáng kể như thời 1960 mà walter whitman viết trog tập thơ lá cỏ 

    Nhận định của bạn là một sự tổng hợp sắc bén về thế bế tắc lớn nhất của Chủ nghĩa Tư bản (CNTB) hiện đại. Sự kết hợp giữa lý thuyết kinh tế, quan sát thực tế và thi văn của Walt Whitman mở ra ba mảng phân tích sâu sắc:

    1. Góc nhìn từ Joseph Stiglitz (The Great Divide) và các Kinh tế gia đoạt giải Nobel

    Trong cuốn sách The Great Divide: Unequal Societies and What We Can Do About It (2015), Joseph Stiglitz (Nobel Kinh tế 2001) đã phân tích sâu sắc thực trạng bất bình đẳng:

    • Bất bình đẳng không phải do quy luật tự nhiên, mà là "Lựa chọn Chính trị" (Political Choice): Stiglitz cho rằng sự phân hóa cực đoan ở Mỹ không phải là kết quả tất yếu của lực lượng thị trường, mà do hệ thống luật pháp và thể chế được thiết kế để bảo vệ giới 1%. Các chính sách giảm thuế cho giới siêu giàu, thả nổi thị trường tài chính và làm yếu công đoàn đã trực tiếp biến nền kinh tế thành trò chơi "kẻ thắng lấy tất".

    • Đồng quan điểm từ các Nobel khác:

      • Paul Krugman (Nobel 2008): Đã chỉ ra rằng lý thuyết "tiền chảy từ trên xuống" (Trickle-down economics) là một ảo tưởng. Tiền tập trung vào nhóm 1% không chuyển thành đầu tư sản xuất thực hay tăng lương cho công nhân, mà chủ yếu chảy vào các دار sản tài chính và bất động sản hạng sang.

      • Angus Deaton (Nobel 2015): Đưa ra khái niệm "Cái chết vì tuyệt vọng" (Deaths of Despair), mô tả sự suy sụp cả về đời sống kinh tế lẫn tinh thần của tầng lớp công nhân da trắng – những người bị bỏ lại phía sau bởi làn sóng tài chính hóa và toàn cầu hóa.

    2. Sự bế tắc trong giải pháp: Tại sao chưa có "liều thuốc" rõ rệt?

    Các nhà kinh tế học có thể chẩn đoán rất chính xác "bệnh" của CNTB tài chính, nhưng việc triển khai giải pháp lại vướng phải những rào cản thể chế cực kỳ lớn:

    • Giải pháp trên lý thuyết (Piketty & Stiglitz):

      • Thuế tài sản toàn cầu (Global Wealth Tax): Piketty đề xuất đánh thuế lũy tiến vào tài sản tư bản thay vì chỉ đánh thuế thu nhập để hãm đà tăng của rr.

      • Tái định hình quy định tài chính: Stiglitz đề xuất cấm mua lại cổ phiếu quỹ (Stock Buybacks), thắt chặt đòn bẩy phái sinh và đầu tư công mạnh mẽ vào giáo dục, hạ tầng.

    • Rào cản thực tế:

      • Sự bắt giữ thể chế (Regulatory Capture): Các định chế tài chính, ngân hàng và tập đoàn đa quốc gia nắm giữ sức mạnh tài trợ chính trị khổng lồ, khiến mọi đạo luật cải cách thuế hay thắt chặt Wall Street đều bị làm chệch hướng hoặc vô hiệu hóa.

      • Cạnh tranh thu hút vốn toàn cầu: Nếu một quốc gia đơn độc đánh thuế tài sản cao, dòng tiền tài chính sẽ lập tức tháo chạy sang các "thiên đường thuế" khác.

    3. Nỗ lực tái sản xuất của Donald Trump vs. Khát vọng thời Walt Whitman

    Sự đối chiếu giữa chính sách "đưa sản xuất trở lại" (Reshoring) của Donald Trump và thơ ca của Walt Whitman thế kỷ 19 phản ánh sự khác biệt bản chất giữa hai kỷ nguyên:

    • Walt Whitman và tinh thần Lá Cỏ (Leaves of Grass - 1855):

      • Thời của Whitman là thời kỳ bình minh của Cách mạng Công nghiệp Mỹ. Hình ảnh người thợ thợ cơ khí, thợ đóng thuyền, thợ mộc trong bài thơ "I Hear America Singing" phản ánh một nền tư bản sản xuất đầy sức sống, nơi sức lao động chân tay mang tính tự hào, tự do và tạo dựng nền tảng giá trị trực tiếp cho xã hội.

    • Nỗ lực của Donald Trump (Chiến lược bảo hộ & Thuế quan):

      • Việc sử dụng thuế quan thắt chặt và ưu đãi doanh nghiệp để đưa nhà máy quay lại Mỹ gặp phải những giới hạn cấu trúc khổng lồ:

        1. Tự động hóa (Automation): Ngay cả khi nhà máy quay trở lại Mỹ, chúng là những nhà máy thông minh sử dụng robot và AI. Số lượng việc làm công nhân kỹ thuật tạo ra không thể so sánh với quy mô tuyển dụng hàng triệu lao động phổ thông của thập niên 1950–1960.

        2. Xung đột cấu trúc chi phí: Chi phí sống, y tế và nhân công ở Mỹ đã quá cao do sự phồng rộp của ngành y tế và tài chính. Việc gượng ép sản xuất vật chất tại Mỹ khiến hàng hóa đắt đỏ hơn, dễ gây ra lạm phát.

        3. Tính chất của chuỗi cung ứng: Nền sản xuất hiện đại đòi hỏi một hệ sinh thái linh kiện phức tạp (như ở Đông Á), điều mà Mỹ không thể tái lập lại trong ngày một ngày hai chỉ bằng sắc lệnh thuế quan.

    Kết luận

    Sự rỗng ruột của nền sản xuất thực và phân hóa giàu nghèo hiện nay là kết quả của một cấu trúc kinh tế đã vận hành hơn 50 năm. Những nỗ lực khôi phục nền công nghiệp bằng công cụ thuế quan ngắn hạn giống như việc cố gắng tái tạo lại không khí hăng hái thời Lá Cỏ của Whitman trong một thế giới mà thuật toán tài chính và tự động hóa đã chiếm quyền điều khiển.

    Video bài phát biểu của Giáo sư Joseph Stiglitz về cuốn sách The Great Divide giải thích chi tiết lý do tại sao bất bình đẳng gia tăng tại Mỹ không phải là điều ngẫu nhiên mà là kết quả của các chính sách kinh tế và thể chế.

    Lần đầu .rubio nói về sự suy tàn của văn minh phương tây liên quan đến suy tàn của mỹ 

    NGOẠI TRƯỞNG MỸ: VĂN MINH PHƯƠNG TÂY CÓ THỂ SẮP 'SUY TÀN' 

    Phát biểu trước đền Acropolis ở thủ đô Athens (Hy Lạp) hôm 7/10 giờ địa phương, Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio cho rằng nền văn minh phương Tây đang đứng trước nguy cơ suy giảm vị thế và bước vào một thời điểm mang tính bước ngoặt. 

    Ông Rubio nhận định thế giới hiện nay đang ở một "ngã rẽ lịch sử", kêu gọi các quốc gia, đặc biệt là các nước châu Âu, quay trở lại những giá trị cốt lõi của Hy Lạp cổ đại, đồng thời củng cố các thể chế và liên minh để cùng đối phó với những thách thức đang nổi lên. 

    Được xem là một trong những gương mặt có thể tham gia cuộc đua tổng thống Mỹ năm 2028, ông Rubio đề cập đến nhiều mối đe dọa mà ông cho là đang hiện hữu trên thế giới, chẳng hạn như các giáo sĩ Hồi giáo cực đoan ở Iran hay những người đánh bom liều chết. 

    Phần lớn bài phát biểu lại tập trung vào một thách thức rộng lớn hơn. Theo ông, phương Tây đang đứng trước lựa chọn mang tính quyết định cho tương lai. 

    "Con đường chúng ta chọn sẽ quyết định liệu phương Tây có tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt thế giới hay chấp nhận một tương lai của sự trì trệ, lệ thuộc và suy tàn," ông Rubio nói. 

    "Mười năm tới sẽ viết nên câu chuyện của cả thế kỷ tiếp theo." 

    Vị ngoại trưởng kêu gọi khôi phục "cách hiểu cổ điển về chính trị và nghệ thuật quản trị quốc gia" mà chính quyền Donald Trump muốn theo đuổi, không chỉ cho nước Mỹ mà còn cho toàn bộ nền văn minh phương Tây. 

    Ông cũng cho rằng trong nhiều năm qua, phương Tây bắt đầu cảm thấy hổ thẹn về những thành tựu của chính mình vì điều đó khiến khu vực này khác biệt so với phần còn lại của thế giới. 

    Hệ quả của xu hướng đó là các quốc gia phương Tây "mở cửa biên giới", chuyển hoạt động sản xuất ra nước ngoài và để năng lực quân sự "suy yếu" theo thời gian, theo 

    Bài phát biểu hôm 7/10/2026 của Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio tại đền Acropolis (Athens, Hy Lạp) là một sự kiện có tính biểu tượng rất lớn. Đây là lần đầu tiên trên cương vị Ngoại trưởng, ông Rubio đặt sự suy tàn của nền văn minh phương Tây (Western Civilization) làm trọng tâm chính sách đối ngoại của Mỹ.

    Bài phát biểu này không chỉ đơn thuần là tuyên bố ngoại giao, mà là sự tổng hòa giữa thế giới quan của chính quyền Donald Trump với các phân tích lý luận về sự suy thoái cấu trúc mà chúng ta đã thảo luận (từ Vương Hổ Ninh, Eric Hobsbawm, Joseph Stiglitz đến Stephen Leeb).

    1. Bản chất luận điểm của Marco Rubio tại Athens

    Những luận điểm của ông Rubio tại đền Acropolis xoáy sâu vào 4 nguyên nhân cốt lõi khiến phương Tây và nước Mỹ suy yếu:

    • Chủ nghĩa hư vô văn hóa (Cultural Nihilism) & Sự hổ thẹn về lịch sử: Ông chỉ ra rằng phương Tây suy thoái bắt đầu từ mặt trận tư tưởng/văn hóa – khi các quốc gia cảm thấy "hổ thẹn" về quá khứ và giá trị truyền thống của mình. Điều này tương đồng với cảnh báo của Vương Hổ Ninh về sự xói mòn gắn kết xã hội (Social Cohesion) và sự sụp đổ của các giá trị đạo đức nền tảng ở Mỹ.

    • Mở cửa biên giới & Toàn cầu hóa tự do: Ông Rubio trực tiếp công kích chính sách mở cửa biên giới không kiểm soát, cho rằng nó phá vỡ bản sắc quốc gia và cấu trúc xã hội.

    • Rỗng ruột kinh tế (Deindustrialization): Việc chuyển dịch sản xuất ra bên ngoài (Offshoring) để chạy theo lợi nhuận tài chính ngắn hạn đã làm kiệt huệ năng lực tự chủ vật chất và công nghệ của phương Tây.

    • Suy yếu năng lực quân sự & Thể chế: Sự phụ thuộc vào liên minh nhưng lại cắt giảm chi tiêu quốc phòng đã làm xói mòn khả năng răn đe thực tế của phương Tây trước các đối thủ địa chính trị mới nổi.

    2. Sự "Gặp nhau" giữa Luận điểm của Rubio và các Nhà phân tích Lịch sử – Kinh tế

    Bài phát biểu tại Acropolis cho thấy chính quyền Mỹ hiện tại đã thừa nhận những "căn bệnh" mà các học giả đã chẩn đoán từ nhiều thập kỷ trước:

    Lĩnh vực Cảnh báo của Vương Hổ Ninh / Hobsbawm / Stiglitz Tuyên bố của Ngoại trưởng Marco Rubio (10/2026)
    Văn hóa - Xã hội Phân mảnh xã hội, mất gắn kết cộng đồng, chủ nghĩa cá nhân cực đoan (Vương Hổ Ninh, Hobsbawm). Phương Tây tự xấu hổ về lịch sử của mình, làm xói mòn niềm tin và giá trị cốt lõi.
    Sản xuất & Hạ tầng Tài chính hóa làm "rỗng ruột" kinh tế thực; đẩy nhà máy ra ngoài (Stiglitz, Leeb). Sai lầm khi chuyển giao R&D và năng lực sản xuất công nghiệp ra nước ngoài.
    Tầm nhìn Chiến lược Dân chủ bị kẹt trong tư duy bầu cử ngắn hạn, không quy hoạch 30–50 năm (Vương, Hobsbawm). Lựa chọn ngã rẽ: "10 năm tới sẽ viết nên câu chuyện của cả thế kỷ tiếp theo".

    3. Thông điệp "Trở về Cổ điển" (Classical Realism): Giải pháp hay Sự hoài niệm?

    Việc chọn đền Acropolis – biểu tượng khai sinh ra tư tưởng chính trị phương Tây – mang ngụ ý chiến lược rõ ràng:

    • Khôi phục Nghệ thuật Quản trị Quốc gia Cổ điển (Classical Statecraft): Rubio kêu gọi quay lại với tư duy của Hy Lạp cổ đại và Thực dụng Chính trị (Realpolitik): Coi trọng Sức mạnh thực tế (công nghiệp, quân sự, biên giới), Nội lực dân tộc và Sự đoàn kết văn hóa thay cho các lý tưởng Toàn cầu hóa Tân tự do (Neoliberal Globalization).

    • Lời kêu gọi Châu Âu gánh vác trách nhiệm: Đây cũng là thông điệp ép các đồng minh Châu Âu (những nước vốn theo mô hình phúc lợi xã hội) phải tái đầu tư mạnh mẽ cho công nghiệp quốc phòng và an ninh năng lượng tự chủ, thay vì ỷ lại vào chiếc dù an ninh của Mỹ.

    Kết luận

    Bài phát biểu của Marco Rubio phản ánh một sự thừa nhận cay đắng ở cấp độ thượng tầng kiến trúc của Mỹ: Phương Tây không thể tiếp tục vận hành theo mô hình Tân tự do ngắn hạn của nửa thế kỷ qua nếu không muốn đối mặt với sự suy tàn.

    Tuy nhiên, việc kêu gọi "khôi phục giá trị cổ điển" trong một thế giới đã bị chi phối bởi thuật toán tài chính, chuỗi cung ứng toàn cầu hóa phức tạp và các biến động địa chính trị lại là một bài toán vô cùng hóc búa – đòi hỏi nhiều hơn là những bài phát biểu giàu tính biểu tượng.

    Bạn có muốn đào sâu thêm khía cạnh nào dưới đây?

    “Trong nửa thế kỷ qua, với tư cách là một nhà báo, tôi đã chứng kiến ​​những biến đổi của hành tinh chúng ta. Trong tám năm, mỗi sáng trên đài phát thanh France Inter, tôi đã phân tích sự chuyển biến trong xã hội. Ở đây, tôi cố gắng giải mã những gì chúng ta đang trải nghiệm ngày nay: sự kết thúc của một thế giới, thế giới đã nổi lên từ Thế chiến thứ hai với những thể chế không hoàn hảo và những quy tắc pháp định thường xuyên bị chà đạp. Và trên hết, sự ra đời của một thế giới mới. Chúng ta sẽ làm gì với nó? Liệu đó sẽ là một thế giới của những cuộc đấu tranh quyền lực và các chế độ độc tài, hay chúng ta sẽ có sự khôn ngoan để xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn, công bằng và cởi mở hơn?” Đó là cách nhà báo Pierre Haski giới thiệu tác phẩm mới nhất của mình, Hồi kết của một thế Giới: Hiểu về thời đại của chúng ta/La fin d’un monde, comprendre notre époque được nhà xuất bản Stock phát hành vào tháng 3. 

    PHỎNG VẤN PIERRE HASKI 

    Pierre Haski, sinh ngày 8 tháng 4 năm 1953, tại Tunis, Tunisie, là một nhà báo người Pháp. Là một người vô thần gốc Do Thái Tunisie, cựu phóng viên tại Nam Phi, Trung Đông và Trung Quốc cho hãng thông tấn Agence France-Presse và sau đó là báo Libération, đồng thời là người đồng sáng lập trang web tin tức Rue89, ông trở thành chủ tịch của Tổ chức Phóng viên Không Biên giới năm 2017. Từ tháng 8 năm 2018, ông đảm nhiệm mục Địa chính trị cho chương trình buổi sáng Le 7/9 trên đài France Inter. 

    Cuốn sách: Hồi kết của một thế giới: Hiểu về thời đại của chúng ta. Nhà xuất bản Stock, 368 trang, €22. 

    Ông viết rằng ngay cả vào năm 2020, các chủ doanh nghiệp đến Bắc Kinh vẫn không hề biết gì về sức mạnh của ngành công nghiệp Trung Quốc và sự cạnh tranh sắp tới. Ông nhận xét về sự ngây thơ này như thế nào? 

    Pierre Haski: Tôi thấy có hai chiều kích. Phải nói rằng đây là sự kiêu ngạo kinh điển của người Phương Tây, họ dường như không thể hiểu được rằng người Trung Quốc có thể là đối thủ cạnh tranh. Họ ngây thơ khi cho rằng Trung Quốc đã chấp nhận toàn bộ hoạt động gia công sản xuất – về cơ bản là sản xuất công nghiệp – và họ [các doanh nhân] đã tin, trong một thời gian dài, rằng, giá trị gia tăng, thiết kế và đổi mới vẫn sẽ phần lớn là lĩnh vực riêng của Phương Tây. Họ mất rất nhiều thời gian để nhận ra rằng Trung Quốc không chỉ giỏi sao chép, mà còn là một quốc gia của những kỹ sư có khả năng và tham vọng trở thành một quốc gia đổi mới. Thứ hai, những người Phương Tây này đã bị chính lợi ích cá nhân của họ đánh lừa. Trong nhiều thập kỷ, họ đến Trung Quốc với đồng đôla trong ánh mắt, giống như trong phim hoạt hình, và nghĩ rằng, “Nếu tôi có thể bán một chiếc bàn chải đánh răng cho mọi người dân Trung Quốc, tôi sẽ trở thành tỷ phú.” 

    Ở đây cũng vậy, họ mất rất nhiều thời gian để nhận ra rằng thị trường Trung Quốc, mặc dù rất niềm nở trong một thời gian dài, nhưng dần dần đã đẩy họ ra ngoài. Ngành công nghiệp ô tô là ví dụ tiêu biểu nhất. Tôi nhớ khi tôi đến Trung Quốc vào năm 2000 với tư cách là phóng viên. Vào thời điểm đó, Volkswagen gần như nắm độc quyền, đã đạt được một bước đột phá phi thường. Cũng có một vài nhà sản xuất Phương Tây khác, nhưng thị phần xe hơi Trung Quốc chỉ dưới 5%. Dần dần, chúng ta thấy xu hướng này chuyển lên phân khúc cao cấp hơn, và ngày nay tình hình đang đảo ngược. Giờ đây, khi Trung Quốc đánh cuộc vào việc điện khí hóa mạng lưới xe hơi của mình, các nhà sản xuất Trung Quốc nay đang lợi dụng được tình thế để gặt hái được nhiều kết quả. 

    Chúng ta đang chứng kiến ​​sự lặp lại của hiện tượng này, điều mà người Phương Tây không lường trước được. Trong cuốn sách của tôi, tôi kể lại một giai thoại: cuộc họp báo của Giám đốc điều hành của tập đoàn PSA Peugeot-Citroën, Jean-Martin Folz, ở Bắc Kinh năm 2003, để giới thiệu các mẫu xe mới của mình. Ông đi cùng với đối tác Trung Quốc của mình ở Vũ Hán, nơi sản xuất các mẫu xe PSA. Ở một thời điểm, một nhà báo Trung Quốc đặt câu hỏi - một câu hỏi chắc chắn đã được phê chuẩn trước vì người ta không đặt những câu hỏi tự phát ở Trung Quốc - và hỏi vị Giám đốc điều hành người Trung Quốc, “Đồng chí Chủ tịch Trung Quốc, ông sản xuất những chiếc xe rất đẹp cho người nước ngoài. Ngài không mơ ước một ngày nào đó sẽ sản xuất một chiếc xe thực sự của Trung Quốc sao?” Hai người Pháp trao đổi ánh nhìn lo lắng, và vị CEO người Trung Quốc đáp lại: “Đồng chí nhà báo, câu hỏi của anh chạm đến trái tim tôi. Tôi suy nghĩ về nó ngày đêm, và một ngày nào đó anh sẽ tự hào về những chiếc xe hơi Trung Quốc của tôi.” Ngày đó đã đến, và Phương Tây đã hoàn toàn đánh giá thấp nó. Họ đã kìm nén nó chắc hẳn là do một mặc cảm tự tôn sai lầm. 

    Khi xem xét sức mạnh của ngành công nghiệp Trung Quốc ngày nay, chúng ta sẽ đánh giá thách thức đối với Châu Âu như thế nào? Ông có dự đoán EU sẽ trở thành một chư hầu trong những năm tới nếu không có hành động nào được thực hiện? 

    Đây là mấu chốt của thách thức đối với Châu Âu ngày nay: hoặc là họ chơi lá bài thương mại tự do và bị nuốt chửng hoàn toàn bởi cỗ máy công nghiệp khổng lồ của Trung Quốc, vốn sở hữu ưu thế thực sự trong nhiều lĩnh vực, hoặc là họ tìm ra một sự cân bằng mới với Trung Quốc, điều chắc chắn sẽ dựa trên một mức độ bảo hộ nhất định, một nỗ lực bảo vệ lợi ích của Châu Âu, và do đó là một cuộc đối đầu với Bắc Kinh. Tôi nghĩ rằng họ không có lựa chọn nào khác ngoài lựa chọn thứ hai. 

    Rõ ràng là ngành công nghiệp ô tô, là ngành đầu tiên bị ảnh hưởng bởi làn sóng này, Châu Âu không thể để xảy ra sự sụp đổ của một ngành công nghiệp đóng vai trò quan trọng như vậy trong việc tạo việc làm, sản xuất và thương mại quốc tế. Châu Âu không còn lựa chọn nào khác ngoài việc nắm bắt vấn đề này một cách trực diện và buộc Trung Quốc phải hiểu rằng đây là vấn đề sống còn đối với họ và sẽ không có sự thỏa hiệp nào về vấn đề này. Đây là một phần thông điệp mà các nhà lãnh đạo Châu Âu liên tiếp đến Bắc Kinh trong vài tháng qua đã cố gắng truyền đạt, mặc dù gặp rất nhiều khó khăn. 

    Rõ ràng là không mấy thành công, đặc biệt là khi xét đến chuyến thăm gần đây của Emmanuel Macron, vốn không phải là một thắng lợi lớn. Chúng ta biết các quy trình rườm rà của EU, nhưng tôi nghĩ rằng chuông báo động đã vang lên trong ngành công nghiệp ô tô, và nhận thức đang ngày càng tăng. Thật vậy, việc chuyển thành những hành động cụ thể ở Châu Âu phức tạp hơn. Một phần giải pháp rõ ràng nằm ở đầu tư của Trung Quốc vào Châu Âu. Chúng ta thấy rõ điều đó trong ngành công nghiệp ô tô, ở Tây Ban Nha và Hungary, nơi các nhà sản xuất Trung Quốc đang đầu tư, đây là một sự thỏa hiệp khả thi: việc làm được tạo ra ở Châu Âu, và người Trung Quốc được phép bán sản phẩm của họ ở Châu Âu. Tất cả điều này diễn ra cùng với một bước ngoặt lịch sử phi thường: tình hình đã đảo ngược, với việc người Châu Âu hiện đang yêu cầu chuyển giao công nghệ khi người Trung Quốc xuất hiện. Tuy nhiên, tôi không tin vào việc Châu Âu sẽ lệ thuộc vào Trung Quốc vì có những lợi ích địa chính trị ngăn cản điều đó. Rủi ro thực sự là sự tàn phá nền kinh tế, có nghĩa là cái giá mà Châu Âu phải trả sẽ rất cao đến mức họ sẽ khó có thể phục hồi. Nhưng tôi không tin rằng chúng ta sẽ đến điểm đó bởi vì người Châu Âu có bản năng sinh tồn và tự bảo vệ sẽ dẫn họ sẽ hành động trước đó. 

    Nếu không làm gì cả, hậu quả đối với cuộc sống hàng ngày sẽ như thế nào khi chứng kiến ​​hàng triệu tấn hàng hóa được đặt hàng từ các nền tảng thương mại điện tử của Trung Quốc tràn ngập Châu Âu? 

    Chúng ta đã bỏ lỡ làn sóng chuyển sản xuất ra nước ngoài đầu tiên vào những năm 2000 sau khi Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới[1]. Đã có một làn sóng đầu tư khổng lồ vào Trung Quốc, nơi các công ty Phương Tây, Châu Âu và Mỹ nắm bắt cơ hội tìm kiếm lao động giá rẻ để kiếm lời từ Trung Quốc. Đồng thời, chúng ta đã không bảo vệ được việc làm trong nước. Chúng ta đã phải trả giá bằng tỷ lệ thất nghiệp rất cao và có nhiều vùng trở thành hoang mạc. Chúng ta không thể bỏ lỡ làn sóng thứ hai vì hậu quả chính trị sẽ rất lớn. Chúng ta có thể thấy rõ tác động của sự suy sụp công nghiệp này, sự bất ổn của tầng lớp trung lưu và sự bần cùng hóa của một bộ phận dân số ở cả Hoa Kỳ và Châu Âu, tất cả đều có lợi cho các công ty đã chuyển sản xuất ra nước ngoài với lý do giá cả tiêu dùng đang giảm vì các sản phẩm giá rẻ được nhập khẩu từ Trung Quốc. Chi phí chính trị rất cao, thúc đẩy luận điệu dân túy. Trump là hiện thân của điều này. Chúng ta không thể hy sinh người dân lần thứ hai. Do đó, lần này là một thách thức cực kỳ quan trọng mà chúng ta không thể bỏ lỡ. 

    Trong cuốn sách của ông, ông đề cập đến hiện tượng “tiệt trùng trí tuệ” trong xã hội Trung Quốc, đặc biệt là hậu quả của sự phá hủy xã hội dân sự kể từ năm 2012, khi Tập Cận Bình lên nắm quyền. Ông có thể nói rõ hơn về khía cạnh này không? 

    Vào đầu những năm 2000, tôi sống ở Trung Quốc vào thời điểm xã hội dân sự đang mở rộng không gian của mình. Thật là ấn tượng khi thấy rằng, trong một số lĩnh vực, thực sự đã có một luồng gió mới trong xã hội Trung Quốc. Chúng ta đã chứng kiến ​​khoảnh khắc tuyệt vời này đối với giới luật sư. Khi tôi đến Trung Quốc, chỉ có ba hoặc bốn luật sư dám mạo hiểm bào chữa không phải cho tù nhân chính trị, mà là cho các trường hợp xã hội đe dọa “sự ổn định”, theo cách diễn đạt thường thấy trong diễn ngôn chính thức. Đến cuối thời gian tôi ở đó vào năm 2006, đã có vài trăm luật sư bào chữa cho những người dân bị trưng thu đất đai, những nông dân chưa nhận được khoản bồi thường đã hứa, những người tiêu dùng và những người nhiễm HIV/AIDS. Có một sự sôi sục trong xã hội dân sự, với các tổ chức phi chính phủ - không chính thức vì thiếu tư cách pháp lý - hoạt động trong nhiều lĩnh vực. Sự tồn tại của họ thực sự là một niềm hy vọng mới cho xã hội Trung Quốc. Rõ ràng là vùng xám này, nơi các tổ chức, luật sư và trí thức phát triển mạnh, đã được dung thứ. Có những giai đoạn thăng trầm với những thời kỳ đàn áp: có ngày thì được, có ngày thì không. Nhưng họ tồn tại. 

    Vậy chúng ta có thể nói rằng “sự tiệt trùng trí tuệ” này giờ đây là một thực tế đã được xác nhận ở Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình không? 

    Tôi nghĩ chúng ta không nên hoàn toàn chắc chắn với một quốc gia lớn như Trung Quốc. Người Trung Quốc hiện đang buộc phải tái tạo lại cách thức làm chính trị và xây dựng lại một phương cách để xã hội dân sự tồn tại. Thời kỳ tôi nói đến đã kết thúc một cách dứt khoát. Ngày nay, những kẽ hở trong cấu trúc quyền lực khó tìm thấy hơn. Sự xuất hiện của Tập Cận Bình đã chấm dứt thời kỳ này. Ông đã ban hành sắc lệnh (một sắc lệnh chỉ được công khai nhiều năm sau đó) rằng chính khái niệm xã hội dân sự là một khái niệm của Phương Tây cần phải bị loại bỏ khỏi xã hội chính trị Trung Quốc. Điều này đánh dấu sự khựng lại (của xã hội dân sự). 

    Ngay từ năm 2014, các luật sư đã trở thành mục tiêu của chính quyền. Đối mặt với sự đã rồi, họ hoặc đồng ý không bào chữa cho các vụ án “nhạy cảm”, hoặc bị thu hồi giấy phép. Sau đó, điều này được thấy ở nhiều lĩnh vực khác: sự trấn áp tiến trình tự do hóa và khoan dung, bao gồm cả báo chí Trung Quốc. Vào thời điểm đó, có những phương tiện truyền thông được hưởng tự do ngôn luận, chẳng hạn như tờ báo tuần Nanfang Zhoubao ở Quảng Châu. Mỗi tuần, tôi vội vàng đọc các bài điều tra xã hội và nông thôn của tờ báo này; chúng thật tuyệt vời và có thể được xuất bản trên bất kỳ tờ báo lớn nào trên thế giới. Tất cả điều này đã bị đột ngột dừng lại. 

    Đồng thời, việc siết chặt kiểm soát internet đã chấm dứt giai đoạn đầu của sự trỗi dậy của nó trong thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 21. Có một cuộc chạy đua giữa những người muốn sử dụng internet để thể hiện sự tự do lớn hơn và những người muốn kiểm soát. Tôi nhớ Lưu Hiểu Ba[2] đã viết một bài báo trong đó ông nói, “Internet là một món quà từ Chúa”. Bởi vì internet đã cho phép ông lấy lại tiếng nói khi ông không còn bất kỳ phương tiện biểu đạt nào khác. Tất cả điều đó giờ đã kết thúc. 

    Chúng ta đã chứng kiến ​​sự chiến thắng của công nghệ giám sát trước công nghệ tự do hóa. Chúng ta có thể đưa ra nhiều ví dụ về sự áp bức trong từng lĩnh vực, bao gồm cả – một cách bất ngờ – lĩnh vực tư nhân Trung Quốc khi chính Jack Ma[3] trở thành mục tiêu và biến mất trong vài tháng sau khi có bài phát biểu chỉ trích ngành ngân hàng Trung Quốc. Rõ ràng là khu vực tư nhân, bao gồm cả các tỷ phú, cũng không tránh khỏi sự áp bức này. 

    Tuy nhiên, tôi vẫn tin chắc rằng những gì chúng ta đã trải nghiệm trong thập kỷ đầu tiên của thế kỷ này vẫn chưa biến mất. Điều đó có nghĩa là, những người có tư tưởng tự do vẫn còn tự do tư tưởng. Chỉ là khả năng lên tiếng và thể hiện bản thân của họ ngày nay bị hạn chế hơn nhiều. Chúng ta thấy điều này trong lĩnh vực văn hóa. Các nghệ sĩ, nhà làm phim và nhà văn ngày nay thận trọng hơn những gì chúng ta đã thấy trong thời kỳ sôi nổi với các bộ phim của Gia Chương Khắc, phim tài liệu của Vương Binh, và văn học cả trực tuyến lẫn in ấn. Nhiều nhân vật quan trọng của thời kỳ đó hoặc đã lưu vong, hoặc đã chấp nhận im lặng hoặc trở lại hàng ngũ. Do đó, việc nhận thấy những dấu hiệu của sự tự do trí tuệ này trở nên khó khăn hơn nhiều, mặc dù tôi tin rằng nó vẫn tồn tại ở cấp độ cá nhân. Nếu thực sự chăm chú, chúng ta có thể phát hiện ra nó. 

    Như vậy, liệu chúng ta có thể nói rằng mức độ giám sát cực đoan hiện nay ở Trung Quốc không đến mức kiểm soát được tư tưởng? 

    Tôi không nghĩ rằng có thể kiểm soát được tư tưởng. Tuy nhiên, có thể kiểm soát được dòng chảy của các ý tưởng. Đây là một trong những thành công của Tập Cận Bình: ông ta đã kiểm soát được việc sản xuất và truyền bá tư tưởng ở Trung Quốc. Đảng đã thắng trong cuộc đấu tranh với xã hội khi đã áp đặt được các chuẩn mực của mình. Kết quả là, chúng ta đang sống trong một xã hội đô thị trưởng thành hơn nhiều so với hai mươi năm trước, khi Đảng không thể kiểm soát tư tưởng nhưng ngược lại lại kiểm soát được việc sản xuất và lưu thông ý tưởng. 

    Ông thấy những nguy hiểm nào trong việc Tập Cận Bình đơn phương thực thi quyền lực kể từ năm 2012, điều đã gia tăng kể từ đó và trái ngược với tinh thần tập thể được Đặng Tiểu Bình thiết lập để ngăn chặn những sự lệch lạc tương tự với những lệch lạc thời Mao? 

    Nguy hiểm chính là chủ nghĩa phiêu lưu. Nghĩa là, sẽ mất đi những biện pháp để ngăn ngừa bảo vệ mà tinh thần tập thể đã thể hiện ở một mức độ nhất định, và nguy cơ trở thành điều mà Đặng Tiểu Bình lo sợ nhất, một Mao mới hành động đơn phương và không chấp nhận ai dám nói không. Đây là mối nguy hiểm lớn, một rủi ro toàn cầu. Tuy nhiên, không có nhà lãnh đạo nào trên thế giới có nhiều quyền lực như Tập Cận Bình, đặc biệt là ở một quốc gia là siêu cường khác, sở hữu tất cả các thuộc tính của quyền lực, dù là kinh tế, quân sự hay, trong nước, quyền giám sát. Đó chính là mối nguy hiểm chính: chúng ta có một người không còn phải chịu bất kỳ sự kiềm chế nào và không có giới hạn nào đối với việc thực thi quyền lực của mình. Và thật không may, chúng ta biết rằng việc nắm quyền lâu dài không nhất thiết làm cho người ta khôn ngoan, mà ngược lại, làm cho người ta dễ sa vào chủ nghĩa phiêu lưu hơn, ở một quốc gia đã từng chứng tỏ trong quá khứ rằng họ thường có khả năng làm điều đó. 

    Ông thấy những rủi ro địa chính trị nào ở Châu Á bắt nguồn từ sự thiếu nhất quán của Donald Trump, người dường như thường xuyên hành động chống lại chính phe mình với những quyết định chiến tranh chống Iran, cuối cùng lại có lợi cho Trung Quốc? 

    Donald Trump là kẻ thù tồi tệ nhất của chính mình. Đó là nghịch lý lớn. Ông ấy là người muốn đối đầu với Trung Quốc. Điều quan trọng cần nhớ là chính ông ấy là người đã thực sự phát động cuộc chiến công nghệ và thương mại với Trung Quốc trong nhiệm kỳ đầu tiên của mình. Điều này xảy ra sau khi tài liệu “Trung Quốc 2025” được công bố, trong đó Trung Quốc biểu lộ tham vọng công nghệ của mình. Năm 2015, gần cuối nhiệm kỳ của Barack Obama, với chính sách “xoay trục sang Châu Á”, đã bắt đầu sự định hướng lại các ưu tiên của Mỹ. Chính Trump là người đầu tiên thực sự leo thang cuộc cạnh tranh chiến lược này với Trung Quốc được Joe Biden tiếp tục. 

    Nhưng rõ ràng Donald Trump là một người thiếu bản lĩnh hay tư duy chiến lược thực sự. Trước hết, ông ta hành động theo bản năng và thứ hai, rất coi trọng giao dịch. Vào cuối nhiệm kỳ đầu tiên của ông ta, chúng ta thấy rằng khi ông ta đạt được thỏa thuận với Tập Cận Bình để mua hàng chục tỷ đô la sản phẩm nông nghiệp của Mỹ, ông ta đã sẵn sàng dỡ bỏ một số hạn chế. Ông ta không may mắn vì điều đó xảy ra ngay khi Covid-19 bắt đầu. Thỏa thuận đã được ký kết vào tháng 12 năm 2019, ngay trước thềm đại dịch, và do đó chưa bao giờ có hiệu lực. Chúng ta thấy ông ta sẵn sàng thực hiện các thỏa thuận khi chúng mang lại lợi ích kinh tế cho ông ta. 

    Điều này có hại đối với tầm nhìn chiến lược, dù là về Đài Loan, sự hiện diện của Mỹ ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, hay thậm chí là trong mối quan hệ song phương với Trung Quốc. Mỗi lần, ông ta đều hành động bốc đồng và một cách lộn xộn. Vào đầu nhiệm kỳ thứ hai, với mức thuế quan 145%, ông ta đã đưa ra những biện pháp hoàn toàn liều lĩnh dại dột, bởi vì khi Trung Quốc đe dọa cấm vận đất hiếm, chính Trump đã nhượng bộ vì ông ta không lường trước được phản ứng dữ dội như vậy từ Trung Quốc. Ông ta vô cùng ngây thơ khi nghĩ rằng Trung Quốc sẽ nhượng bộ trước thuế quan. Điều này cho thấy sự hiểu sai hoàn toàn về cả thực tế sức mạnh của Trung Quốc và khả năng trả đũa của nước này. Toàn bộ chính sách của Donald Trump kể từ đầu nhiệm kỳ thứ hai về cơ bản là phá bỏ trật tự quốc tế và luật pháp quốc tế để thiết lập sức mạnh không giới hạn của Mỹ. Chính sách này hiện đang phản tác dụng và, theo một cách nào đó, hợp pháp hóa bất kỳ hành vi phi chính thống nào tương tự của Trung Quốc, bởi vì những gì áp dụng cho Mỹ cũng áp dụng cho Trung Quốc hoặc Nga. 

    Ta không thể xâm lược hoặc ném bom một quốc gia ở bên ngoài luật pháp quốc tế rồi lại đi giảng đạo cho một quốc gia khác đang làm điều tương tự. Trump đã cưa đứt cành cây mà cả thế giới đang ngồi trên đó, và ngày nay ông ta đang phải trả giá. Hậu quả chính có nguy cơ là sự suy yếu đáng kể ảnh hưởng của Mỹ trên thế giới, đặc biệt là ở Châu Á, do sự nghi ngờ đã bén rễ ở nhiều quốc gia về thực tế của sự bảo hộ từ Mỹ. Khi bạn là Hàn Quốc và các giàn tên lửa phòng không của bạn bị rút đi và gửi đến Trung Đông trong khi bạn đang ở trong một khu vực luôn căng thẳng, điều đó có thực sự chấp nhận được không? Cả Nhật Bản và Hàn Quốc đều đặt câu hỏi về thực tế của sự bảo hộ của Mỹ. Điều này cũng có giá trị cho tất cả các quốc gia khác không muốn phải lựa chọn giữa Bắc Kinh và Washington; tôi đang nghĩ đến Indonesia hoặc các quốc gia Đông Nam Á khác, hiện đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan rất phức tạp. 

    Trong cuốn sách của ông, dường như ông có một sự âu yếm nhất định đối với Trung Quốc. Tôi có nhầm không? 

    Không, không, đúng vậy! Có lẽ đó là do sự đa cảm, xuất phát từ việc chứng kiến ​​sự đau khổ của Trung Quốc trong nhiều năm. Chứng kiến ​​những người mong muốn cuộc sống và điều kiện sống của mình được thay đổi, tôi vừa có cái nhìn rất sáng suốt về hệ thống chính trị này, về chủ nghĩa toàn trị, sự thiếu tự do, về sự độc quyền của Đảng với tất cả những hệ lụy tiêu cực của nó, đồng thời, tôi không thể phủ nhận những thành tựu của nó. Đặc biệt, việc nó đã hiện đại hóa đất nước và cho phép người dân, trong những điều kiện hẳn là khó có thể chấp nhận mà chúng ta có thể bàn cãi, thay đổi cuộc sống của họ. 

    Ở tỉnh Ninh Hạ, tôi đã thấy những gia đình trước đây không thể vươn lên tầng lớp trung lưu - những gia đình đáng lẽ phải chờ thêm hai mươi năm, một thế hệ nữa - đã đạt được điều đó một cách nhanh chóng. Khi bạn thấy những người thoát khỏi cảnh nghèo cùng cực ở một ngôi làng, nơi họ không có hy vọng, và cuối cùng vươn lên tầng lớp trung lưu, thế giới quan của họ không phải là than phiền về sự thiếu tự do, kiểm duyệt và tất cả những gì chúng ta đã thảo luận ngay từ đầu. Ngược lại, đó là lòng biết ơn (của người dân) đối với sự thay đổi cuộc sống này. Yếu tố này không thể bị đánh giá thấp. 

    Nói cách khác, khi bạn là một người trẻ Trung Quốc ngày nay, bạn có ông bà từng sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực, cha mẹ từng trải qua những nỗi kinh hoàng của Cách mạng Văn hóa, và chắc chắn bạn có nhiều lý do để phàn nàn về khủng hoảng nhà ở, nạn thất nghiệp của những người trẻ mới tốt nghiệp, v.v… nhưng bạn đang sống trong một thế giới mà bản chất hoàn toàn khác. 

    Chính tính đôi chiều này là điều tôi thấy thú vị, và điều đó rất khó để giải mã và phân tích. Bởi vì hoặc chúng ta tiếp cận nó từ một góc độ ý thức hệ thuần túy, nói rằng, “Đó là một chế độ toàn trị, nó phải bị lên án,” hoặc ngược lại, chúng ta thể hiện một sự ngưỡng mộ mù quáng và nói rằng, “Họ đã đưa 500 triệu người Trung Quốc thoát nghèo, họ là những thiên tài.” Có một lập trường trung dung là lập trường của tôi, thừa nhận cả tính chất toàn trị và thực tế là đất nước này đã hoàn toàn thay đổi lối sống của mình trong ba mươi năm, và một phần rất lớn người dân đã được hưởng lợi. 

    (Phỏng vấn bởi Pierre-Antoine Donnet) 

    Về tác giả 

    Pierre-Antoine Donnet 

    Pierre-Antoine Donnet (1953-) 

    Cựu tổng biên tập của AFP, Pierre-Antoine Donnet là tác giả của khoảng mười lăm tác phẩm tập trung vào Trung Quốc, Nhật Bản, Tây Tạng, Ấn Độ và những thách thức lớn của Châu Á. Năm 2020, cựu phóng viên này tại Bắc Kinh đã xuất bản cuốn “Le leadership mondial en question, L’affrontement entre la Chine et les États-Unis/Vấn đề lãnh đạo toàn cầu, Cuộc đối đầu giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ” tại NXB Éditions de l’Aube. Ông cũng là tác giả của tác phẩm “Tibet mort ou vif/Tây Tạng chết hay sống”, do Gallimard xuất bản. Sau cuốn “Chine, le grand prédateur/Trung Quốc, kẻ săn mồi vĩ đại”, xuất bản năm 2021 (l’Aube), ông chủ biên tác phẩm tập thể “Le Dossier chinois/Hồ sơ Trung Hoa” (Cherche Midi) vào cuối năm 2022. Đầu năm 2023, ông xuất bản cuốn “Confucius aujourd’hui, un héritage universaliste/Khổng Tử ngày nay, di sản phổ quát” (l’Aube) rồi năm 2024 “Chine, l’empire des illusions/Trung Quốc, đế chế ảo tưởng” (Saint-Simon) và “Japon, l’envol vers la modernité/Nhật Bản, sự bay lên thời hiện đại” (l’Aube). Cuốn sách mới nhất của ông, “Taïwan, survivre libres/Đài Loan, sống đời tự do” (Nhà xuất bản Nevicata, bộ sách Linh hồn của các dân tộc), được xuất bản vào ngày 14 tháng 11 năm 2025. 

    Người dịch: Phạm 

    Nội dung cuộc phỏng vấn giữa Pierre-Antoine Donnet và nhà báo Pierre Haski (về tác phẩm Hồi kết của một thế giới: Hiểu về thời đại của chúng ta / La fin d'un monde, comprendre notre époque) đã phác họa một bức tranh toàn cảnh và sâu sắc về sự dịch chuyển địa chính trị - kinh tế toàn cầu, đặc biệt là cuộc đối đầu giữa phương Tây và Trung Quốc.

    Tập trung vào những góc nhìn cốt lõi trong văn bản, những luận điểm chính được đúc kết rõ nét như sau:

    1. Sự ngây thơ và ảo tưởng của Phương Tây trước Trung Quốc

    • Mặc cảm tự tôn sai lầm: Doanh nhân và giới chính trị phương Tây trong nhiều thập kỷ đã tự tin rằng họ giữ phần "ngọn" có giá trị gia tăng cao (R&D, thiết kế, đổi mới sáng tạo) và đẩy phần gia công, sản xuất giá rẻ cho Trung Quốc. Họ hoàn toàn đánh giá thấp khả năng vươn lên thành một quốc gia công nghệ, kỹ thuật dẫn đầu của Bắc Kinh.

    • Tham vọng thị trường đánh lừa thị giác: Lợi ích kinh tế trước mắt (ảo tưởng về thị trường 1,4 tỷ dân) khiến phương Tây nhắm mắt trước nguy cơ bị đẩy ra khỏi thị trường bản địa. Ngành công nghiệp ô tô (từ chỗ nắm độc quyền như Volkswagen hay PSA đến lúc bị các hãng xe điện Trung Quốc lật ngược thế cờ) là minh chứng điển hình cho bài học này.

    2. Thách thức sinh tồn của Châu Âu: Bảo hộ hay bị nuốt chửng?

    • Đứng trước ngã rẽ sinh tử: Châu Âu không thể tiếp tục duy trì chính sách thương mại tự do ngây thơ để bị cỗ máy công nghiệp Trung Quốc "nuốt chửng". Chuông báo động đã vang lên ở các ngành trụ cột như ô tô.

    • Giải pháp thỏa hiệp: Châu Âu buộc phải áp dụng các biện pháp bảo hộ, buộc Trung Quốc phải đầu tư trực tiếp (tạo việc làm tại chỗ như ở Tây Ban Nha, Hungary) và yêu cầu chuyển giao công nghệ ngược – một sự đảo chiều lịch sử ngoạn mục.

    3. Tác động xã hội - chính trị của hai làn sóng gia công

    • Làn sóng thứ nhất (từ năm 2000): Việc chuyển sản xuất sang Trung Quốc để tìm nhân công giá rẻ đã tàn phá nền công nghiệp phương Tây, làm biến mất việc làm, xói mòn tầng lớp trung lưu và tạo ra các "hoang mạc công nghiệp".

    • Hệ quả dân túy: Sự bần cùng hóa một bộ phận dân chúng ở Mỹ và Châu Âu đã châm ngòi cho chủ nghĩa dân túy trỗi dậy (mô hình của Donald Trump). Phương Tây không thể để làn sóng tàn phá thứ hai xảy ra nếu không muốn trả giá bằng sự sụp đổ thể chế.

    4. "Tiệt trùng trí tuệ" và Công nghệ Giám sát dưới thời Tập Cận Bình

    • Xóa bỏ xã hội dân sự: Không gian mở từng nảy mầm trong thập niên 2000 (sự sôi nổi của giới luật sư bào chữa, báo chí điều tra, các tổ chức phi chính phủ) đã bị dập tắt dứt khoát kể từ năm 2012. Khái niệm "xã hội dân sự" bị coi là tư tưởng phương Tây cần loại bỏ.

    • Kiểm soát sự lưu thông ý tưởng: Dù chính quyền không thể kiểm soát tuyệt đối tư tưởng cá nhân, họ đã thành công trong việc siết chặt sản xuất và truyền bá ý tưởng thông qua công nghệ giám sát, trấn áp giới trí thức, nghệ sĩ và cả khu vực kinh tế tư nhân (như trường hợp của Jack Ma).

    • Nguy cơ chủ nghĩa phiêu lưu: Việc tập trung quyền lực tuyệt đối vào tay một cá nhân, phá vỡ tinh thần lãnh đạo tập thể thời Đặng Tiểu Bình, khiến Trung Quốc đối mặt với rủi ro sa vào các quyết định đơn phương, thiếu cơ chế tự điều chỉnh.

    5. Sự bộc phát ngắn hạn của Donald Trump và tổn hại chiến lược của Mỹ

    • Chính sách bốc đồng, thiếu tầm nhìn: Mặc dù Trump là người châm ngòi cuộc chiến công nghệ - thương mại, cách tiếp cận mang tính giao dịch ngắn hạn và bốc đồng của ông (như việc áp thuế quan liều lĩnh rồi phải lùi bước trước sự đáp trả về đất hiếm của Trung Quốc) thể hiện sự thiếu hiểu biết về sức mạnh thực tế của Bắc Kinh.

    • Phá vỡ trật tự quốc tế: Việc phớt lờ luật pháp quốc tế và các cam kết an ninh làm suy yếu nghiêm trọng uy tín của Mỹ. Các đồng minh truyền thống như Nhật Bản, Hàn Quốc hay các nước Đông Nam Á dần nghi ngờ chiếc "dù bảo hộ" của Mỹ, đẩy khu vực Châu Á - Thái Bình Dương vào tình thế tiến thoái lưỡng nan.

    6. Tính đôi chiều (Dual diện) của Trung Quốc hiện đại

    • Pierre Haski đưa ra góc nhìn trung dung, khách quan: Một mặt cần lên án bản chất toàn trị, kiểm duyệt và thiếu tự do của hệ thống chính trị Trung Quốc; mặt khác, không thể phủ nhận thành tựu kỳ diệu trong việc đưa hàng trăm triệu người thoát khỏi cảnh nghèo cùng cực, nâng cao chất lượng sống cho đại đa số nhân dân.

    • Lòng biết ơn của người dân đối với sự thay đổi đời sống kinh tế là thực tế quan trọng khiến thế giới quan của họ khác biệt với những chỉ trích mang tính ý thức hệ thuần túy từ bên ngoài.

    Mối liên hệ tổng thể

    Nhìn chung, bài phỏng vấn Pierre Haski cung cấp thêm một góc nhìn minh chứng thực tế cho sự suy thoái cấu trúc của phương Tây: Một bên là sự ngây thơ, tài chính hóa và tư duy lợi nhuận ngắn hạn của phương Tây; bên kia là sự trỗi dậy của một cường quốc sản xuất, công nghệ có định hướng dài hạn nhưng đi kèm với thể chế toàn trị. Cuộc chạm trán này đang đánh dấu "Hồi kết của một thế giới" cũ và mở ra một trật tự đầy biến động.

    THỐNG KÊ TRUY CẬP
    • Đang online 8
    • Truy cập tuần 2228
    • Truy cập tháng 10636
    • Tổng truy cập 765045